Bước tới nội dung

Ngôn ngữ viết

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Văn viết)
Mẫu chữ được sử dụng để viết nhiều ngôn ngữ của thợ khắc chữ William Caslon, Từ điển Cyclopædia xuất bản năm 1728.

Ngôn ngữ viết, còn gọi là văn viết, là ngôn ngữ được thể hiện bằng văn bản.[1] Ngôn ngữ viết sử dụng các ký hiệu trực quan là chữ viết để biểu diễn các đơn vị ngôn ngữ như âm vị, âm tiết, hình vị hoặc từ. Ngôn ngữ viết không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu được viết ra mà là một hệ thống riêng biệt với các chuẩn mực, cấu trúc và quy ước văn phong riêng, thường phát triển khác với ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu tương ứng.

Ngôn ngữ viết đóng vai trò là công cụ giao tiếp thiết yếu, cho phép ghi chép, lưu giữ, truyền tải thông tin, ý tưởng và văn hóa xuyên thời gian - không gian. Chính tả của ngôn ngữ viết bao gồm bao gồm các quy tắc về chính tả và kiểu chữ. Việc sử dụng ngôn ngữ viết của một xã hội thường có tác động sâu sắc đến tổ chức xã hội, bản sắc văn hóa và đặc điểm công nghệ của xã hội đó.

Mối liên quan với ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu

Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ nói, viết và ký hiệu như được mô tả bởi Beatrice Primus và cộng sự[2]. Trong khi có nhiều ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu không có ngôn ngữ viết, thì không có ngôn ngữ viết nào mà không có ngôn ngữ nói tương ứng.

Viết, nói và ký hiệu là ba phương thức ngôn ngữ riêng biệt; mỗi phương thức có những đặc điểm và quy ước riêng.[3] Khi thảo luận về các đặc tính chung của các phương thức ngôn ngữ, người nói, ký hiệu hoặc viết sẽ được gọi là "người gửi", và người nghe, xem hoặc đọc sẽ được gọi là "người nhận"; người gửi và người nhận sẽ được gọi chung là "tác nhân". Các phương thức ngôn ngữ nói, ký hiệu và viết ảnh hưởng lẫn nhau, linh hoạt ranh giới giữa các quy ước của mỗi phương thức—đặc biệt là trong các ngữ cảnh viết không chính thức như ghi chép nhanh hoặc đăng bài trên mạng xã hội.[4]

Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu thường trực tiếp hơn, phản ánh bối cảnh địa phương của cuộc trò chuyện và cảm xúc của người nói, thường thông qua các tín hiệu phụ như ngôn ngữ cơ thể. Lời nói thường ít được suy tính trước, và có nhiều khả năng sử dụng từ vựng không chính thức và câu ngắn hơn.[5] Chúng cũng chủ yếu được sử dụng trong đối thoại, và do đó bao gồm các yếu tố tạo điều kiện cho việc luân phiên; bao gồm các đặc điểm ngữ điệu như kéo dài và các từ đệm cho biết người nói vẫn chưa kết thúc lượt nói của họ. Các lỗi thường gặp trong ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu bao gồm sự thiếu trôi chảy và ngập ngừng.[6]

Ngược lại, ngôn ngữ viết thường có cấu trúc và trang trọng hơn. Trong khi văn nói và ký hiệu chỉ là nhất thời, thì văn viết lại là vĩnh viễn. Văn viết cho ta khả năng xem xét và chỉnh sửa, dẫn đến các câu phức tạp hơn và vốn từ vựng phong phú hơn. Ngôn ngữ viết phải truyền tải ý nghĩa mà không có sự trợ giúp của giọng điệu, biểu cảm khuôn mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể, buộc người gửi phải mô tả rõ ràng và chi tiết hơn.[7]

Người nghe có thể nghe ra cảm xúc và ý nghĩa thông qua tông giọng người nói, nhưng người đọc thường không dễ nhận biết ý nghĩa văn bản qua dòng chữ nếu chỉ phân tích văn bản. Tuy nhiên, người viết vẫn có thể thể hiện danh tính của mình thông qua các đặc điểm đồ họa của chữ viết tay.[8]

Ngôn ngữ viết thường thay đổi chậm hơn ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu. Do đó, hình thức viết của một ngôn ngữ có thể vẫn giữ lại các đặc điểm hoặc cách viết cổ xưa, không còn phản ánh lời nói đương đại.[9] Theo thời gian, sự phân kỳ này có thể góp phần tạo ra tình trạng pha tiếng.

