Bước tới nội dung

Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1998 – Đơn nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ 1998 US Open – Men's Singles)
Đơn nam
Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1998
Vô địchÚc Patrick Rafter
Á quânÚc Mark Philippoussis
Tỷ số chung cuộc6–3, 3–6, 6–2, 6–0
Các sự kiện
Đơnnamnữ
Đôinamnữ
 1997 ·Giải quần vợt Mỹ Mở rộng· 1999 

Patrick Rafter bảo vệ danh hiệu thành công khi đánh bại đồng hương Mark Philippoussis trong trận chung kết, 6–3, 3–6, 6–2, 6–0 để giành chức vô địch Đơn nam tại Giải quần vợt Mỹ Mở rộng 1998.

Hạt giống

  1. Hoa Kỳ Pete Sampras (Bán kết)
  2. Chile Marcelo Ríos (Vòng ba)
  3. Úc Patrick Rafter (Vô địch)
  4. Séc Petr Korda (Vòng một)
  5. Hà Lan Richard Krajicek (Vòng ba)
  6. Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Greg Rusedski (Vòng ba)
  7. Tây Ban Nha Àlex Corretja (Vòng bốn)
  8. Hoa Kỳ Andre Agassi (Vòng bốn)
  9. Slovakia Karol Kučera (Tứ kết)
  10. Tây Ban Nha Carlos Moyà (Bán kết)
  11. Nga Yevgeny Kafelnikov (Vòng bốn)
  12. Thụy Điển Jonas Björkman (Tứ kết)
  13. Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Tim Henman (Vòng bốn)
  14. Croatia Goran Ivanišević (Vòng bốn)
  15. Tây Ban Nha Alberto Berasategui (Vòng một)
  16. Tây Ban Nha Albert Costa (Vòng một)

Vòng loại

Kết quả

Từ viết tắt

Chung kết

Tứ kếtBán kếtChung kết
                     
1Hoa Kỳ Pete Sampras676
9Slovakia Karol Kučera354
1Hoa Kỳ Pete Sampras7104643
3Úc Patrick Rafter686266
3Úc Patrick Rafter667
12Thụy Điển Jonas Björkman235
3Úc Patrick Rafter6366
Úc Mark Philippoussis3620
 Thụy Điển Thomas Johansson63773610
Úc Mark Philippoussis46636712
Úc Mark Philippoussis6656
10Tây Ban Nha Carlos Moyà1474
10Tây Ban Nha Carlos Moyà666
Thụy Điển Magnus Larsson433

Nửa trên

Nhánh 1

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
1Hoa Kỳ P Sampras666
Đức M-K Goellner3221Hoa Kỳ P Sampras77266
WCHoa Kỳ P Goldstein677763WCHoa Kỳ P Goldstein64633
Úc A Ilie796440r1Hoa Kỳ P Sampras666
WCHoa Kỳ A Park531Thụy Điển M Tillström231
Thụy Điển M Tillström766Thụy Điển M Tillström167736
Séc S Doseděl6366Séc S Doseděl636563
Bỉ F Dewulf46341Hoa Kỳ P Sampras666
WCHoa Kỳ T Dent472Nga M Safin432
QĐức A Rădulescu651rWCHoa Kỳ T Dent3162
Nga M Safin63677Nga M Safin6677
Thụy Điển M Gustafsson26364Nga M Safin6616
Hoa Kỳ J Gimelstob653rÁo T Muster4463
Zimbabwe W Black372Zimbabwe W Black77430
Áo T Muster7766Áo T Muster65666
15Tây Ban Nha A Berasategui6123

Nhánh 2

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
9Slovakia K Kučera666
Hoa Kỳ S Campbell4249Slovakia K Kučera766
Pháp J Golmard6677Pháp J Golmard530
Séc J Novák34659Slovakia K Kučera766
WCHoa Kỳ B Bryan365666România A Voinea532
Cộng hòa Nam Phi M Ondruska677144WCHoa Kỳ B Bryan6244
România A Voinea6362România A Voinea0666
Ý A Gaudenzi4620r9Slovakia K Kučera666516
Séc M Damm6678Hoa Kỳ A Agassi337763
Hà Lan S Schalken335Séc M Damm66654
QÚc J Sekulov442Ý D Sanguinetti78776
Ý S Sanguinetti666Ý D Sanguinetti230
Pháp G Raoux6361788Hoa Kỳ A Agassi666
Pháp N Escudé363666Pháp G Raoux327861
Pháp S Grosjean4148Hoa Kỳ A Agassi666636
8Hoa Kỳ A Agassi666

Nhánh 3

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
3Úc P Rafter44666
Maroc H Arazi663313Úc P Rafter666
Costa Rica JA Marín36621Argentina H Gumy412
Argentina H Gumy604663Úc P Rafter666
QBahamas M Merklein77044QCộng hòa Nam Phi D Nainkin111
QCộng hòa Nam Phi D Nainkin63666QCộng hòa Nam Phi D Nainkin2666
QIsrael N Behr6434Brasil G Kuerten6434
Brasil G Kuerten46663Úc P Rafter6646
Tây Ban Nha G Blanco30214Croatia G Ivanišević3461
Argentina G Cañas666Argentina G Cañas115
Tây Ban Nha J Alonso432Hà Lan P Haarhuis667
Hà Lan P Haarhuis666Hà Lan P Haarhuis6534
Hoa Kỳ T Martin776714Croatia G Ivanišević7766
Hoa Kỳ J Tarango6425Hoa Kỳ T Martin66553
Úc M Woodforde34414Croatia G Ivanišević17776
14Croatia G Ivanišević666

