Thôi Thục phi
Giao diện
| Thục phi Thôi thị 숙비 최씨 (淑妃 崔氏) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Quốc đại phi Cao Ly | |||||
| Tại vị | 1129–1184? | ||||
| Đăng quang | 1129 | ||||
| Quân chủ | Cao Ly Nhân Tông (kế tử) Cao Ly Minh Tông (tôn tử kế) | ||||
| Thông tin chung | |||||
| Mất | 1184 Cao Ly | ||||
| Phối ngẫu | |||||
| Hậu duệ | Vương Giác Quan (王覺寬) | ||||
| |||||
| Hoàng tộc | Hải Châu Thôi thị (海州 崔氏) (bản tộc) Vương tộc (王氏) (hôn phối) | ||||
| Thân phụ | Thôi Dũng (崔湧) | ||||
| Thân mẫu | Kim thị (金氏) | ||||
Thục phi Thôi thị (淑妃 崔氏; ? – 1184), còn gọi là Trường Tín cung chủ (長信宮主), là phi tần của Cao Ly Duệ Tông, thuộc Hải Châu Thôi thị.[1]
Tiểu sử
Xuất thân
Thôi thị sinh ra trong gia tộc danh giá Hải Châu Thôi thị, là con gái thứ ba của Thôi Dũng (崔湧) và Kim thị.[2] Tổ tiên bà là hậu duệ của danh thần Thôi Trung (崔沖). Bà có tám anh em trai và bốn chị em gái.
Nhập cung
Năm 1121, Cao Ly Duệ Tông tuyển bà nhập cung làm phi.[3] Sau khi nhập cung, bà được ban tước hiệu Trường Tín cung chủ (長信宮主), và sinh một con trai là Vương Giác Quan (王覺寬).
Được phong Thục phi
Năm 1129, dưới triều Cao Ly Nhân Tông, bà được tấn phong Thục phi (淑妃).[4]
Đến năm 1144, phụ thân của bà là Thôi Dũng được gia phong chức Tu Tư công (修司公).[5]
Qua đời
Bà qua đời vào năm 1184, dưới thời Cao Ly Minh Tông.[6] Nơi an táng không rõ.
Tham khảo
- ↑ "고려사 열전 - 숙비 최씨". Goryeosa (bằng tiếng Hàn).
- ↑ 《高麗史》卷14〈世家〉 - 睿宗 16年
- ↑ 《高麗史》卷14〈世家〉 - 睿宗 16年 正月
- ↑ "고려시대 史料 Database". Goryeosa (bằng tiếng Hàn).
- ↑ "예종실록 관련 기록". 산사애인 (bằng tiếng Hàn).
- ↑ 《高麗史》卷88〈列傳〉 - 淑妃 崔氏
Thể loại:
- Mất năm 1184
- Phi tần Cao Ly
- Hải Châu Thôi thị