Tập tin:CreweAlexandraFC League Performance.svg
Giao diện
Kích thước bản xem trước PNG này của tập tin SVG: 800×282 điểm ảnh. Độ phân giải khác: 320×113 điểm ảnh | 640×226 điểm ảnh | 1.024×361 điểm ảnh | 1.280×452 điểm ảnh | 2.560×903 điểm ảnh | 1.417×500 điểm ảnh.
Tập tin gốc (tập tin SVG, 1.417×500 điểm ảnh trên danh nghĩa, kích thước: 7 kB)
Lịch sử tập tin
Nhấn vào ngày/giờ để xem nội dung tập tin tại thời điểm đó.
| Ngày/giờ | Hình xem trước | Kích cỡ | Thành viên | Miêu tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| hiện tại | 10:48, ngày 6 tháng 5 năm 2025 | 1.417×500 (7 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2024-25 season result | |
| 16:06, ngày 28 tháng 4 năm 2024 | 1.407×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2023-24 season result | ||
| 16:09, ngày 8 tháng 5 năm 2023 | 1.397×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2022-23 season result | ||
| 22:17, ngày 4 tháng 5 năm 2022 | 1.387×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2021-22 season result | ||
| 01:27, ngày 20 tháng 5 năm 2021 | 1.377×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2020-21 season result | ||
| 15:33, ngày 3 tháng 8 năm 2020 | 1.367×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2019-20 season result | ||
| 00:57, ngày 8 tháng 5 năm 2019 | 1.357×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2018-19 season result | ||
| 03:19, ngày 6 tháng 5 năm 2018 | 1.347×500 (6 kB) | EclecticArkie | Updating chart with 2017-18 season result | ||
| 21:21, ngày 6 tháng 5 năm 2017 | 1.337×500 (6 kB) | EclecticArkie | Update chart with 2016-17 season result | ||
| 21:34, ngày 23 tháng 4 năm 2016 | 1.327×500 (6 kB) | EclecticArkie | Update chart with 2015-16 season result after final table position became a mathematical certainty |
Trang sử dụng tập tin
Có 1 trang tại Wikipedia tiếng Việt có liên kết đến tập tin (không hiển thị trang ở các dự án khác):
Sử dụng tập tin toàn cục
Những wiki sau đang sử dụng tập tin này:
- Trang sử dụng tại en.wikipedia.org
- Trang sử dụng tại es.wikipedia.org
- Trang sử dụng tại sv.wikipedia.org