Nông nghiệp ở Hàn Quốc


Nông nghiệp tại Hàn Quốc là một lĩnh vực trong nền kinh tế Hàn Quốc.[1] Nông nghiệp Hàn Quốc được xem là ngành kinh tế cơ bản, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản. Khi mới thành lập, Hàn Quốc là một quốc gia nông nghiệp điển hình, với hơn 80% dân số tham gia sản xuất nông nghiệp.[2] Sau cải cách ruộng đất dưới thời chính quyền của Lee Seung-man và công cuộc phục hưng kinh tế dưới chính quyền quân sự của Park Chung-hee cùng làn sóng tự do hóa thương mại toàn cầu bắt đầu từ những năm 1980, nền nông nghiệp Hàn Quốc đã trải qua những biến đổi sâu sắc.[2] Thông qua "Cuộc Cách mạng Xanh", Hàn Quốc đã đạt được khả năng tự cung tự cấp lúa gạo, trở thành lương thực chủ yếu vào năm 1978.[2] Đến năm 1996, Hàn Quốc trở thành quốc gia châu Á đầu tiên sau Nhật Bản cơ giới hóa nền nông nghiệp của mình với kỹ thuật canh tác tinh vi.[2] Sự phát triển của nông nghiệp Hàn Quốc cũng kéo theo sự hình thành và mở rộng của các ngành công nghiệp liên quan như sản xuất phân bón, máy móc nông nghiệp và giống cây trồng.[3][4]
Các nguồn tài nguyên thiên nhiên phục vụ cho nông nghiệp ở Hàn Quốc vốn không mấy phong phú. Khoảng hai phần ba diện tích lãnh thổ là đồi núi, trong khi đất canh tác chỉ chiếm vỏn vẹn 22% tổng diện tích cả nước. Đây cũng là một trong những quốc gia có diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người thấp nhất thế giới.[5][6] Mức độ tự cung tự cấp nông sản của Hàn Quốc nhìn chung cũng rất hạn chế. Ngoại trừ gạo và khoai tây có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu trong nước, thì tới 85% các loại thực phẩm khác đều phải nhập khẩu. Cụ thể, Hàn Quốc phải nhập hơn 60% thịt bò, cá và hải sản có vỏ; khoảng 20% trái cây, gia cầm và sữa; chỉ riêng đường và trứng mới đạt khả năng tự cung tự cấp. Từ những năm 1980, cùng với quá trình tái cơ cấu nông nghiệp, diện tích trồng cây lương thực ngày càng thu hẹp, nhường chỗ cho các loại cây trồng có giá trị gia tăng cao như rau xanh và trái cây, đây là lĩnh vực ngày càng giữ vai trò chủ lực trong ngành trồng trọt. Lúa gạo vẫn là cây trồng quan trọng nhất, chiếm khoảng 90% sản lượng ngũ cốc và đóng góp hơn 40% thu nhập của nông hộ. Ngược lại, hầu hết các loại ngũ cốc khác đều phải phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu. Quy mô trang trại tại Hàn Quốc trải rộng từ các nông hộ nhỏ mang tính gia đình cho đến những doanh nghiệp nông nghiệp lớn. Tuy nhiên, phần đông vẫn là các trang trại quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ và các dịch vụ từ phía chính phủ để có thể duy trì và phát triển.[7][8][9][10]
Trong thập niên 1960, nền kinh tế Hàn Quốc bắt đầu bứt phá mạnh mẽ, tạo nên "Kỳ tích sông Hán" vang danh thế giới.[11] Tuy nhiên, đến năm 2005, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP quốc gia đã giảm sâu, chỉ còn 2,9% so với mức 50% trong buổi đầu lập quốc. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã khiến lực lượng lao động trong nông nghiệp vừa suy giảm, vừa già hóa.[12] Tỷ lệ dân số làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp đã giảm mạnh, từ 50% xuống còn 8,5% trong giai đoạn 1970–2000, và tiếp tục giảm xuống 7% vào năm 2008.[3][6][8][13]
Lịch sử Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Thời kì sơ khai


Trong thời kỳ đồ đá cũ (ở Triều Tiên bắt đầu cách đây khoảng 10.000 năm), con người trên bán đảo Triều Tiên sinh sống chủ yếu bằng săn bắt và hái lượm.[14] Những viên đá nghiền ngũ cốc thô sơ cùng nhiều loại cuốc được khai quật tại di chỉ thời đồ đá mới ở Watpo-ri, thành phố khai hoang Rojin, tỉnh Bắc Hamgyong, cho thấy hoạt động canh tác nông nghiệp sơ khai cũng đã bắt đầu hình thành tại đây.[14] Tuy nhiên, do năng suất còn rất thấp nên việc săn bắt và hái lượm vẫn giữ vai trò là phương thức sinh tồn chủ yếu. Từ hơn 500 di chỉ thời đồ đá mới được phát hiện tại Triều Tiên, các nhà khảo cổ học suy ra rằng đã tồn tại lối sống nông nghiệp tự cung tự cấp định cư, cùng với sự hình thành của những xã hội phức tạp hơn, dựa trên sự kết hợp giữa trồng trọt, đánh bắt thủy sản quy mô lớn và trao đổi lương thực.[15][16] Văn hóa Chulmun/Jeulmun chính là một minh chứng điển hình. Những cây trồng sớm nhất bao gồm kê và lúa.[17][18] Tuy vậy, thời điểm chính xác khi lúa nước được thuần hóa tại Triều Tiên vẫn còn gây nhiều tranh cãi. Phần lớn giới nghiên cứu đều đồng thuận rằng khoảng năm 3.000 TCN (thời đồ đá mới) đã có sự xuất hiện lẻ tẻ của lúa nước, và từ thời kỳ đồ đồng (khoảng 1.300–300 TCN) thì việc canh tác lúa đã trở nên phổ biến rộng rãi hơn.[19] Một số học giả còn cho rằng văn hóa Songguk-ri thời đồ đồng là minh chứng cho bước chuyển trong chiến lược sinh tồn: bắt đầu từ lúc dựa vào săn bắt là chủ yếu sang thiết lập nền văn hóa lúa nước. Sự xuất hiện của các công cụ nông nghiệp bằng đồng càng cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của nông nghiệp so với săn bắt hái lượm.[20] Các hạt lúa còn lại được tìm thấy tại Songguk-ri cho thấy rõ rằng ở giai đoạn này, lúa là lương thực chung của cộng đồng nhưng chưa thực sự trở thành một loại hàng hóa xa xỉ hay đơn vị trao đổi.[21] Bước sang thời kỳ đồ sắt, phương thức cày bừa có thủy lợi bắt đầu xuất hiện giúp năng suất được cải thiện rõ rệt. Sự phát hiện liềm sắt cho thấy rằng lúc bấy giờ đã tồn tại những giống lúa hạt dài, tròn mẩy, chín đồng loạt và được thu hoạch cùng lúc.[22]
Bắt đầu từ thế kỷ thứ 8 cho đến thế kỉ thứ 14
Trong thời kỳ Silla (57 TCN – 935), triều đình đã triển khai nhiều chương trình nhằm phổ biến giống cây trồng tốt hơn, phát triển thủy lợi và giảm thiểu sâu bệnh. Việc nghiên cứu nông học và tìm kiếm phương thức cải tiến kỹ thuật canh tác đã được ghi nhận qua hoạt động nông nghiệp công dưới triều vua Seongdeok (năm 722). Đến đầu thế kỷ IX, vua Heungdeok cho du nhập hạt giống nhân sâm từ nhà Đường (Trung Quốc) và tiến hành trồng thử nghiệm tại dãy núi Chiri/Jirisan.[23] Cũng trong giai đoạn này, cây trà và nghề trồng dâu nuôi tằm lấy tơ cũng được truyền bá và phát triển.
