Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Văn Trinh Vương hậu”
←Trang mới: “{{Infobox royalty | name = Văn Trinh Vương hậu<br />문정왕후 | image = | succession = Vương phi Cao Ly<br />(tôn hiệu Quý phi) | reign = 1122–1138<ref>《고려사》권16〈세가〉</ref> | reign-type = Thời gian | coronation = 1122 | regent = Cao Ly Nhân Tông | reg-type = Quân chủ | father = Vương Du, Tấn Hàn hầu | spouse…” Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
(Không có sự khác biệt) |
Bản mới nhất lúc 05:23, ngày 8 tháng 4 năm 2026
| Văn Trinh Vương hậu 문정왕후 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Vương phi Cao Ly (tôn hiệu Quý phi) | |||||
| Thời gian | 1122–1138[1] | ||||
| Đăng quang | 1122 | ||||
| Quân chủ | Cao Ly Nhân Tông | ||||
| Thông tin chung | |||||
| Mất | 23 tháng 7 năm 1138[2] | ||||
| An táng | Lăng Thiện Lăng | ||||
| Phối ngẫu | Cao Ly Duệ Tông (cưới 1121–băng hà1122) | ||||
| |||||
| Hoàng tộc | Vương thị Cao Ly | ||||
| Thân phụ | Vương Du, Tấn Hàn hầu | ||||
| Tôn giáo | Phật giáo | ||||
Văn Trinh Vương hậu (文貞王后 王氏; mất ngày 23 tháng 7 năm 1138[3]) là thành viên hoàng tộc Cao Ly, cháu nội của Cao Ly Văn Tông, và là vương hậu của Cao Ly Duệ Tông.[4]
Tiểu sử
Thời trẻ
Văn Trinh Vương hậu là con gái của Vương Du (王俞), Tấn Hàn hầu, cháu nội của Cao Ly Văn Tông và Hiền phi Nhân Kính.[5]
Do quan hệ huyết thống gần gũi, bà và Duệ Tông là anh em họ gần, khiến cuộc hôn nhân này gây tranh cãi trong triều đình.[6]
Cuộc sống trong cung
Năm 1121, bà nhập cung và trở thành phi của Cao Ly Duệ Tông.[7] Tuy nhiên, chỉ một năm sau, Duệ Tông qua đời, bà ở lại tại cung Vĩnh Chính (永正宮).[8]
Năm 1129, dưới thời Cao Ly Nhân Tông, bà được tôn làm Quý phi (貴妃).[9]
Bà không sinh con.[10]
Năm 1138, bà qua đời và được truy thụy hiệu Văn Trinh.[11] Trong thời gian quốc tang, vua Nhân Tông đình chỉ triều chính ba ngày để tưởng niệm.[12]
Chú thích
Nguồn
- 《高麗史》
- Encyclopedia of Korean Culture – http://encykorea.aks.ac.kr