2025 CFA Team China Cup
Giao diện
| 2025CFA中国之队·盐城国际足球邀请赛 | |
|---|---|
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Trung Quốc |
| Thành phố | Diêm Thành |
| Thời gian | 20–25 tháng 3 |
| Số đội | 4 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 1 |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 6 |
| Số bàn thắng | 9 (1,5 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | 9 cầu thủ (1 bàn mỗi người) |
CFA Team China 2025 là lần tổ chức thứ hai của giải đấu U-23 CFA Cup do Hiệp hội bóng đá Trung Quốc (CFA) tổ chức, một giải đấu bóng đá giao hữu dành cho lứa tuổi dưới 22 được tổ chức tại Diêm Thành, Trung Quốc từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 3 năm 2025.[1][2]
Thể thức
Bốn đội khách mời thi đấu theo thể thức vòng tròn tính điểm. Điểm số ở vòng bảng được tính theo công thức ba điểm cho một trận thắng, một điểm cho một trận hòa và không điểm cho một trận thua. Nếu bằng điểm, thứ hạng sẽ được quyết định bằng hiệu số bàn thắng bại.
Địa điểm
| Diêm Thành |
|---|
| Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành |
| Sức chứa: 37.003 |
Các đội tham dự
Trung Quốc (chủ nhà)
Việt Nam
Uzbekistan
Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 | Vô địch | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 | Á quân | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | Hạng ba | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | −2 | 2 | Hạng tư |
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) bàn thắng ghi được; 4) thành tích đối đầu; 5) hiệu số bàn thắng bại đối đầu; 6) số bàn thắng ghi được trong đối đầu; 7) Điểm kỷ luật (thẻ vàng = 1 điểm, thẻ đỏ gián tiếp = 3 điểm, thẻ đỏ trực tiếp = 3 điểm, thẻ vàng sau đó là thẻ đỏ trực tiếp = 4 điểm).
(C) Vô địch; (H) Chủ nhà
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) bàn thắng ghi được; 4) thành tích đối đầu; 5) hiệu số bàn thắng bại đối đầu; 6) số bàn thắng ghi được trong đối đầu; 7) Điểm kỷ luật (thẻ vàng = 1 điểm, thẻ đỏ gián tiếp = 3 điểm, thẻ đỏ trực tiếp = 3 điểm, thẻ vàng sau đó là thẻ đỏ trực tiếp = 4 điểm).
(C) Vô địch; (H) Chủ nhà
Kết quả
Tất cả thời gian tính theo giờ địa phương, (UTC+8).
| Hàn Quốc | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
| Trung Quốc | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
Khán giả: 6.198
Trọng tài: Du Jianxin (Trung Quốc)
| Trung Quốc | 1–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
Khán giả: 18.985
Trọng tài: Ai Kun (Trung Quốc)
| Việt Nam | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
| Uzbekistan | 1–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
| Trung Quốc | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành, Diêm Thành
Khán giả: 8.628
Trọng tài: Dai Yige (Trung Quốc)
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 9 bàn thắng ghi được trong 6 trận đấu, trung bình 1.5 bàn thắng mỗi trận đấu.
1 bàn thắng
Nguyễn Thanh Nhàn
Kim Woo-bin
Liu Haofan
Rustam Turdimurodov
Hwang In-taek
Lee Seung-won
Moon Min-seo
Nguyễn Quốc Việt
Afrden Asqer
Tham khảo
- ↑ "Đội tuyển U22 Việt Nam tham dự giải quốc tế tại Trung Quốc dịp FIFA Days tháng 3/2025". VFF. ngày 25 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2025.
- ↑ "U22 Việt Nam lên đường tham dự giải U22 quốc tế CFA Team China 2025". Báo Nhân Dân. ngày 17 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2025.