Bước sang thời kỳ Goryeo (918 – 1392), nhiều loại nông cụ mới được phát minh như cuốc, cày, xẻng, đồng thời guồng nước cũng được du nhập từ miền Nam Trung Quốc để phục vụ sản xuất nông nghiệp. Đặc biệt, vào năm 1365, cây bông từ Việt Nam đã được đưa vào trồng và mở ra tiền đề cho ngành trồng bông và dệt vải sau này.[23]
Triều đại Joseon


Theo cuốn sách nông nghiệp cổ nhất của Hàn Quốc tên là Nongsa Chiksŏl (Nông sự trực thuyết), vào thế kỷ XV, những loại cây trồng được canh tác rộng rãi nhất là lúa vàng, kê, đậu tương và lúa gạo; tiếp theo là các loại cây như lúa mì và nhân sâm. Đến giữa thế kỷ XVI, phương pháp cấy mạ dần trở thành kỹ thuật phổ biến trong canh tác lúa nước. Sang thế kỷ XVIII, phương pháp này không chỉ áp dụng cho ruộng Tianshui (ruộng chỉ phụ thuộc vào nước mưa) mà còn được mở rộng sang cả ruộng nước lẫn ruộng khô. Cùng lúc đó, phương pháp gieo sạ trực tiếp vốn có từ trước cũng được cải tiến hơn trước. Kỹ thuật bón phân đã được áp dụng từ thế kỷ XVI. Tới thế kỷ XVIII, việc phát triển hệ thống thủy lợi và áp dụng mô hình canh tác hai vụ xen canh – luân canh đã góp phần nâng cao đáng kể năng suất nông nghiệp.[24] Nền văn học nông học cũng nở rộ vào thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, khi nhiều học giả tìm cách cải tiến phương thức sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của xã hội. .[25]
Trong giai đoạn này, nhiều học giả đã nỗ lực tìm cách cải tiến phương thức sản xuất nông nghiệp của Triều Tiên, trong đó Pak Chiwŏn là một trong những tác giả tiêu biểu ở giai đoạn này.[26]

Dưới triều đại Joseon, nông nghiệp tiếp tục phát triển lên một trình độ cao hơn, song tình trạng suy thoái rừng lại trở thành hệ quả nghiêm trọng do hệ thống sưởi ấm bằng củi lửa trong các gia đình. Vào thế kỷ XVIII, học giả duy lý Seo Yu-gu – tác giả bộ bách khoa toàn thư về đời sống nông thôn Encyclopedia Koreana gồm 113 tập đã lên tiếng phê phán về chi phí khổng lồ cũng như tác động môi trường nặng nề của hệ thống sưởi ondol. Đến thế kỷ XIX, việc sử dụng ondol đã khiến nhiều dãy núi trơ trụi hoàn toàn, dễ xảy ra sạt lở khi mưa lớn, kéo theo sự tàn phá nghiêm trọng đối với mùa màng.[27] Theo ghi chép trong Địa lý chí của vua Sejong, trong giai đoạn đầu của triều đại Joseon, canh tác ruộng khô từng chiếm ưu thế tuyệt đối: ước tính tỷ lệ ruộng nước so với ruộng khô ở tỉnh Gyeonggi và các vùng khác chỉ đạt khoảng 28% so với 72%.[28]
Thế kỷ 20
Thời kì Nhật Bản đô hộ
Từ năm 1907, người Nhật Bản đã được phép hợp pháp sở hữu đất nông nghiệp tại Triều Tiên. Năm 1908, Công ty Khai triển Phương Đông (Oriental Development Company) được thành lập với mục tiêu kiểm soát đất đai Triều Tiên, bắt đầu với một kế hoạch 10 năm.[29] Đến năm 1916, công ty này đã sở hữu khoảng 104.000 ha đất canh tác tại Triều Tiên.[30] Cục Khảo đạc Đất đai thuộc chính quyền Toàn quyền Nhật Bản đã tiến hành đo đạc, ghi chép quyền sở hữu và ranh giới đất. Quá trình này được cho là đã bị tầng lớp yangban có học thức lợi dụng để trục lợi, khiến khoảng 331.748 nông dân mất đất nên buộc phải đi làm thuê trên chính mảnh đất của kẻ khác.[31] Trong giai đoạn 1910 – 1925, hơn 278.000 nông dân Triều Tiên đã di cư sang Mãn Châu, và thêm 126.000 người khác phải rời quê hương sang Nhật Bản để làm lao động phổ thông. Chính sách tài chính của Nhật được thiết kế nhằm hiện đại hóa và gia tăng sản lượng nông nghiệp, dù đã thực sự giúp sản lượng tăng, nhưng vẫn không đủ bù đắp lượng lương thực khổng lồ bị xuất khẩu về Nhật.[32] Để giải quyết tình trạng thiếu hụt lương thực trong nước, Nhật Bản đã nhập khẩu ngũ cốc thô từ Mãn Châu, song hậu quả là tầng lớp nông dân – chiếm tới 73,6% dân số Triều Tiên – vẫn phải sống trong cảnh nghèo đói cùng cực và thường xuyên đối mặt với nạn đói.[33][34]
Khoảng năm 1920, người Nhật đã thành lập trường đại học nông nghiệp đầu tiên tại Suwon.[35] Ngôi trường này vận hành nhiều trạm nghiên cứu chuyên môn dành cho sinh viên, như Trạm Tằm tơ, Trạm Lâm nghiệp, Trạm Thí nghiệm Nông nghiệp, và Trạm Chăn nuôi. Trong số sinh viên theo học, chỉ có khoảng một phần tư là người Triều Tiên.[36]
Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai
Trong giai đoạn 1945 – 1960, sản lượng nông nghiệp hằng năm tại Hàn Quốc có xu hướng tăng, song nền nông nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như: cải cách ruộng đất, nghèo đói ở nông thôn, đầu tư chậm trễ và những tổn thất nặng nề do chiến tranh gây ra.[37]
Luật Cải cách Ruộng đất năm 1949 chính thức xóa bỏ chế độ tá điền tại Hàn Quốc nhằm thay đổi cơ bản quan hệ sở hữu ruộng đất. Theo luật này, chính phủ mua lại đất của địa chủ rồi phân chia lại cho mỗi nông dân được cấp tối đa 3 ha đất.[38] Trong 4 năm trước đó, khoảng 44% diện tích đất tá điền đã được bán, và 56% còn lại được tái phân chia trong đợt cải cách, ảnh hưởng đến khoảng 470.000 ha đất nông nghiệp. Năm 1945, chỉ có 14% nông dân sở hữu ruộng đất họ canh tác; con số này đã được tăng lên đến 70% vào năm 1965.[38]
Tuy nhiên, trong những năm ngay sau Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953), chính phủ khó có thể dành nhiều vốn cho nông nghiệp, dù đây là ngành sinh kế chính của đa số người dân. Do nhu cầu cấp bách tái thiết quốc phòng và cơ sở hạ tầng, chưa tới 10% chi tiêu quốc gia được dành cho nông nghiệp, chủ yếu để khôi phục hệ thống thủy lợi và mua phân bón từ Hoa Kỳ. Khoảng trống lương thực trong nước phần lớn được bù đắp nhờ nhập khẩu ngũ cốc từ Mỹ. Năm 1957, trong tổng số 9,5 triệu ha đất canh tác, 21% được xếp loại là đất rừng, 17% là đất cao, 8,6% là ruộng lúa và 7,7% thuộc diện "sử dụng khác". Không có khu vực nào dành riêng cho chăn thả gia súc. Bình quân diện tích canh tác trên mỗi hộ nông dân chỉ đạt khoảng 1,1 mẫu Anh (0,45 ha).[39][40]
Trong giai đoạn 1953 – 1957, chính phủ ban hành kế hoạch 5 năm cho nông nghiệp, tiếp đó là một kế hoạch 5 năm khác khởi động vào năm 1958. Luật Hướng dẫn Nông nghiệp năm 1957 đã đặt nền tảng cho cải thiện đất đai và cơ chế tài chính đi kèm. Cùng năm đó, Học viện Nông nghiệp được thành lập, và chỉ một năm sau (1958) chính phủ cho ra đời ngân hàng chuyên cho vay nông nghiệp theo Luật Ngân hàng Nông nghiệp 1957.[41] Trong năm hoạt động đầu tiên, ngân hàng này đã cho vay 78.856 triệu won, lấy vụ lúa làm tài sản thế chấp.[42][43] Tuy vậy, tình trạng suy thoái rừng vẫn hết sức nghiêm trọng. Năm 1957, gần một nửa diện tích rừng bị coi là đất hoang do xói mòn, phần rừng còn lại cũng thưa thớt, trong đó một nửa chỉ là cây non. Nguyên nhân chính xuất phát từ hệ thống sưởi truyền thống ondol, vốn đốt củi, lá và gỗ để sưởi ấm. Cuối thập niên 1950, lượng củi tiêu thụ cho sưởi ấm lên tới 16 triệu tấn mỗi năm.[44]
Từ thập niên 1960 trở đi
Sự thay đổi chính sách tập trung vào mở rộng sản xuất lương thực vào đầu thập niên 1960 đã dẫn đến việc gia tăng đầu tư mạnh mẽ vào nông nghiệp, chiếm tới 20% tổng chi tiêu của chính phủ. Chính sách mới này được thể hiện rõ qua các kế hoạch 5 năm cho phát triển kinh tế tự lực giai đoạn 1962–1966 và 1967–1971.[39]
Năm 1961, Liên đoàn Hợp tác Nông nghiệp Quốc gia (NACF) được thành lập, trở thành tổ chức hợp tác xã nông nghiệp toàn quốc, phụ trách tín dụng ngân hàng nông nghiệp, cung ứng vật tư đầu vào và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. NACF đặt mục tiêu "cải thiện đời sống kinh tế, xã hội, văn hóa và địa vị của người nông dân; nâng cao sức cạnh tranh của ngành nông nghiệp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của nông dân, đồng thời góp phần vào sự phát triển cân bằng của nền kinh tế quốc dân."[39] Năm 1962, Văn phòng Phát triển Nông thôn được thành lập, song giá lương thực vẫn bị giữ ở mức thấp để kiềm chế lạm phát và duy trì chi phí nhân công rẻ trong bối cảnh hơn một nửa tiền lương công nhân công nghiệp phải chi cho thực phẩm. Khoảng trống do mức tự cung tự cấp lương thực sụt giảm tới 95% được bù đắp bằng nhập khẩu lương thực.[39]
Tiếp nối cải cách bình quân ruộng đất sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Hàn Quốc thu hồi phần đất do quan chức và dân Nhật chiếm giữ rồi phân bổ lại cho nông dân Hàn. Chính phủ ban hành Luật Cải cách Ruộng đất, mua lại đất (trên 3 ha) từ nông dân với giá thấp và bán cho tá điền với giá còn thấp hơn. Sau đợt cải cách này, Hàn Quốc về cơ bản đã hoàn thành mục tiêu thiết lập hệ thống bình quân ruộng đất. Bước tiếp theo là thúc đẩy phân phối đất chuyên sâu. Trong vòng 15 năm sau năm 1961, Hàn Quốc đã hoàn tất quá trình chuyển mình từ một quốc gia nông nghiệp thành một quốc gia công nghiệp. Chính phủ dần nới lỏng các hạn chế về mua bán đất đai, đồng thời khuyến khích nông dân tích cực canh tác chuyển nhượng đất trở lại thị trường. Nhờ đó, những nông dân gắn bó với nghề nông có thể mở rộng quy mô sản xuất, hình thành các mô hình nông nghiệp lớn và hiệu quả hơn.