Nhánh 4

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
12Thụy Điển J Björkman646636
Pháp C Pioline26177212Thụy Điển J Björkman666
QHàn Quốc Y-i Yoon244WCHoa Kỳ J Stark231
WCHoa Kỳ J Stark66612Thụy Điển J Björkman666
QÚc W Arthurs6566Pháp F Santoro312
Tây Ban Nha C Costa3744QÚc W Arthurs6343
Ecuador N Lapentti653664Pháp F Santoro7766
Pháp F Santoro47637712Thụy Điển J Björkman6266
România D Pescariu430Hà Lan J Siemerink4622
Hà Lan J Siemerink666Hà Lan J Siemerink666
Thụy Sĩ M Rosset65635Slovakia D Hrbatý434
Slovakia D Hrbatý77777Hà Lan J Siemerink16566
Séc B Ulihrach66466Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland G Rusedski64724
Armenia S Sargsian1364Séc B Ulihrach63625
Cộng hòa Nam Phi W Ferreira66276746Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland G Rusedski46467
6Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland G Rusedski4775796

Nửa dưới

Nhánh 5

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
5Hà Lan R Krajicek666
Pháp A Clément3115Hà Lan R Krajicek6776
WCHoa Kỳ A O'Brien7679WCHoa Kỳ A O'Brien1652
Ấn Độ L Paes53675Hà Lan R Krajicek774r
Đức H Dreekmann6166Thụy Điển T Johansson655
Úc R Fromberg3633Đức H Dreekmann6523
Thụy Điển T Johansson77677Thụy Điển T Johansson2766
Brasil F Meligeni65363Thụy Điển T Johansson36678
Tây Ban Nha F Clavet61067611Nga Y Kafelnikov63366
România A Pavel712452Tây Ban Nha F Clavet4631
Đức N Kiefer666Đức N Kiefer6776
Pháp L Roux431Đức N Kiefer402
Tây Ban Nha J Burillo35411Nga Y Kafelnikov666
Đức T Haas676Đức T Haas5265
Hà Lan D van Scheppingen12411Nga Y Kafelnikov7617
11Nga Y Kafelnikov666

Nhánh 6

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
13Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland T Henman67777
Úc S Draper3646313Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland T Henman6576
Tây Ban Nha F Mantilla6367Tây Ban Nha F Mantilla3754
New Zealand B Steven364513Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland T Henman6716
Úc T Woodbridge77604rQĐức M Kohlmann3564
QĐức M Kohlmann65774QĐức M Kohlmann766
QHoa Kỳ D Wheaton414QPháp A Di Pasquale544
QPháp A Di Pasquale66613Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland T Henman5641
Na Uy C Ruud543Úc M Philippoussis7066
Úc M Philippoussis766Úc M Philippoussis63666
Canada S Lareau7776Canada S Lareau77334
Paraguay R Delgado5633Úc M Philippoussis7766
Đan Mạch K Carlsen60461Argentina L Arnold Ker6533
Argentina L Arnold Ker77646Argentina L Arnold Ker7366
QĐức B Karbacher2666QĐức B Karbacher5623
4Séc P Korda6321

Nhánh 7

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
7Tây Ban Nha A Corretja2677
Ý G Pozzi63557Tây Ban Nha A Corretja656866
QPháp J-B Perlant1766QPháp J-B Perlant4771010
Úc J Stoltenberg65337Tây Ban Nha A Corretja64677
Hoa Kỳ V Spadea412Zimbabwe B Black36265
Zimbabwe B Black666Zimbabwe B Black7767
Đức D Prinosil4364Tây Ban Nha F Vicente6415
Tây Ban Nha F Vicente66267Tây Ban Nha A Corretja6453
Thụy Điển M Norman7966646610Tây Ban Nha C Moyà7776
Canada D Nestor67787744Thụy Điển M Norman427103
Hoa Kỳ J-M Gambill6167Hoa Kỳ J-M Gambill66686
QĐức K Braasch3635Hoa Kỳ J-M Gambill266364
QIsrael E Erlich13110Tây Ban Nha C Moyà633677
Hoa Kỳ M Chang666Hoa Kỳ M Chang666543
Argentina M Puerta164774r10Tây Ban Nha C Moyà317766
10Tây Ban Nha C Moyà677634

Nhánh 8

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
16Tây Ban Nha A Costa66524
Đức O Gross24766Đức O Gross666
QArgentina M Rodríguez122Tây Ban Nha S Bruguera134
Tây Ban Nha S Bruguera666Đức O Gross765567
Ukraina A Medvedev676WCHoa Kỳ G Grant577735
Hà Lan J van Lottum452Ukraina A Medvedev63644
Tây Ban Nha J Sánchez2563WCHoa Kỳ G Grant46776
WCHoa Kỳ G Grant6746Đức O Gross4572
Thụy Điển M Larsson36166Thụy Điển M Larsson6756
Hoa Kỳ M Washington63644Thụy Điển M Larsson666
Argentina F Squillari6501Uruguay M Filippini322
Uruguay M Filippini7766Thụy Điển M Larsson663266
Hoa Kỳ M Russell54632Chile M Ríos177632
QÝ G Galimberti7636QÝ G Galimberti27722
Séc V Vacek4232Chile M Ríos66466
2Chile M Ríos666

Tham khảo

Liên kết ngoài

Bản mẫu:1998 ATP Tour