920 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 920 TCN CMXIX TCN |
| Ab urbe condita | −166 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 3831 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −863 – −862 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2182–2183 |
| Lịch Bahá’í | −2763 – −2762 |
| Lịch Bengal | −1512 |
| Lịch Berber | 31 |
| Can Chi | Canh Tý (庚子年) 1777 hoặc 1717 — đến — Tân Sửu (辛丑年) 1778 hoặc 1718 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −1203 – −1202 |
| Lịch Dân Quốc | 2831 trước Dân Quốc 民前2831年 |
| Lịch Do Thái | 2841–2842 |
| Lịch Đông La Mã | 4589–4590 |
| Lịch Ethiopia | −927 – −926 |
| Lịch Holocen | 9081 |
| Lịch Hồi giáo | 1588 BH – 1587 BH |
| Lịch Igbo | −1919 – −1918 |
| Lịch Iran | 1541 BP – 1540 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −1557 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | −375 |
| Dương lịch Thái | −376 |
| Lịch Triều Tiên | 1414 |
920 TCN là một năm trong lịch La Mã.