Từ thập niên 1970 trở đi

Chính sách phát triển nông nghiệp trong thập niên 1970 gắn liền với Phong trào Saemaul (Nông thôn Mới), nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa cơ sở hạ tầng nông thôn.[45] Chính phủ cho phép nâng giá thu mua ngũ cốc trong nước và hạn chế nhập khẩu lương thực và chỉ bù đắp phần thiếu hụt so với sản lượng nội địa. Bên cạnh đó, nhà nước áp dụng cơ chế mua vào với giá cao từ nông dân nhưng bán ra với giá thấp cho giới lao động công nghiệp, phần thâm hụt được Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc bù đắp qua hình thức tín dụng thấu chi. Tuy nhiên, đến cuối thập niên 1970, gánh nặng tài chính đã buộc chính phủ phải điều chỉnh chính sách này.[46]

Trong bối cảnh khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu và tình trạng thiếu lương thực bùng phát, Hàn Quốc đã ban hành Luật Bảo vệ và Sử dụng Đất Nông nghiệp năm 1972, nghiêm cấm việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích khác. Tiếp đó, năm 1975, chính phủ tiếp tục ban hành Luật Mở rộng và Thúc đẩy Phát triển Đất Nông nghiệp, nhằm gia tăng diện tích và hiệu quả sử dụng đất canh tác.
Tới cuối thập niên 1980, việc triển khai Luật Biện pháp Đặc biệt về Phát triển Làng Nông - Ngư nghiệp đã thay đổi mô hình sở hữu đất đai, cho phép các doanh nghiệp được hợp pháp hóa quyền sở hữu đất nông nghiệp.[47] Dẫu vậy, cơ cấu tiểu nông truyền thống của nông nghiệp Hàn Quốc vẫn là rào cản lớn khiến việc mở rộng quy mô sản xuất gặp khó khăn và hạn chế khả năng tham gia vào các chương trình tiếp thị cũng như hiện đại hóa nông nghiệp.
Từ thập niên 1980 trở đi
Năm 1981, Hàn Quốc ban hành Luật Phát triển Nguồn thu Nhập của Hộ Nông dân, nhằm thúc đẩy tăng thêm thu nhập phi nông nghiệp tại nông thôn thông qua việc di dời một số ngành công nghiệp về vùng quê. Tuy vậy, chính sách này cũng làm dấy lên lo ngại về khả năng gây ra tình trạng lạm phát giá đất nông thôn.[39]
Từ thập niên 1990 trở đi
Năm 1994, Hàn Quốc ban hành Luật Cơ bản về Đất Nông nghiệp mới, nới lỏng hơn nữa các hạn chế về mua bán và cho thuê đất, cho phép thành lập các công ty nông nghiệp với quy mô tối đa lên đến 100 ha đất.[48] Luật này đã hợp nhất và thay thế các đạo luật, quy định trước đó liên quan đến đất nông nghiệp.[48] Mặc dù Luật Đất Nông nghiệp vẫn giữ nguyên nguyên tắc "nông dân sở hữu đất canh tác của mình", song các ràng buộc về quyền sở hữu và quyền sử dụng đất đã được nới lỏng đáng kể.[48] Chính phủ còn đưa ra chính sách khuyến khích nông dân trên 65 tuổi sẽ được nhận khoản trợ cấp 2.580 USD/ha nếu họ bán hoặc cho thuê đất của mình trên 5 năm cho những nông dân đang trực tiếp sản xuất.[3]
Thế kỷ 21
Tổng quan
Sau quá trình tự do hóa quyền sở hữu và sử dụng đất nông nghiệp vào cuối thế kỷ 20, đến năm 2002, Hàn Quốc đã chính thức bãi bỏ hoàn toàn mọi hạn chế về sở hữu đất đai.[3][24] Một nghiên cứu năm 2023 về tác động của biến đổi khí hậu và công nghệ đối với sản xuất lúa gạo cho thấy, cần nâng cao nhận thức của nông dân trong việc sử dụng hiệu quả phân bón và thuốc trừ sâu. Báo cáo khuyến nghị rằng để bảo đảm an ninh lương thực trong tương lai, cách tốt nhất là phân bổ đất canh tác cho những nông dân có năng lực sản xuất cao hơn.[49] Cũng trong năm 2023, một phân tích thị trường chi tiết kết luận rằng nhờ những thay đổi chính sách gần đây, số lượng hộ nông nghiệp đang tăng lên và thu nhập của họ cũng cải thiện rõ rệt.[50] Trước đó, một nghiên cứu năm 2020 đã chỉ ra rằng năng suất nông nghiệp bình quân tăng khoảng 12% nhờ các khoản trợ cấp trực tiếp từ chính phủ chứng minh đây là một công cụ chính sách hiệu quả.[51]
Xu hướng sau đô thị hóa
Cùng với sự tăng trưởng thần tốc của nền kinh tế và quá trình đô thị hóa, diện tích đất nông nghiệp ở Hàn Quốc ngày càng thu hẹp, trong khi dân số nông thôn đang tăng mạnh mẽ về các đô thị lớn.[52] Không chỉ đất canh tác giảm, mà nhu cầu tiêu thụ gạo vốn là lương thực truyền thống cũng liên tục sụt giảm. Xu hướng này vẫn tiếp diễn đến năm 2022 và 2023.[53] Nếu năm 1980, mức tiêu thụ gạo bình quân đầu người là 137,7 kg, thì đến năm 2018 con số này chỉ còn 61 kg.[54] Sự giảm sút này phần nào phản ánh sự thay đổi khẩu vị và lối sống, khi gạo dần nhường chỗ cho các loại lương thực khác, đặc biệt là lúa mì. Năm 2016, mức tiêu thụ bột mì bình quân của một người Hàn Quốc đã đạt tới 33,2 kg, cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong cơ cấu tiêu dùng thực phẩm.[55]
Nông nghiệp đô thị
Tháng 11 năm 2011, chính phủ Hàn Quốc đã thông qua Luật Phát triển và Hỗ trợ Nông nghiệp Đô thị.[56] Luật này dựa trên Luật Quy hoạch và Sử dụng Đất quốc gia, với mục tiêu mở rộng diện tích đất canh tác. Mục đích được nêu rõ là: "xây dựng một môi trường đô thị thân thiện với thiên nhiên, đồng thời góp phần vào sự phát triển hài hòa giữa thành thị và nông thôn thông qua việc nâng cao nhận thức của cư dân đô thị về nông nghiệp."Theo đó, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp, Lương thực và Nông thôn có thẩm quyền xây dựng kế hoạch tổng thể 5 năm nhằm thúc đẩy nền nông nghiệp đô thị an toàn và tái sinh lĩnh vực này.[57] Hằng năm, Bộ trưởng cùng các Thị trưởng hoặc Tỉnh trưởng liên quan phải công bố báo cáo công khai về tiến độ thực hiện.[58] Các kế hoạch này sẽ được Hội đồng Nông nghiệp Đô thị thẩm tra và điều chỉnh khi cần thiết.[59] Bộ trưởng cũng có thể cung cấp các khóa đào tạo, vật tư cơ bản, đồng thời xây dựng và duy trì một hệ thống thông tin tích hợp về nông nghiệp đô thị.[60] Ngoài ra, luật còn quy định rõ những địa điểm thích hợp để triển khai dự án, cũng như cho phép lựa chọn đất công để phát triển các nông trại đô thị.
Tại thủ đô Seoul, thành phố lớn và đông dân nhất Hàn Quốc, chính quyền đã phát triển 4 mô hình nông nghiệp đô thị:
