Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Văn Cung Vương hậu”
Giao diện
Nội dung được xóa Nội dung được thêm vào
Bổ sung nội dung Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
(Không có sự khác biệt) |
Phiên bản lúc 05:28, ngày 10 tháng 2 năm 2026
| Văn Cung Vương hậu 문공왕후 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Vương hậu của Cao Ly | |||||
| Tại vị | ?–? | ||||
| Tiền nhiệm | Nghĩa Hòa Vương hậu | ||||
| Kế nhiệm | Văn Thành Vương hậu | ||||
| Thông tin chung | |||||
| Phối ngẫu | Cao Ly Định Tông | ||||
| |||||
| Hoàng tộc | Thuận Thiên Phác thị | ||||
| Thân phụ | Phác Anh Khuê | ||||
| Thân mẫu | Kỷ Ái Phúc | ||||
| Tôn giáo | Phật giáo | ||||
Văn Cung vương hậu Phác thị (tiếng Hàn: 문공왕후 박씨; Hanja: 文恭王后 朴氏) là vương hậu triều Cao Ly, chính thất của Cao Ly Định Tông. Bà xuất thân từ Thuận Thiên Phác thị, là hậu duệ hoàng tộc của Hậu Bách Tế, đồng thời là cháu ngoại đời thứ hai của Kiến Huyên.
Bà là chị em ruột với Đông Sơn viện phu nhân và Văn Thành vương hậu, đều là những nhân vật có vai trò quan trọng trong quan hệ hôn nhân – chính trị giữa hoàng thất Cao Ly và thế lực cựu Hậu Bách Tế.
Thụy hiệu
- Năm 1002 (năm thứ 5 triều Cao Ly Mục Tông), gia thụy Thục Tiết (淑節).
- Năm 1014 (năm thứ 5 triều Cao Ly Hiển Tông ), gia thụy Hiếu Thận (孝愼).
- Năm 1027 (năm thứ 18 triều Hiển Tông), gia thụy Cảnh Tín (景信), Tuyên Mục (宣穆) và Thuận Thánh (順聖).
- Năm 1056 (năm thứ 10 triều Cao LyVăn Tông), gia thụy Trinh Huệ (貞惠).
- Năm 1253 (năm thứ 40 triều Cao Ly Cao Tông ), gia thụy An Thục (安淑).
Trong văn hóa đại chúng
- Do diễn viên Hồng Ri-na thủ vai trong phim truyền hình Đế quốc bình minh (KBS, 2002–2003).
Liên kết ngoài
- Văn Cung vương hậu – Bách khoa Văn hóa Hàn Quốc (bằng tiếng Hàn Quốc)
- 문공왕후 – Doosan Encyclopedia (bằng tiếng Hàn Quốc)
Thể loại:
- Vương hậu Cao Ly
- Hoàng tộc Triều Tiên
- Người Hậu Bách Tế
- Thế kỷ 10