Lịch sử

Chữ viết phát triển độc lập ở một số ít địa điểm khác nhau, cụ thể là khu vực Lưỡng HàAi Cập (k.3200 – k.3100 TCN), Trung Quốc (k.1250 TCN) và Trung Mĩ (k.1 CN).[10] Các học giả đánh dấu sự khác biệt giữa thời tiền sửlịch sử từ mốc thời điểm ngôn ngữ viết đầu tiên được phát minh.[11] Ngôn ngữ viết đầu tiên có thể có niên đại từ thời kỳ đồ đá mới, với những tấm đất sét được sử dụng để theo dõi gia súc và hàng hóa. Ví dụ đầu tiên về ngôn ngữ viết có thể có niên đại từ khu vực Uruk, vào cuối thiên niên kỷ thứ 4 TCN.[12] Một bài thơ cổ ở Lưỡng Hà kể chuyện về sự phát minh ra chữ viết:

Vì miệng sứ giả nặng trĩu, không thể lặp lại, nên Chúa tể Kulaba đã vỗ nhẹ một ít đất sét rồi viết chữ lên đó, như một tấm bảng. Cho đến lúc đó, chưa từng có cách nào để viết chữ lên đất sét.

Nguồn gốc

Một tấm đất sét có văn tự hình nêm.

Nguồn gốc của ngôn ngữ viết gắn liền với sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Những hình thức chữ viết đầu tiên ra đời do nhu cầu ghi chép thương mại, các sự kiện lịch sử và truyền thống văn hóa.[14] Các hệ thống chữ viết thực sự đầu tiên được biết đến đã được phát triển vào đầu thời kỳ đồ đồng (cuối thiên niên kỷ thứ 4 TCN) ở Sumer cổ đại, nay là miền nam Iraq. Hệ thống này, được gọi là chữ hình nêm, ban đầu là các hình ảnh biểu thị ý nghĩa, nhưng sau đó đã phát triển thành chữ cái, một loạt các ký hiệu hình nêm được sử dụng để biểu thị ngôn ngữ bằng ngữ âm.[15]

Gần như cùng lúc đó, hệ thống chữ tượng hình Ai Cập đang phát triển ở thung lũng sông Nile, cũng phát triển từ chữ viết tượng hình nguyên thuỷ để bao gồm các yếu tố âm vị.[16] Nền văn minh lưu vực sông Ấn đã phát triển một dạng chữ viết được gọi là chữ Indus từ k.2600 BCE, mặc dù bản chất chính xác của nó vẫn chưa được giải mã.[17] Chữ Hán, một trong những hệ thống chữ viết được sử dụng liên tục lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc vào khoảng cuối thiên niên kỷ thứ 2 TCN, phát triển từ giáp cốt văn được sử dụng cho mục đích bói toán.[18]

Ảnh hưởng đến xã hội

Sự phát triển và sử dụng ngôn ngữ viết đã có những tác động sâu sắc đến xã hội loài người, ảnh hưởng đến mọi thứ từ tổ chức xã hội, bản sắc văn hóa đến công nghệ và sự phổ biến kiến thức.[12] Platon (k.427  348 TCN), thông qua tiếng nói của Sokrates, đã bày tỏ mối quan ngại trong cuộc đối thoại Phaedrus rằng việc dựa vào chữ viết sẽ làm suy yếu khả năng ghi nhớ và hiểu biết của một người, vì chữ viết sẽ "tạo ra sự lãng quên trong tâm hồn người học, vì họ sẽ không sử dụng trí nhớ của mình". Ông lập luận thêm rằng chữ viết, vì không có khả năng trả lời câu hỏi hoặc tự làm rõ, nên kém hơn so với diễn ngôn tương tác, sống động trong giao tiếp bằng miệng.[19]