1. Nhà ở – bao gồm hộ gia đình, căn hộ, cả trong nhà và ngoài trời.
2. Trong thành phố – tận dụng mái của các tòa nhà công cộng.
3. Nông trại – công viên – tái sử dụng các khu đất bỏ hoang.
4. Giáo dục – triển khai tại các trường học và cơ sở đào tạo.
Để khuyến khích người dân tham gia, chính quyền Seoul đã mở các lớp tập huấn nông nghiệp, đồng thời cung cấp hạt giống, dụng cụ và thùng trồng cây. Tính đến năm 2015, thành phố đã hỗ trợ xây dựng vườn rau trên mái của 267 tòa nhà và phân phát 43.785 chậu rau cho 15.866 địa điểm.[61]
Sự hiện diện của các mô hình nông nghiệp đô thị tạo ra tác động tích cực rõ rệt đối với giá nhà ở trong phạm vi bán kính 500 mét xung quanh. Khảo sát thực hiện tại Seoul năm 2017 cũng cho thấy mức độ hài lòng của người tham gia chương trình nông nghiệp đô thị có sự khác biệt đáng kể, tùy thuộc vào thời gian gắn bó, mức độ hỗ trợ từ chính quyền địa phương, cũng như vai trò tham gia của phụ nữ trong hoạt động này.[61]
Nông nghiệp thông minh (Smart Farming)
Trước những thách thức như lực lượng nông dân ngày càng già hóa, lao động nông thôn ngày một khan hiếm, thị trường nông sản trong nước suy yếu và thời tiết diễn biến thất thường, chính phủ Hàn Quốc đã thúc đẩy mạnh mẽ mô hình nông nghiệp thông minh.[62] Thông qua hỗ trợ tài chính và đào tạo, chính phủ kỳ vọng có thể "nâng cao năng lực cạnh tranh của nền nông nghiệp trong nước". Nông nghiệp thông minh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để cung cấp dữ liệu thời gian thực đến các thiết bị di động của nông dân, giúp họ quản lý sản xuất hiệu quả hơn. Tuy nhiên, dù được chính phủ tích cực quảng bá, mới chỉ có một tỷ lệ nhỏ nông trại áp dụng công nghệ này. Phần lớn nông dân vẫn chưa đủ khả năng tài chính để đầu tư, hoặc thiếu kỹ năng để thích ứng với một "môi trường số hóa".[7] Năm 2019, Bộ Nông nghiệp Hàn Quốc công bố ngân sách 248 tỷ won dành riêng cho việc thúc đẩy công nghệ nông nghiệp thông minh.[63] Khoản đầu tư này đi kèm với những mục tiêu cụ thể, hướng tới tái sinh nông thôn một cách toàn diện và giải quyết bài toán lực lượng nông dân đang già đi nhanh chóng (khi đến năm 2021, hơn một nửa số nông dân Hàn Quốc đã ở độ tuổi trên 65).[64]
Kế hoạch Nông nghiệp 2023–2027
Trọng tâm lớn nhất của Kế hoạch Nông nghiệp giai đoạn 2023–2027 là nâng tỷ lệ nông dân trẻ (dưới 40 tuổi) lên mức 10% tổng số nông dân vào cuối kỳ kế hoạch. Để khuyến khích, chính phủ đưa ra các chính sách hỗ trợ trực tiếp dưới hình thức trợ cấp hàng tháng cho những người rời đô thị về nông thôn, cùng với chính sách vay vốn ưu đãi: thời hạn vay được kéo dài tới 25 năm thay vì 15 năm như trước. Hướng phát triển chủ đạo là nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và kỹ thuật số. Đi kèm với đó là hệ thống giáo dục, đào tạo và dịch vụ tư vấn chuyên môn dành cho nông dân trẻ. Chính phủ cũng thành lập quỹ phát triển trị giá 100 tỷ won để hỗ trợ về nhà ở và các nhu cầu thiết yếu khác. Đặc biệt, bắt đầu từ năm 2024, sẽ có 4.000 nông dân trẻ được nhận trợ cấp 1,1 triệu won mỗi tháng (tương đương khoảng vài nghìn euro theo giá trị năm 2023) trong suốt 3 năm liên tiếp. Kế hoạch này không chỉ nhằm trẻ hóa lực lượng nông dân, mà còn hướng tới việc xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, và đủ sức cạnh tranh trong kỷ nguyên công nghệ số.[65]
Tài nguyên Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Đất nông nghiệp

Cùng với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực của Hàn Quốc ngày càng giảm do diện tích đất canh tác liên tục bị thu hẹp[3] Năm 2011, diện tích ruộng lúa của Hàn Quốc đạt khoảng 854.000 ha, chiếm 50,3% tổng diện tích đất canh tác. Tuy nhiên, đến năm 2019, diện tích đất nông nghiệp chỉ còn 1,58 triệu ha, giảm tới 29% do nhiều diện tích bị chuyển đổi sang mục đích công nghiệp và nhà ở. Tính đến năm 2022, diện tích đất nông nghiệp của Hàn Quốc là 1,698 triệu ha, chiếm 17% tổng diện tích lãnh thổ. Trong đó, khoảng hai phần ba đất canh tác là ruộng lúa, chủ yếu phục vụ cho việc trồng lúa gạo – loại lương thực thiết yếu của quốc gia.
Dân số nông nghiệp
Già hóa dân số nông thôn
Cùng với tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa chóng mặt, tỷ trọng đóng góp của nông nghiệp vào GDP Hàn Quốc cũng như tỷ lệ dân số làm nông nghiệp đã suy giảm mạnh. Trong giai đoạn 1970 – 2005, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP tụt từ 25,5% xuống chỉ còn 2,9%, tức mức giảm bình quân 6% mỗi năm. Trong khi đó, tỷ lệ người làm nông nghiệp trong tổng dân số cũng rơi từ 49,5% xuống 7,6%, tương ứng mức giảm trung bình 5,2% mỗi năm. Đáng chú ý, tốc độ suy giảm dân số nông nghiệp chậm hơn so với mức giảm của tỷ trọng nông nghiệp trong GDP, dẫn đến tình trạng dư thừa lao động nông nghiệp. Thống kê cho thấy hiện tượng này còn bắt nguồn từ việc nhiều người trên 40 tuổi khó tìm được việc làm trong các ngành công nghiệp mới, nên buộc phải quay lại gắn bó với nghề nông.[66] Hệ quả tất yếu là độ tuổi trung bình của lực lượng lao động nông nghiệp ngày càng cao, làm suy yếu sức cạnh tranh cũng như tính năng động của cơ cấu lao động trong ngành, một thách thức lớn cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp Hàn Quốc.[3]
Sự suy giảm mức sống của dân cư nông thôn
Khi lực lượng lao động nông nghiệp ngày càng già hóa, quy mô gia đình và tình hình thu nhập của các hộ nông dân Hàn Quốc cũng dần sa sút.[67] Những năm 1960, bình quân một hộ nông dân có tới 6 thành viên cùng tham gia lao động sản xuất; nhưng đến năm 2005, con số này chỉ còn 2,7 người. Đặc biệt, số hộ nông dân chỉ có dưới 2 thành viên đang tăng nhanh chóng. Trong giai đoạn 1995 – 2005, tỷ lệ chủ hộ nông nghiệp dưới 50 tuổi đã giảm mạnh, từ 27,9% xuống còn 17,0%, trong khi tỷ lệ chủ hộ trên 70 tuổi lại tăng từ 12,7% lên 24,3%. Song song với đó, khoảng cách thu nhập giữa nông thôn và thành thị ngày càng bị nới rộng. Giữa thập niên 1990, thu nhập của hộ nông dân vẫn đạt khoảng 90% so với hộ gia đình đô thị; nhưng đến năm 2009, tỷ lệ này đã giảm xuống chỉ còn 66,0%. Theo số liệu công bố năm 2023, thu nhập bình quân của một hộ nông dân Hàn Quốc chỉ đạt 46.153 won. Đây là minh chứng rõ rệt cho sự suy giảm tương đối về đời sống kinh tế của cư dân nông thôn.[68]
Hợp tác xã nông nghiệp

Có tới 98% số hộ nông dân Hàn Quốc là thành viên của các hợp tác xã nông nghiệp. Thành tựu lớn nhất của hệ thống hợp tác xã này vốn được quốc tế công nhận chính là việc giải quyết được vấn nạn lãi suất vay nợ bất công và quá cao, một vấn đề phổ biến ở nhiều nền kinh tế kém phát triển trên thế giới. Ban đầu, các hợp tác xã nông nghiệp tại Hàn Quốc chỉ đảm nhiệm hoạt động kinh tế như tiêu thụ và tiếp thị nông sản, trong khi các hoạt động tài chính do ngân hàng nông nghiệp phụ trách.[69] Để giải quyết khó khăn về vốn, ngày 29 tháng 7 năm 1961, Luật Hiệp hội Hợp tác Nông nghiệp được ban hành, hợp nhất hợp tác xã nông nghiệp và ngân hàng nông nghiệp thành một tổ chức hợp tác nông nghiệp quốc gia.[70] Đến năm 1981, các hợp tác xã cấp thành phố được sáp nhập vào Hiệp hội Trung ương Hợp tác Nông nghiệp, mất tư cách pháp nhân độc lập, qua đó hình thành hệ thống hai cấp: hợp tác xã cơ sở và Hiệp hội Trung ương. Tiếp đó, vào ngày 5 tháng 2 và 9 tháng 9 năm 1999, Luật Cơ bản về Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Luật về Hợp tác xã Nông nghiệp được ban hành. Theo đó, Hiệp hội Trung ương Hợp tác Nông nghiệp, Hiệp hội Trung ương Hợp tác Chăn nuôi và Hiệp hội Trung ương Hợp tác Sâm được sáp nhập thành Hiệp hội Trung ương Hợp tác Nông nghiệp Quốc gia trở thành một tổ chức pháp nhân duy nhất. Ở cấp cơ sở, hợp tác xã được phân thành hợp tác xã nông nghiệp khu vực, hợp tác xã chăn nuôi khu vực, hợp tác xã nông nghiệp chuyên ngành và liên minh hợp tác xã chuyên ngành, tạo nên cơ chế vừa toàn diện vừa chuyên biệt, bổ sung cho nhau.[70]
