Abax (Abax)
Giao diện
Phần mở đầu của bài này quá ngắn, không tóm lược đầy đủ phần thân bài. (tháng 2/2026) |
| Abax (Abax) | |
|---|---|
| Abax parallelepipedus | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Arthropoda |
| Lớp: | Insecta |
| Bộ: | Coleoptera |
| Phân bộ: | Adephaga |
| Họ: | Carabidae |
| Chi: | Abax |
| Phân chi: | Abax Bonelli, 1810[1] |
| Species | |
| |
Abax là một phân chi bọ chân chạy.[1]
Tham khảo Abax (Abax)
- 1 2 "Abax (Abax) subgen. Abax Bonelli, 1810". Global Biodiversity Information Facility (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2024.
Thể loại:
- Abax
- Phân chi côn trùng
- Sơ khai Pterostichinae