Ngôn ngữ viết tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn và truyền tải văn hóa, lịch sử và kiến thức xuyên thời gian và không gian, cho phép các xã hội phát triển các hệ thống pháp luật, hành chính và giáo dục phức tạp.[13] Ví dụ, việc phát minh ra chữ viết ở Lưỡng Hà cổ đại đã cho phép tạo ra các bộ luật chi tiết như Bộ luật Hammurabi.[11] Sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa giao tiếp bằng chữ viết, dẫn đến sự xuất hiện của các thể loại và quy ước viết mới, chẳng hạn như tương tác qua mạng xã hội. Hành động này rất có ý nghĩa đối với các mối quan hệ xã hội, giáo dục và giao tiếp chuyên nghiệp.[20]

Trình độ đọc hiểu và khả năng di động xã hội

Trình độ đọc hiểu là khả năng đọc và viết. Theo góc nhìn ngôn ngữ viết, khả năng này đòi hỏi nhận biết hoặc tái tạo chính xác các chữ cái, đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ viết. Kỹ năng đọc viết là động lực chính của sự thăng tiến xã hội. Trước hết, đây là nền tảng cho sự thành công của giáo dục chính quy, là nền tảng xây dựng kỹ năng đọc hiểu sách giáo khoa, viết luận và tương tác với tài liệu hướng dẫn bằng văn bản. Kỹ năng đọc viết cao có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn, mở ra cánh cửa vào giáo dục đại học và các cơ hội đào tạo chuyên ngành.[21]

Trong thị trường việc làm, trình độ viết thường là yếu tố quyết định cơ hội được nhận. Nhiều ngành nghề đòi hỏi trình độ đọc viết cao, từ soạn thảo báo cáo và đề xuất đến biên dịch tài liệu kỹ thuật. Khả năng sử dụng ngôn ngữ viết hiệu quả có thể dẫn đến những công việc lương cao hơn và thăng tiến trong sự nghiệp.[22]

Có trình độ đọc hiểu cho phép cá nhân có thêm nhiều cách thức tham gia vào đời sống công dân, bao gồm việc hiểu các bài báo và tranh luận chính trị, cũng như việc tra cứu các văn bản pháp lý.[23] Tuy nhiên, sự chênh lệch về tỷ lệ biết chữ và khả năng viết có thể góp phần gây ra bất bình đẳng xã hội. Địa vị kinh tế xã hội, chủng tộc, giới tính và vị trí địa lý đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chương trình giảng dạy đọc viết chất lượng của một cá nhân. Việc giải quyết những chênh lệch này thông qua các chính sách giáo dục hòa nhập và công bằng là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển xã hội và giảm bất bình đẳng.[24]

Pha tiếng

Diglossia (tạm dịch: pha tiếng) là một hiện tượng ngôn ngữ xã hội học, trong đó hai dạng ngôn ngữ riêng biệt – thường là ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết – được một cộng đồng ngôn ngữ sử dụng trong các bối cảnh xã hội khác nhau.[25]

"Biến thể cao", thường là ngôn ngữ viết, được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, chẳng hạn như văn học, giáo dục chính quy hoặc giao tiếp trang trọng. Biến thể này có xu hướng chuẩn hóa và bảo thủ hơn, và có thể kết hợp từ vựng và ngữ pháp cũ.[26] "Biến thể thấp", thường là ngôn ngữ nói, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và bối cảnh không chính thức. Nó thường năng động và sáng tạo hơn, và có thể kết hợp các phương ngữ địa phương, tiếng lóng và các đặc điểm ngôn ngữ không chính thức khác.[27]

Các tình huống Diglossia phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm thế giới Ả Rập, nơi biến thể tiếng Ả Rập hiện đại chuẩn mực cao cùng tồn tại với các biến thể tiếng Ả Rập thấp khác, địa phương ở các khu vực cụ thể.[28] Diglossia có thể có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục ngôn ngữ, khả năng đọc viết và động lực ngôn ngữ xã hội trong một cộng đồng ngôn ngữ.[29]

Tương tự, hiện tượng digraphia xảy ra khi một ngôn ngữ có thể được viết bằng nhiều chữ viết khác nhau. Ví dụ, tiếng Serbia có thể được viết bằng chữ Kirin hoặc chữ Latinh, trong khi tiếng Hindustan có thể được viết bằng chữ Devanagari hoặc chữ Urdu.[30]