Tuy nhiên, các hợp tác xã nông nghiệp Hàn Quốc thường bị đánh giá là tập trung quá nhiều vào hoạt động ngân hàng-lĩnh vực sinh lợi cao, trong khi xem nhẹ vai trò tiếp thị nông sản.[71] Kể từ thập niên 1990, khi tiến trình tự do hóa thương mại nông sản ngày càng sâu rộng, chức năng tiếp thị này lại càng trở nên quan trọng đối với nông dân. Trước áp lực đó, các hợp tác xã đã xây dựng nhiều kế hoạch nhằm tăng cường năng lực tiếp thị, hỗ trợ tốt hơn cho người sản xuất.[71]
Các loại hình sản xuất Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Cây trồng
Ngành sản xuất ngũ cốc
Cây lương thực chủ lực của Hàn Quốc là lúa gạo.[72] Có tới 80% dân số nông nghiệp tham gia vào sản xuất lúa, và 54% diện tích đất canh tác của cả nước là ruộng lúa. Năm 1977, nhờ việc lai tạo và phổ biến các giống lúa năng suất cao, Hàn Quốc đã tự cung tự cấp hoàn toàn về lúa gạo.[73] Đến năm 1996, quốc gia này hoàn tất quá trình cơ giới hóa canh tác ruộng lúa. Ngoài lúa gạo, các cây lương thực chính khác ở Hàn Quốc gồm lúa mạch, đậu tương, ngô và lúa mì. Tuy nhiên, phần lớn các loại cây này được dùng trong chế biến công nghiệp, chỉ một tỷ lệ nhỏ phục vụ cho tiêu dùng trực tiếp. Ngoại trừ lúa gạo có thể tự cung tự cấp, Hàn Quốc có tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực rất thấp, phải phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu. Riêng lúa mì và ngô, tỷ lệ tự cung tự cấp dưới 1%, gần như hoàn toàn dựa vào nguồn nhập khẩu.[3][13][74] Tính chung cho tất cả các loại ngũ cốc ngoài gạo, tỷ lệ tự cung tự cấp đã giảm xuống dưới 20% vào năm 2020.[75] Trước thực trạng này, chính phủ Hàn Quốc đã đưa ra chính sách năm 2023, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tự cung tự cấp của ngũ cốc (bao gồm cả gạo) lên 55% vào năm 2027.[76]
Lúa gạo

Sự sụt giảm trong sản xuất, tiêu thụ và lao động canh tác
Lúa gạo là cây trồng phổ biến và quan trọng nhất tại Hàn Quốc. Năm 2009, lúa được gieo trồng trên 924.000 ha đất, chiếm 53,2% diện tích đất nông nghiệp và gắn liền với sinh kế của 82% dân số nông nghiệp cả nước. Tuy nhiên, từ thế kỷ 21, cùng với sự Tây hóa trong thói quen ẩm thực, mức tiêu thụ gạo bình quân đầu người tại Hàn Quốc đã giảm đều qua từng năm. Sản lượng gạo cũng theo đó đi xuống: từ 5,606 triệu tấn năm 1990 còn 4,916 triệu tấn năm 2009. Diện tích ruộng lúa giảm từ 1,244 triệu ha (1990) xuống còn 924.000 ha (2009).[3] Nghiên cứu chỉ ra rằng, mô hình trồng lúa nước bằng ruộng tưới tiêu tại Hàn Quốc có đa dạng sinh học cao hơn so với canh tác trên ruộng bậc thang. Đồng thời, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả được coi là một trong những giải pháp tiềm năng để khắc phục tình trạng thiếu hụt lao động nông thôn.[77]
Nhập khẩu gạo tại Hàn Quốc
Trong giai đoạn 1990 – 1994, Hàn Quốc mỗi năm mua trung bình 22–30% sản lượng gạo nội địa với giá gấp 1,2 lần giá thị trường, dẫn đến tình trạng dư thừa nguồn cung. Sau vòng đàm phán Uruguay năm 1993 và việc thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 1995, Hàn Quốc buộc phải cắt giảm trợ cấp gạo theo các cam kết của quốc tế. Đến năm 2004, mức trợ cấp gạo đã giảm từ 21,8 nghìn tỷ won (1995) xuống còn 14,9 nghìn tỷ won. Mặc dù vậy, Hàn Quốc vẫn rơi vào tình trạng dư thừa gạo. Theo các thỏa thuận thương mại quốc tế, Hàn Quốc phải nhập khẩu một lượng gạo nhất định mỗi năm từ Trung Quốc, Hoa Kỳ và một số quốc gia khác.[3][78] Gạo nhập khẩu từ Mỹ thường được bán đấu giá hàng tuần. Sau 9 tháng tạm dừng từ tháng 9/2022, các phiên đấu giá này đã được mở lại vào tháng 6/2023.[79]
Lúa mạch
Trong quá khứ, lúa mạch từng là loại lương thực thay thế quan trọng cho gạo ở Hàn Quốc trong những giai đoạn thiếu đói. Tuy nhiên, khi sản lượng lúa gạo gia tăng và lượng lúa mì nhập khẩu dồi dào, vai trò của lúa mạch dần mờ nhạt, không còn giữ vị thế là cây lương thực chủ lực. Năm 1970, diện tích gieo trồng lúa mạch ở Hàn Quốc đạt tới 730.000 ha, nhưng đến năm 2006 con số này đã giảm thảm hại, chỉ còn 5,7 ha. Hiện nay, 80% nhu cầu lúa mạch của Hàn Quốc được dùng cho chế biến công nghiệp và phần lớn phải nhập khẩu, trong khi nhu cầu tiêu dùng trực tiếp của con người chỉ chiếm 15% tổng nhu cầu. Trong lịch sử, chính phủ Hàn Quốc từng áp dụng chính sách giá thu mua cao cho lúa mạch tương tự như đối với lúa gạo.[5] Tuy nhiên, kể từ sau vòng đàm phán Uruguay năm 1993, thị trường lúa mạch đã được tự do hóa. Hệ quả là trong giai đoạn 1990 – 2011, tỷ lệ tự cung tự cấp của lúa mạch Hàn Quốc đã rơi từ 96,1% xuống chỉ còn 22,5%, đánh dấu sự suy giảm nghiêm trọng của một loại cây từng gắn bó mật thiết với đời sống người dân nông thôn.[3][5][10]
Đậu tương
Nhu cầu đậu tương hằng năm của Hàn Quốc dao động từ 1,3 – 1,6 triệu tấn, trong đó phần lớn phải phụ thuộc vào nhập khẩu. Ở Hàn Quốc, đậu tương chủ yếu được sử dụng để chế biến thức ăn trong chăn nuôi, trong khi lượng đậu tương dành cho tiêu dùng trực tiếp của con người chỉ chiếm 3,97% tổng sản lượng.[13] Trong lịch sử, chính phủ Hàn Quốc từng áp dụng chính sách mua đậu tương với giá cao hơn thị trường nhằm khuyến khích sản xuất trong nước. Để giải quyết tình trạng cung vượt cầu của gạo, chính phủ còn khuyến khích nông dân trồng đậu tương trên ruộng lúa và quy định giá thu mua đậu tương trồng trên ruộng lúa ngang bằng thu nhập từ trồng lúa. Tuy nhiên, kể từ khi Hàn Quốc thực hiện chính sách tự do hóa nhập khẩu, quy mô thu mua của chính phủ giảm mạnh. Hệ quả là, tỷ lệ tự cung tự cấp của đậu tương từng đạt mức gần như tuyệt đối 99,4% vào năm 1966. Vào năm 1969 thì liên tục giảm sút và đến năm 2011 chỉ còn 6,4%, phản ánh rõ rệt mức độ phụ thuộc ngày càng lớn của Hàn Quốc vào nguồn nhập khẩu đậu tương từ nước ngoài.[3][5][13]
Ngô
Ngô cũng nằm trong số những mặt hàng được chính phủ Hàn Quốc thu mua và dự trữ. Tại Hàn Quốc, ngô gần như được sử dụng hoàn toàn cho chế biến công nghiệp, trong khi nhu cầu tiêu dùng trực tiếp cho con người chỉ chiếm 0,9% tổng lượng tiêu thụ.[3] Sản lượng ngô trong nước của Hàn Quốc ở mức rất thấp. Năm 2011, tỷ lệ tự cung tự cấp của ngô ở quốc gia này chỉ đạt 0,8%, đồng nghĩa gần như hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và chế biến.[3][5]
Lúa mì
Lúa mì là loại cây trồng đầu tiên chịu tác động trực tiếp từ chính sách tự do hóa thị trường ở Hàn Quốc. Năm 1966, tỷ lệ tự túc lúa mì của quốc gia này đạt 43,4%.[3] Tuy nhiên, con số này nhanh chóng sụt giảm qua từng năm và từ năm 1972, tỷ lệ tự túc lúa mì đã rơi xuống dưới 10%.[3] Đến năm 1984, chính phủ chính thức chấm dứt chương trình thu mua lúa mì, và kể từ đó, tỷ lệ tự túc lúa mì của Hàn Quốc chỉ còn dưới 1%, trong khi nhu cầu tiêu thụ gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu.[3] Hiện nay, các nguồn cung lúa mì chủ yếu của Hàn Quốc đến từ Hoa Kỳ, Úc và Canada, phản ánh sự lệ thuộc gần như tuyệt đối vào thị trường quốc tế đối với loại lương thực thiết yếu này.[3][5][13]

Nghề làm vườn và cây trồng đặc sản
Kể từ khi Hàn Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), diện tích trồng rau và cây ăn quả có xu hướng thu hẹp, nhưng tổng sản lượng lại tiếp tục tăng nhờ ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và mở rộng hệ thống nhà kính hiện đại. Năm 2009, diện tích trồng rau đạt 280.000 ha với sản lượng 1,3 triệu tấn, còn diện tích trồng cây ăn quả đạt 157.000 ha với sản lượng 2,88 triệu tấn. Tuy nhiên, do tác động của quá trình tự do hóa nông sản, tỷ trọng giá trị của ngành rau và quả trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp lại sụt giảm đáng kể. Rau vốn chiếm 46,7% năm 1995, đến năm 2009 chỉ còn 18,3%; trong khi ngành quả cũng giảm từ 11,7% xuống 8,5% trong cùng giai đoạn.[3] Khảo sát thị trường rau củ năm 2023 cho thấy: với các loại nông sản chủ lực như bắp cải, tỏi và củ cải, biến động giá cả gắn liền với mức sản lượng trong nước; ngược lại, với ớt đỏ khô và hành tây, sự biến động giá lại phản ánh trực tiếp tình hình xuất – nhập khẩu.[80] Điều này cho thấy thị trường rau quả Hàn Quốc không tuân theo một quy luật giá cả thống nhất.
