Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Văn xuôi đa thanh”
←Trang mới: “'''Văn xuôi đa thanh''' (tiếng Anh: ''Polyphonic Prose'') là một thuật ngữ trong văn học được sử dụng để chỉ hai khái niệm khác nhau nhưng có liên quan về mặt lý thuyết: một là phong cách viết văn xuôi có nhịp điệu sử dụng các thủ pháp thơ ca (do Amy Lowell khởi xướng), và hai là một cấu trúc tự sự trong đó nhiều giọng nói và quan điểm tồn tại b…” Thẻ: Người dùng thiếu kinh nghiệm thêm nội dung lớn Soạn thảo trực quan |
(Không có sự khác biệt) |
Phiên bản lúc 07:34, ngày 9 tháng 2 năm 2026
Văn xuôi đa thanh (tiếng Anh: Polyphonic Prose) là một thuật ngữ trong văn học được sử dụng để chỉ hai khái niệm khác nhau nhưng có liên quan về mặt lý thuyết: một là phong cách viết văn xuôi có nhịp điệu sử dụng các thủ pháp thơ ca (do Amy Lowell khởi xướng), và hai là một cấu trúc tự sự trong đó nhiều giọng nói và quan điểm tồn tại bình đẳng (do Mikhail Bakhtin đề xướng)[1].
Phong cách văn xuôi đa thanh của Amy Lowell
Văn xuôi đa thanh, theo định nghĩa của từ điển Britannica và Merriam-Webster, là một hình thức văn xuôi có nhịp điệu tự do, sử dụng các thủ pháp đặc trưng của thơ ca như điệp âm (alliteration), vần chân (rhyme) hoặc điệp vần (assonance) nhưng không tuân theo luật thơ nghiêm ngặt[1][2].
Lịch sử hình thành
Hình thức này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 bởi nhà thơ người Mỹ Amy Lowell, một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa Hình tượng (Imagism)[3]. Bà đã giới thiệu và trình bày các kỹ thuật này một cách hệ thống trong tác phẩm Can Grande's Castle (1918)[1]. Lowell và John Gould Fletcher được coi là những người tiên phong trong việc thử nghiệm hình thức này để tạo ra một loại hình văn bản nằm giữa ranh giới của thơ và văn xuôi[3].
Đặc điểm kỹ thuật
Văn xuôi đa thanh của Lowell không phải là thơ tự do (free verse) được viết dưới dạng văn xuôi, mà là một sự kết hợp giữa nhịp điệu linh hoạt của văn xuôi với các hiệu ứng âm thanh của thơ[4][5]. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Tận dụng tối đa các yếu tố âm nhạc như vần điệu và nhạc điệu để phản ánh thế giới nội tâm của nhân vật[6].
- Cấu trúc linh hoạt, không bị gò bó bởi các quy tắc luật mét (meter) chặt chẽ, cho phép dòng chảy của câu văn tự nhiên hơn[4].
- Tính hình tượng thường đi kèm với những mô tả giàu hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ[7].
Lý thuyết đa thanh trong tiểu thuyết (Mikhail Bakhtin)
Trong lý thuyết văn học và phê bình, khái niệm đa thanh (polyphony) gắn liền với nhà lý luận người Nga Mikhail Bakhtin. Khác với Lowell, Bakhtin dùng thuật ngữ này để chỉ cấu trúc tư duy và tự sự trong tiểu thuyết, đặc biệt là trong các tác phẩm của Fyodor Dostoevsky.
Khái niệm "đối thoại" và "đa thanh"
Bakhtin giới thiệu khái niệm đa thanh để mô tả một đặc điểm của tự sự, bao gồm sự đa dạng của các quan điểm và tiếng nói đồng thời xuất hiện mà không bị hòa tan vào ý chí của tác giả.
- Trong tiểu thuyết đa thanh, các nhân vật không chỉ là đối tượng mô tả của tác giả mà còn là những chủ thể có ý thức riêng, tiếng nói của họ có giá trị ngang hàng với tiếng nói của người kể chuyện[8].
- Bakhtin đối lập đa thanh với độc thoại - nơi mà chỉ có một chân lý duy nhất (thường là của tác giả) thống trị toàn bộ tác phẩm[9].
Tác động của Bakhtin
Lý thuyết của ông được trình bày chi tiết trong các tác phẩm như Problems of Dostoevsky's Poetics (Những vấn đề thi pháp của Dostoevsky)[9] và The Dialogic Imagination. Bakhtin cho rằng ngôn ngữ luôn mang tính đối thoại; nó luôn phản hồi lại những gì đã được nói trước đó và hướng tới những phản hồi trong tương lai[10].
Sự khác biệt và sự giao thoa
Mặc dù dùng chung thuật ngữ polyphonic, cần phân biệt rõ hai khuynh hướng:
- Văn xuôi đa thanh (Lowell) tập trung vào hình thức tu từ và âm hưởng của văn bản (phong cách học)[7][11].
- Tự sự đa thanh (Bakhtin) tập trung vào cấu trúc tư tưởng và quan hệ giữa các nhân vật (thi pháp học)[12].
Tuy nhiên, cả hai đều chia sẻ mục tiêu chung là phá vỡ những ranh giới truyền thống của văn chương để tạo ra một trải nghiệm đa lớp, giàu ý nghĩa và chân thực hơn về trải nghiệm của con người[6][12].
Ứng dụng trong viết lách sáng tạo
Ngày nay, kỹ thuật tự sự đa thanh được sử dụng rộng rãi trong văn học hiện đại để phản ánh sự phức tạp của sự thật và tính chủ quan của trải nghiệm cá nhân [14]. Việc kết hợp nhiều điểm nhìn giúp người đọc có cái nhìn đa chiều về chủ đề, từ đó thúc đẩy sự tham gia tích cực và tư duy phản biện đối với nội dung tác phẩm[12].
Tham khảo
- ^ a b c "Polyphonic prose | literature | Britannica". Encyclopedia Britannica (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Definition of POLYPHONIC PROSE". www.merriam-webster.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b "Oxford Reference - Polyphonic Prose".
- ^ a b "polyphonic prose - WordReference.com Dictionary of English". www.wordreference.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ "POLYPHONIC PROSE Definition & Meaning | Dictionary.com". www.dictionary.com. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b "polyphonic prose - VDict". vdict.com. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b "The Poetry Foundation". The Poetry Foundation. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ deblasia (tháng 3 năm 2019). "Bakhtin, Mikhail – Filosofia: An Encyclopedia of Russian Thought" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b Bakhtin, M. M. (Mikhail Mikhaĭlovich); Emerson, Caryl (1984). Problems of Dostoevsky's poetics (bằng tiếng engrus). Internet Archive. Minneapolis : University of Minnesota Press. ISBN 978-0-8166-1228-4.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Anthropology.ru - Quantum Phenomenology and Polyphony".
- ^ Fletcher, John Gould (1915). "Miss Lowell's Discovery: Polyphonic Prose". Poetry. Quyển 6 số 1. tr. 32–36. ISSN 0032-2032.
- ^ a b c "Polyphonic Narrative Definition - Intro to Creative Writing Key Term | Fiveable". fiveable.me (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.