Chính tả

Hệ thống chữ viết được phân loại rộng rãi thành nhiều loại dựa trên các đơn vị ngôn ngữ mà chúng tương ứng: cụ thể là chữ tượng hình, âm tiếtchữ cái.[31] Chúng khác với các phiên âm ngữ âm có ứng dụng kỹ thuật, vốn không được sử dụng như chữ viết. Ví dụ, các hệ thống ký hiệu cho ngôn ngữ ký hiệu như SignWriting đã được phát triển,[32] nhưng không phải ai cũng đồng ý rằng chúng tự thân cấu thành một dạng chữ viết của ngôn ngữ ký hiệu.[33]

Chính tả bao gồm các quy tắc và quy ước để viết một ngôn ngữ nhất định,[34] các chữ cái được coi là tương ứng với lời nói. Trong một số quy tắc chính tả có sự tương ứng một-một giữa âm vịchữ cái, như trong tiếng Serbiatiếng Phần Lan.[35] Những điều này được gọi là chính tả nông. Ngược lại, các quy tắc chính tả như tiếng Anhtiếng Pháp được coi là chính tả sâu do mối quan hệ phức tạp giữa âm thanh và ký hiệu.[36] Ví dụ, trong tiếng Anh, âm vị /f/ có thể được biểu diễn bằng các chữ cái ⟨f⟩ như trong ⟨fish⟩, ⟨ph⟩ như trong ⟨phone⟩, hoặc ⟨gh⟩ như trong ⟨enough⟩.[37]

Chính tả cũng bao gồm các quy tắc về dấu câu, viết hoa, ngắt từ và nhấn mạnh. Chúng cũng có thể bao gồm các quy ước cụ thể để thể hiện từ và tên nước ngoài, và để xử lý các thay đổi chính tả nhằm phản ánh sự thay đổi về cách phát âm hoặc nghĩa theo thời gian.[38]

Tham khảo

  1. Newman, Diana B. (2013). "Written Language". Trong Volkmar, Fred R. (biên tập). Encyclopedia of Autism Spectrum Disorders. tr. 138. doi:10.1007/978-1-4419-1698-3_1125. ISBN 978-1-4419-1698-3.
  2. Meletis & Dürscheid (2022), tr. 17; Primus (2003), tr. 6.
  3. Chafe (1994).
  4. Baron, Naomi S. (2008). Always On: Language in an Online and Mobile World. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-531305-5.
  5. Biber (1988).
  6. Meletis & Dürscheid (2022), tr. 22.
  7. Tannen (1982).
  8. Subaćius (2023), tr. 306.
  9. Lerer (2007).
  10. Houston (2004).
  11. 1 2 Roth (1997).
  12. 1 2 Ong (1982).
  13. 1 2 Goody (1986).
  14. Robinson (2007).
  15. Crawford, Harriet (2004). Sumer and the Sumerians. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-53338-6.
  16. Schmandt-Besserat (1997).
  17. Parpola (1994).
  18. Boltz (1994).
  19. Meletis & Dürscheid (2022), tr. 6.
  20. Crystal (2006).
  21. Snow, C. (2002). Reading for Understanding: Toward an R&D Program in Reading Comprehension. Rand Corporation. ISBN 978-0-8330-3105-1.
  22. Brandt, Deborah (2001). Literacy in American Lives. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-00306-3.
  23. Levine, P. (2013). We Are the Ones We Have Been Waiting For: The Promise of Civic Renewal in America. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-993942-8.
  24. Gorski, P. C.; Sapp, J. L. (2018). Case Studies on Diversity and Social Justice Education. Routledge. ISBN 978-1-351-71072-5.
  25. Ferguson (1959), tr. 325–340.
  26. Hudson, Richard A. (1996). Sociolinguistics. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-29668-7.
  27. Romaine, S. (1995). Bilingualism. Blackwell. ISBN 978-0-631-19539-9.
  28. Badawi, Elsald; Carter, Mike G.; Gully, Adam (2003). Modern Written Arabic: A Comprehensive Grammar. Routledge. ISBN 978-0-415-66749-4.
  29. Myers-Scotton, Carol (2006). Multiple Voices: An Introduction to Bilingualism. Blackwell. ISBN 978-0-631-21936-1.
  30. Coulmas (2002), tr. 231–232.
  31. Daniels & Bright (1996).
  32. Galea (2014).
  33. Meletis (2020), tr. 69.
  34. Crystal (2008).
  35. Venezky (1999).
  36. Roberts (2013), tr. 96.
  37. Kessler & Treiman (2005), tr. 120-134.
  38. Carney (1994).