Trong lĩnh vực trồng hoa, dù diện tích gieo trồng năm 2009 chỉ chiếm 0,4% tổng diện tích nông nghiệp, nhưng lại đóng góp tới 2,6% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp. Đây là minh chứng cho hiệu quả kinh tế vượt trội của ngành này. Đặc biệt, sâm Hàn Quốc (Panax ginseng) đã khẳng định vị thế là cây trồng đặc sản mang tính biểu tượng.[3]
Từ năm 1997, diện tích trồng sâm không ngừng mở rộng, và đến năm 2009 đạt 19.702 ha với sản lượng 27.460 tấn, tức gấp 2,7 lần so với năm 1996. Điều này cho thấy sâm không chỉ là sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao, mà còn là niềm tự hào và thương hiệu quốc gia của Hàn Quốc trên thị trường quốc tế.[3]
Sản phẩm chăn nuôi
Tổng quan
Trong giai đoạn 1990 – 2009, mức tiêu thụ thịt bình quân đầu người tại Hàn Quốc tăng với tốc độ trung bình 3,3% mỗi năm. Trong khi đó, sản lượng thịt trong nước chỉ tăng 2,6%/năm, tạo ra khoảng cách lớn giữa cung và cầu, buộc Hàn Quốc phải gia tăng nhập khẩu thịt.[3]
Giá trị sản xuất thịt tại Hàn Quốc cũng tăng trưởng mạnh mẽ: từ 3,9516 nghìn tỷ won năm 1990 lên tới 16,484 nghìn tỷ won năm 2009. Tỷ trọng của ngành thịt trong tổng giá trị nông nghiệp cũng tăng từ 25,3% lên 39,9% trong cùng giai đoạn. Đáng chú ý, kể từ năm 2005, giá trị ngành chăn nuôi đã chính thức vượt qua giá trị sản xuất lúa gạo, trở thành trụ cột mới của nông nghiệp Hàn Quốc. Năm 2009, tỷ trọng các sản phẩm chăn nuôi trong tổng giá trị nông nghiệp của Hàn Quốc được ghi nhận như sau:
Thịt lợn: 33,2%
Thịt bò: 24,8%
Thịt gà: 12,3%
Sữa: 10,5%
Trứng: 8,2%
Những con số này cho thấy chăn nuôi đã vươn lên giữ vai trò trung tâm, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước ngày càng cao mà còn góp phần tái định hình cơ cấu nông nghiệp Hàn Quốc trong thời kỳ hiện đại hóa.[3]
Thịt bò
Trước khủng hoảng tài chính châu Á, số lượng bò ở Hàn Quốc liên tục tăng, đạt khoảng 2,8 triệu con vào năm 1996. Tuy nhiên, do tác động của khủng hoảng cùng với việc tự do hóa hoàn toàn nhập khẩu thịt bò theo vòng đàm phán Uruguay, số lượng bò thịt đã giảm mạnh, chỉ còn khoảng 1,4 triệu con vào năm 2001. Sau đó, cùng với nhu cầu tiêu thụ tăng trở lại, sản lượng bò cũng dần được khôi phục. Để đáp ứng thách thức khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), chính phủ Hàn Quốc đã thúc đẩy mở rộng quy mô và số lượng các trang trại nuôi bò chuyên biệt. Số trang trại có từ 50 con bò trở lên tăng từ 956 trại năm 1990 lên tới 11.148 trại vào năm 2009. Trong cùng giai đoạn, số lượng thịt bò tăng từ 88.505 con lên 696.139 con. Song song đó, số trang trại nhỏ nuôi dưới 10 con bò giảm đáng kể. Quy mô trung bình mỗi trang trại tăng từ 2,6 con (1990) lên 10,6 con (2009).[3][78][81]
Cùng với sự gia tăng thu nhập quốc dân, mức tiêu thụ thịt bò bình quân đầu người ở Hàn Quốc cũng tăng từ 4,1 kg (1990) lên 8,1 kg (2003). Tuy nhiên, tỷ lệ tự cung tự cấp của thịt bò vốn duy trì trên 50% cho đến năm 2000 đã giảm xuống 42,8% (2001) và tiếp tục rơi xuống 36,2% (2003). Sau khi dịch bệnh bò (BSE) bùng phát tại Hoa Kỳ vào tháng 12/2003, tiêu thụ thịt bò ở Hàn Quốc sụt giảm rõ rệt: năm 2005 chỉ còn 6,6 kg/người/năm. Đến năm 2009, mức tiêu thụ này mới phục hồi dần, quay lại mức 8,1 kg/người/năm, trong khi tỷ lệ tự cung tự cấp thịt bò cũng được khôi phục về 50%. Dịch BSE đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ cấu nhập khẩu thịt bò của Hàn Quốc. Trước khi dịch bùng phát, hơn 60% lượng thịt bò nhập khẩu đến từ Hoa Kỳ. Nhưng đến năm 2009, thịt bò Úc đã chiếm ưu thế, chiếm 59% tổng lượng nhập khẩu, trong khi thị phần thịt bò Mỹ giảm mạnh, chỉ còn 25,3%.[3]
Sữa

Xét toàn bộ ngành sữa Hàn Quốc, số lượng trang trại chăn nuôi bò sữa và tổng đàn bò đều có xu hướng giảm dần. Tuy nhiên, sản lượng sữa vẫn tiếp tục tăng nhờ năng suất sữa bình quân trên mỗi con bò ngày càng cao.[3][82] Từ năm 1990 đến năm 2009, số đàn bò sữa chuyên biệt với quy mô trên 50 con đã tăng từ 659 đàn lên tới 44.068 đàn.[3] Trong cùng giai đoạn, tổng số bò sữa tăng từ 57.455 con lên 366.114 con. Tỷ lệ các trang trại chuyên nuôi bò sữa trong tổng số trang trại tăng mạnh từ 2,0% (1990) lên 65,1% (2009). Đồng thời, tỷ lệ đàn bò được nuôi tại các trang trại chuyên biệt cũng tăng từ 11,4% lên 82,3%.[3]
Về tiêu thụ, lượng sữa bình quân đầu người tại Hàn Quốc tăng đều hằng năm cho đến năm 2002, từ 42,8 kg/người (1990) lên 64,2 kg/người (2002). Sau năm 2003, nhu cầu về các sản phẩm từ sữa đa dạng hơn, đặc biệt là phô mai, sữa bột, sữa đông lạnh và bơ. Tuy nhiên, tỷ lệ tự cung tự cấp của sữa ở Hàn Quốc lại liên tục giảm: từ 90,1% (1995) xuống 69,5% (2009).[3][81] Xu hướng giảm này kéo dài, và đến năm 2021, tỷ lệ tự túc sữa chỉ còn 45,7%, phản ánh sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn nhập khẩu trong ngành sữa.[83]
Thịt lợn
Ngành chăn nuôi lợn Hàn Quốc đã có sự dịch chuyển rõ rệt sang mô hình trang trại chuyên biệt. Giá trị sản xuất thịt lợn luôn chiếm khoảng 30% tổng giá trị ngành chăn nuôi. Sau năm 2000, số lượng các trang trại nhỏ dần suy giảm do ảnh hưởng của nhiều loại dịch bệnh mãn tính ở đàn lợn. Trong giai đoạn 1990 – 2009, tỷ lệ trang trại lợn chuyên biệt trong tổng số trang trại đã tăng mạnh từ 0,3% lên tới 39,57%. Tương ứng, tỷ lệ đàn lợn được nuôi tại các trang trại này cũng tăng từ 23,3% lên 86,5%. Hệ quả là, quy mô chăn nuôi bình quân trên mỗi trang trại đã tăng vọt: từ 34 con (1990) lên tới 1.204 con (2009).[3]
Về tiêu thụ, thịt lợn ngày càng trở thành loại thịt được ưa chuộng nhất. Mức tiêu thụ bình quân đầu người tăng đều đặn, từ 11,8 kg (1990) lên 19,1 kg (2009), và đến năm 2022 đã đạt 28,5 kg/người/năm.[84] Tuy nhiên, tỷ lệ tự cung tự cấp của thịt lợn lại suy giảm, từ 99,5% năm 1990 xuống còn 78,9% năm 2009. Đặc biệt, từ tháng 7 năm 1997, Hàn Quốc bắt đầu tự do hóa hoàn toàn nhập khẩu thịt lợn. Dù vậy, nước này cũng trở thành nhà xuất khẩu thịt lợn sang nhiều quốc gia, bao gồm Nhật Bản, Philippines, Nga và Mông Cổ, khẳng định vị thế cạnh tranh nhất định trên thị trường quốc tế.[3][81][82]
Gà và trứng
Ngành chăn nuôi gà là lĩnh vực có số lượng sáp nhập và mua lại nhiều nhất trong toàn bộ ngành chăn nuôi Hàn Quốc. Mức độ tập trung của ngành đã tăng mạnh, từ 15% năm 1989 lên tới 80% năm 2006. Cuối giai đoạn này, giá trị ngành đạt 2,0229 nghìn tỷ won, chiếm 12,3% tổng giá trị ngành chăn nuôi, với tỷ lệ tự cung tự cấp của thịt gà đã đạt 87,0%.[3]
Trong giai đoạn 1990 – 2009, tỷ lệ các trang trại chuyên biệt nuôi trên 10.000 con gà mái tăng vọt từ 26,7% lên 80%. Đồng thời, tỷ lệ đàn gà mái do các trang trại này nuôi so với tổng đàn gà mái toàn quốc cũng tăng từ 73,7% lên tới 96,6%. Nhờ đó, quy mô trung bình đàn gà mái mỗi trang trại tăng từ 10.491 con (1990) lên 37.325 con (2009). Năm 2009, sản lượng trứng gà của Hàn Quốc đạt 579.276 tấn, với tỷ lệ tự cung gần như tuyệt đối là 99,7%, đây là minh chứng cho vai trò then chốt của ngành chăn nuôi gà và trứng trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.[3]
Chính sách bảo hộ nông nghiệp Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Mục tiêu của chính sách bảo hộ nông nghiệp Hàn Quốc được thể hiện qua những định hướng chính sau:
• Ổn định và nâng giá thu mua nông sản thông qua việc áp dụng hệ thống "giá cân bằng" (bao gồm chi phí sản xuất cộng với sự biến động giá của các sản phẩm phi nông nghiệp trong cùng kỳ).
• Cải thiện điều kiện lưu thông nông sản và cơ giới hóa nông nghiệp. Chính phủ đã thiết lập hàng loạt chợ đầu mối nông sản và cấp trợ cấp mua máy móc nông nghiệp cho nông dân, giúp hiện đại hóa sản xuất.
