Từ Tranh
| Từ Tranh | |
|---|---|
| Tên khác | Tranh Tử (峥子) |
| Nghề nghiệp | Diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất điện ảnh |
| Năm hoạt động | 1994–nay |
Từ Tranh (Tiếng Trung giản thể: 徐峥; sinh ngày 18 tháng 4 năm 1972) là một nam diễn viên, đạo diễn và nhà sản xuất điện ảnh người Trung Quốc[1][2]. Ông được coi là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đến ngành công nghiệp điện ảnh thương mại Trung Quốc hiện đại, nổi tiếng qua các tác phẩm kết hợp giữa yếu tố hài hước và các vấn đề xã hội nhức nhối[3].
Tiểu sử và giáo dục
Từ Tranh sinh ra tại Thượng Hải. Ông bộc lộ niềm đam mê với kịch nghệ từ khi còn nhỏ. Sau khi tốt nghiệp Học viện Hí kịch Thượng Hải vào năm 1994, ông bắt đầu sự nghiệp tại Trung tâm Nghệ thuật Kịch nói Thượng Hải[1][4]. Trong những năm đầu sự nghiệp, Từ Tranh từng gặp phải vấn đề tâm lý và tự ti do tình trạng rụng tóc nghiêm trọng dẫn đến hói đầu từ khi mới 20 tuổi, một đặc điểm sau này đã trở thành "thương hiệu" nhận dạng của ông[4].
Sự nghiệp nghệ thuật
Giai đoạn đầu và truyền hình
Từ Tranh bắt đầu nổi tiếng rộng khắp thông qua các vai diễn trong các bộ phim truyền hình dài tập. Vai diễn Trư Bát Giới trong bộ phim Chàng Trư si tình (2000) đã giúp ông trở thành gương mặt quen thuộc với khán giả[1][5]. Sau đó, ông tiếp tục khẳng định vị thế qua các phim như Lý Vệ làm quan[1].
Đột phá trong điện ảnh và vai trò đạo diễn
Sự nghiệp điện ảnh của ông bước sang trang mới với thành công của bộ phim Lạc lối ở Thái Lan (Lost in Thailand - 2012) do ông vừa đóng chính, vừa viết kịch bản và đạo diễn[6][3]. Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé tại Trung Quốc vào thời điểm đó, đưa Từ Tranh trở thành một trong những đạo diễn quyền lực nhất[7].
Năm 2018, Từ Tranh tham gia sản xuất và đóng chính trong phim Dying to Survive (Tôi không phải dược thần). Tác phẩm này không chỉ thành công về doanh thu mà còn tạo ra một cuộc thảo luận lớn trong xã hội về chi phí thuốc men và hệ thống y tế tại Trung Quốc[4][3]. Nhờ vai diễn này, ông đã giành được nhiều giải thưởng điện ảnh danh giá[1].
Hoạt động kinh doanh
Ngoài nghệ thuật, Từ Tranh còn là một doanh nhân có tầm ảnh hưởng trong giới giải trí. Ông là một trong những cổ đông sáng lập và là giám đốc không điều hành của Huanxi Media Group (Hoan Hỷ Truyền)[8][9]. Thông qua các thỏa thuận hợp tác, ông cùng các đạo diễn tên tuổi khác đã tạo nên một mạng lưới sản xuất nội dung quy mô lớn, thu hút nhiều dòng vốn đầu tư trên thị trường chứng khoán Hong Kong[10][11].
Đời tư
Từ Tranh kết hôn với nữ diễn viên Đào Hồng vào năm 2003. Hai người nảy sinh tình cảm sau khi cùng hợp tác trong phim Chàng Trư si tình[1][12].
Tranh cãi
Năm 2024, bộ phim Upstream (Nghịch hành nhân sinh) do Từ Tranh đạo diễn và đóng chính đã vấp phải những ý kiến trái chiều từ công chúng. Một bộ phận khán giả chỉ trích bộ phim "tiêu thụ sự khổ đau" của tầng lớp lao động nghèo (người giao hàng) trong khi đoàn làm phim và cá nhân Từ Tranh là những người có thu nhập rất cao trong xã hội[13][14]. Đáp lại, Từ Tranh cho rằng mục đích của bộ phim là mang lại sự thấu hiểu và góc nhìn nhân văn cho những người lao động thầm lặng[13].
Danh mục phim và giải thưởng
Tham khảo
- 1 2 3 4 5 6 7 "徐峥", 维基百科,自由的百科全书 (bằng tiếng Trung), ngày 7 tháng 1 năm 2026, truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026
- ↑ "Mtime时光网 —— 影人". people.mtime.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 4 "Asia Society to Honor Trailblazing Actor and Filmmaker Xu Zheng at U.S.-China Entertainment Summit | Asia Society". asiasociety.org (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 "The Paper: Phỏng vấn Từ Tranh về sáng tạo nghệ thuật".
- ↑ "中国日报网-传播中国,影响世界". cn.chinadaily.com.cn. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "徐峥 Zheng Xu的全部作品(143)". movie.douban.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "专访|徐峥:我的特质或者说局限性就是"上海人"_有戏_澎湃新闻-The Paper". www.thepaper.cn. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Apple Daily HK: Đầu tư tài chính của nghệ sĩ". hk.apple.nextmedia.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "HKEX: Báo cáo niêm yết Huanxi Media" (PDF).
- ↑ "商人徐峥:我后悔的是,30多岁时太懒惰了,不够勤奋 - 21财经". m.21jingji.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "徐峥参加综艺节目,网民留言:不建议!浙江广电:其未被定性为劣迹艺人 | 每经网". www.nbd.com.cn. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "中国日报网-传播中国,影响世界". cn.chinadaily.com.cn. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "STCN: Phản hồi về tranh cãi phim Nghịch hành nhân sinh".
- ↑ "徐崢回應新片消費苦難:沒看電影直接噴不公平 | 逆行人生 | 陳思誠 | 解密". 大纪元 www.epochtimes.com (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Instagram". www.instagram.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.