• Thúc đẩy quy hoạch "khu công nghiệp nông nghiệp". Ở các huyện, thị trấn có dân số dưới 200.000 người, nhà nước lựa chọn địa điểm, xây dựng hạ tầng nhằm thu hút nguồn vốn tư nhân đầu tư vào các nhà máy, doanh nghiệp, qua đó giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp tại địa phương.
• Điều chỉnh cơ cấu nông nghiệp và công nghiệp nông thôn. Chính phủ đẩy mạnh tái cơ cấu công nghiệp, tập trung phát triển các ngành công nghiệp thứ cấp và dịch vụ; đồng thời khuyến khích canh tác khoa học, hỗ trợ chế biến sâu nông sản và cải thiện hệ thống lưu thông, bảo quản.
• Nâng cấp hạ tầng nông thôn. Chính phủ áp dụng nhiều biện pháp như tăng cường hỗ trợ các hiệp hội nông nghiệp, mở rộng nguồn vốn tín dụng cho nông dân, và áp đặt hạn chế nhập khẩu nông sản ngoại để bảo vệ và thúc đẩy phát triển nông nghiệp trong nước.
Nhờ các chính sách này, Hàn Quốc vừa nâng cao thu nhập và vị thế cho người nông dân, vừa củng cố năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp trước sức ép của hội nhập toàn cầu.[3]
Thống kê và xu hướng sản xuất Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Năm 2018, sản lượng nông nghiệp của Hàn Quốc đạt những con số đáng chú ý. Các sản phẩm chủ lực gồm: lúa gạo-5,1 triệu tấn (xếp thứ 15 thế giới), rau xanh – 3,3 triệu tấn, cải bắp – 2,5 triệu tấn (xếp thứ 4 thế giới, sau Trung Quốc, Ấn Độ và Nga), hành tây – 1,5 triệu tấn (xếp thứ 13 thế giới).
(Tính theo đơn vị nghìn tấn) Các sản phẩm khác trong năm 2018 gồm: quýt 646; khoai tây 553; dưa hấu 534; táo 475; hồng 346 (xếp thứ 3 thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Tây Ban Nha); cà chua 344; dưa chuột 333; tỏi 331; bí ngô 321; khoai lang 314; ớt 230; dâu tây 213 (xếp thứ 7 thế giới); đào 205; lê 203; nho 177; và dưa vàng 167. Ngoài ra, còn có nhiều loại nông sản khác với sản lượng thấp hơn.[85]
Đến năm 2023, diện tích đất nông nghiệp của Hàn Quốc là 1,512 triệu ha, giảm 16.000 ha (tương đương 1,1%) so với năm trước. Trong đó, diện tích ruộng nước và đất cao đạt 764.000 ha, chiếm 50,5% tổng diện tích canh tác.[86]
Tính đến tháng 6/2024, nông nghiệp, thủy sản và lâm nghiệp chỉ đóng góp khoảng 1,75% GDP của Hàn Quốc. Giá trị ngành nông nghiệp được dự báo sẽ tiếp tục giảm do sự thay đổi trong khẩu vị tiêu dùng, khi người dân có xu hướng ăn nhiều thịt và hải sản hơn thay vì gạo và ngũ cốc. Hơn một nửa lực lượng nông dân hiện nay đã trên 65 tuổi, trong khi đó nông nghiệp thông minh (smart farming) nổi lên như một động lực mới, với giá trị ước tính khoảng 5,4 nghìn tỷ won vào năm 2020. Ngoài ra, nông sản hữu cơ ngày càng được ưa chuộng, với mức giá bán trung bình cao hơn khoảng 25% so với nông sản thông thường, phản ánh xu hướng tiêu dùng thiên về chất lượng và bền vững.[87]
Ngoại giao nông nghiệp của Hàn Quốc Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Ngoại giao quyền lực mềm của Hàn Quốc
Ít nhất là từ năm 2016, việc vận dụng các khái niệm "cường quốc tầm trung" của phương Tây đã bị chỉ trích là không phù hợp với bối cảnh Hàn Quốc. Thay vào đó, giới học giả và hoạch định chính sách đề xuất Hàn Quốc nên tập trung vào ngoại giao "sức mạnh mềm", tận dụng nguồn lực để đưa ra những lựa chọn chính sách đối ngoại mang tính sáng tạo và xây dựng.[88][89] Trước thời điểm đó, hình ảnh văn hóa Hàn Quốc trên trường quốc tế chưa được đánh giá cao; đến mức Ủy ban Hình ảnh Quốc gia, cơ quan chịu trách nhiệm quảng bá văn hóa theo hướng áp đặt từ trên xuống, đã bị giải thể năm 2008.[90] Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của làn sóng Hàn Quốc (Hallyu), chính phủ đã thay đổi cách tiếp cận: từ năm 2003, thay vì chỉ dựa vào các hoạt động chỉ đạo từ trên xuống, nhà nước bắt đầu phối hợp chặt chẽ hơn với các tổ chức tư nhân thông qua Quỹ Giao lưu Công nghiệp Văn hóa Hàn Quốc (KOFICE).[91]. Từ đó, ngoại giao văn hóa được mở rộng, không chỉ dừng lại ở quảng bá hình ảnh mà còn nhấn mạnh vào giao lưu, trao đổi, trở thành một phần trong chiến lược ảnh hưởng rộng lớn hơn.[92] Đáng chú ý, trong Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc, Hàn Quốc cũng tham gia, đồng thời củng cố tầm ảnh hưởng tại châu Phi thông qua Dự án K-Ricebelt, một chương trình hỗ trợ canh tác lúa quy mô lớn.
Tại Hội nghị thượng đỉnh G7 ở Hiroshima, Nhật Bản (tháng 5/2023), Hàn Quốc đã cam kết mở rộng hỗ trợ cho các quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng lương thực – và thực tế đã hiện thực hóa cam kết này. Bao gồm cả sáng kiến K-Ricebelt, ngân sách Viện trợ Phát triển Nước ngoài (ODA) của Hàn Quốc năm 2024 lên tới 5,3 tỷ USD, đưa nước này vào top 10 quốc gia tài trợ hào phóng nhất thế giới.[93]
Dự án K-Ricebelt
Sáng kiến K-Ricebelt do Tổng thống Yoon Suk Yeol khởi xướng năm 2023 được hình thành từ một triết lý nhân văn: khi Hàn Quốc từng cần sự trợ giúp, cộng đồng quốc tế đã chìa tay; nay Hàn Quốc đủ nguồn lực và thiện chí để giúp đỡ những quốc gia khác đang gặp khó khăn. Mục tiêu chính của dự án là hỗ trợ các nước châu Phi giảm phụ thuộc vào gạo nhập khẩu đắt đỏ (hiện chiếm khoảng 40% nhu cầu), đồng thời tự sản xuất nhiều hơn và tốt hơn cho chính mình. Tính đến tháng 7/2023, chính phủ Hàn Quốc đã đặt mục tiêu chi 100 tỷ won (77 triệu USD, theo giá trị 2023) trong vòng 4 năm để mỗi năm cung cấp 10.000 tấn giống lúa. Đây là những giống lúa năng suất cao, có thể cho sản lượng gấp 3–4 lần, được lai tạo đặc biệt để thích ứng với điều kiện khí hậu châu Phi và sẽ được gieo trồng tại các cơ sở do Hàn Quốc xây dựng. Tám quốc gia đầu tiên tham gia dự án gồm: Cameroon, Gambia, Ghana, Guinea, Guinea-Bissau, Kenya, Senegal và Uganda.[94] Chính phủ Hàn Quốc không chỉ cung cấp giống mà còn hỗ trợ máy móc, công nghệ và bí quyết canh tác, với trọng tâm là giúp đỡ các hộ nông dân nhỏ.[95] Ngày 16/10/2023, Sierra Leone trở thành quốc gia châu Phi thứ chín tham gia dự án thông qua việc ký kết Bản ghi nhớ hợp tác (MOU) với Hàn Quốc.[96] Chỉ một tuần sau, ngày 23/10/2023, Bờ Biển Ngà cũng công bố quan hệ đối tác trong khuôn khổ K-Ricebelt.[97] Các giống lúa mới là lai ghép giữa giống lúa năng suất cao của Hàn Quốc và giống bản địa châu Phi, được nghiên cứu và phát triển tại một cơ sở thí nghiệm ở Senegal. Những giống lai này có thể gieo trồng hai vụ mỗi năm trong điều kiện thuận lợi. Các giống thành công ban đầu gồm ISRIZ-6, ISRIZ-7 và ISRIZ-8.[98] Đến tháng 3/2024, báo cáo cho thấy dự án đã vượt 14% so với mục tiêu ban đầu, khi 6 quốc gia châu Phi tham gia đã thu hoạch được 2.321 tấn giống lúa.[99]
(Lưu ý: hoạt động cung cấp gạo Sabari K-Rice của chính quyền bang Kerala, Ấn Độ, mang thương hiệu "K-Rice", không liên quan đến sáng kiến K-Ricebelt của Hàn Quốc.)[100][101]
Hỗ trợ AGRI-Ukraine
Tháng 9 năm 2023, Hàn Quốc đã cam kết viện trợ 5 triệu USD phân bón để hỗ trợ ngành nông nghiệp Ukraine phục hồi trong bối cảnh khó khăn do chiến sự. Khoản hỗ trợ này sẽ được triển khai với sự phối hợp của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), nhằm đảm bảo việc cung ứng kịp thời và hiệu quả cho nông dân Ukraine.[102]
Nền tảng Kinh tế số Xanh (GDEP)
Green Digital Economy Platform (GDEP) là một dự án hợp tác giữa Hàn Quốc và Indonesia, hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái số hiện đại để nông dân Indonesia có thể tiếp cận thông tin về sản xuất nông nghiệp cũng như thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Từ tháng 9 năm 2023, một chương trình thí điểm đã được khởi động, cho phép 10 triệu nông dân Indonesia sử dụng nền tảng này và ứng dụng công nghệ AI trong sản xuất. Song song, dự án còn triển khai các khóa đào tạo kỹ năng số, giúp nông dân thích ứng với môi trường nông nghiệp hiện đại. GDEP được kỳ vọng sẽ thu hút 1 tỷ USD vốn đầu tư, mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững. Về lâu dài, nền tảng này sẽ phục vụ tới 62 triệu nông dân nhỏ tại Indonesia, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp và gia tăng vị thế của Indonesia trong nền kinh tế xanh toàn cầu.[103]
Xem thêm Nông nghiệp ở Hàn Quốc
Nông nghiệp đô thị
Tham khảo Nông nghiệp ở Hàn Quốc
- ↑ "Các giai đoạn phát triển nông nghiệp và chính sách nông nghiệp của Hàn Quốc". Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam. ngày 24 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- 1 2 3 4 Minh Tuệ (ngày 11 tháng 7 năm 2023). "Hàn Quốc: Ngày Cổ võ Nông nghiệp Bền vững theo Tinh thần Laudato Si'". dcctvn. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 Pan, Weiguang (2013). Korean Agriculture. Agricultural publishing house agriculture press. ISBN 9787109186644.
- ↑ Li, Haibo (2005). "National support experience for the development of agricultural mechanisation in Korea". Rural Agriculture Farmers.
- 1 2 3 4 5 6 He, Anhua; Chen, Jie (2014). "Strategies and policy measures to secure food supply in Korea". World Agriculture (2014–11).
- 1 2 Xu, Yao; Wen, Jian (2011). "Directions for agricultural development and policy adjustment in Korea". Business. 2011–8.
- 1 2 Yoon, Cheolho; Lim, Dongsup; Park, Changhee (tháng 7 năm 2020). "Factors affecting adoption of smart farms: The case of Korea". Computers in Human Behavior. 108: 106309. doi:10.1016/j.chb.2020.106309. S2CID 213868305.
- 1 2 Gao, Huanxi (2007). "A brief discussion on the importance of agriculture in Korea and its inspiration". East China Economic Management. 2007–3.
- ↑ Tao, Weimin (2006). "Korean Agriculture". Hunan Agricultural Machinery. 2006–4.
- 1 2 "Agriculture". Federal Research Division of the Library of Congress. ngày 29 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Vu Lam (ngày 22 tháng 6 năm 2023). "'Kỳ tích sông Hán': Hành trình chuyển mình ngoạn mục của Hàn Quốc thành con rồng châu Á". Tạp chí điện tử Nhịp sống Thị trường. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Hàn Quốc: Dân số già hóa nhanh và lực lượng lao động chủ chốt giảm mạnh". KBS World. ngày 20 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- 1 2 3 4 5 "Agricultural policy monitoring and evaluation". OECD. ngày 6 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2025.
- 1 2 "Sự khởi đầu của lịch sử Hàn Quốc (thời tiền sử - thời đại Gojoseon)". Korea.net. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Bae, Kidong; Bae, Christopher J; Kim, Jong Chan (2013). "Reconstructing Human Subsistence Strategies During the Korean Neolithic: Contributions from Zooarchaeology, Geosciences, and Radiocarbon Dating". Radiocarbon. 55 (3): 1350–1357. S2CID 55421302.
- ↑ Shin, S.C., Rhee, S.N. and Aikens, C.M., 2012. Chulmun Neolithic intensification, complexity, and emerging agriculture in Korea. Asian Perspectives, pp.68-109.
- ↑ Jaehoon, L., 2017. Agricultural practice on the Korean Peninsula taking into account the origin of rice agriculture in Asia. Archaeology, Ethnology & Anthropology of Eurasia, 45(1), pp.36-48.
- ↑ PYŎNG-SAM, H.A.N., 1974. Neolithic Culture of Korea. Korea Journal, 14(4), pp.12-17.
- ↑ Ahn, Sung-Mo (tháng 6 năm 2010). "The emergence of rice agriculture in Korea: archaeobotanical perspectives". Archaeological and Anthropological Sciences. 2 (2): 89–98.
- ↑ Choi, Won (2011). Emergence of Agricultural Society: A Chronological Review of the Early and Middle Bronze Age on the Korean Peninsula (Luận văn). tr. 199.
- ↑ Kim, Minkoo (tháng 8 năm 2015). "Rice in ancient Korea: status symbol or community food?". Antiquity. 89 (346): 838–853. doi:10.15184/aqy.2015.52. S2CID 154764867. Gale A428624598.
- ↑ Kim, Minkoo; Ahn, Sung–Mo; Jeong, Youjin (tháng 12 năm 2013). "Rice (Oryza sativa L.): Seed–Size Comparison and Cultivation in Ancient Korea". Economic Botany. 67 (4): 378–386. doi:10.1007/s12231-013-9253-4. JSTOR 43304375. S2CID 255560626. ProQuest 1468533634.
- 1 2 At page 464 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Agronomy.
- 1 2 Zhang, Weiwen; Wu, Yuzhe. "韩国土地政策沿革及其对我们的启示" [History of Korean Land Policy and Its Implications for Us]. 北京市科学技术出版有限公司: 26–29.
- ↑ Jeong-Sup, Yeom (tháng 3 năm 2003). "Characteristics of Agricultural Techniques in 18th and 19th Century Joseon Dynasty". Korea Journal. 43 (1): 204–232.
- ↑ Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Agronomy (at 465)
- ↑ Bae, Jae Soo; Kim, Yeon-Su (ngày 10 tháng 12 năm 2020). "History Lessons from the Late Joseon Dynasty Period of Korea: Human Technology (Ondol), Its Impacts on Forests and People, and the Role of the Government". Forests. 11 (12): 1314. doi:10.3390/f11121314.
- ↑ "Veritable records of the Joseon dynasty" [Đại Hàn Triều Tiên Thực Lục]. 조선왕조실록 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Kim Se-ik. 근대 시기 한국의 이야기와 문화자원 [Những câu chuyện và tài nguyên văn hóa của Hàn Quốc thời cận đại.] (bằng tiếng Hàn). 한국 서사와 컬처 매핑. tr. 62.
- ↑ Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Land Exploitation (at 92-3)
- ↑ At 93 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Land Exploitation
- ↑ At 95 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Japanese Capital. See Table Production of Rice and Volume of Export 1912-1940.
- ↑ Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Farmers' Plight (at 95)
- ↑ At 95 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Japanese Capital (at 95)
- ↑ "수원농림학교터". 경기도메모리 디지털 아카이브. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ At 465 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Agronomy.
- ↑ Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Land Reform at 102
- 1 2 See page 6 Land Reform Programs in East and Southeast Asia: a comparative approach Antonio J Ledesma Research Paper No 69, November 1976 ISSN, 0084-0815 University of Wisconsin.
- 1 2 3 4 5 Moon, P.Y., 1988. Agricultural Policy Reforms in South Korea: Motivations, Features and Effects (No. 993-2016-77645, pp. 430-443).
- ↑ At page 239 Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Utilization of Land
- ↑ Kim Tae-eok. (ngày 15 tháng 7 năm 2025). "농협의 탄생과 역할". 농민신. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ At page 248 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Agricultural Financing and Farmers' Cooperatives.
- ↑ Page 243 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Industries, Agriculture
- ↑ At pages 248-9 in Encyclopaedia Korea its land, people and culture of all ages (1960) Hakwon-sa Ltd, under Forestry
- ↑ Việt Dũng (ngày 26 tháng 3 năm 2015). "Chính sách của Chính phủ Hàn Quốc đối với nông dân, nông nghiệp, nông thôn và kinh nghiệm cho Việt Nam". Tạp chí Cộng sản. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ At 434-5 in Moon, P.Y., 1988. Agricultural Policy Reforms in South Korea: Motivations, Features and Effects (No. 993-2016-77645, pp. 430-443).
- ↑ "Corporate land ownership in Korea is steadily increasing". ngày 27 tháng 10 năm 2020.
- 1 2 3 LÊ THÚY HẰNG (ngày 26 tháng 12 năm 2021). "Chính sách đất nông nghiệp của Hàn Quốc và hàm ý chính sách tích tụ ruộng đất cho Việt Nam". Tạp chí Giáo dục Lý Luận. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Rizwanullah, M., Mao, J., Jia, T. and Nasrullah, M., 2023. Are climate change and technology posing a challenge to food security in South Korea?. South African Journal of Botany, 157, pp.167-173.
- ↑ Choi, W.S. and Lee, S.H., 2023. Market Structure Analysis Using Changes in the Number of Farms and Farm Income: In the Case of Korea. Agriculture, 13(7), p.1399.
- ↑ Kim, Y. and Lee, J.Y., 2020. Effects of Government Payments on Agricultural Productivity: The Case of South Korea. Sustainability, 12(9), p.3505.
- ↑ "Agriculture". Federal Research Division of the Library of Congress. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "South Korea: Grain and Feed Update | USDA Foreign Agricultural Service". fas.usda.gov (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "koreanherald.com". www.koreanherald.com. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2020.
- ↑ "South Koreans are eating more bread than rice and noodle". The Straits Times. ngày 12 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2020.
- ↑ "Act on Development and Support of Urban Agriculture". fao.org. ngày 26 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Article 5
- ↑ Article 6
- ↑ Article 7
- ↑ Article 10
- 1 2 Oh, Joo-seok; Kim, Sei-yong (tháng 12 năm 2017). "Enhancing urban agriculture through participants' satisfaction: The case of Seoul, Korea". Land Use Policy. 69: 123–133. doi:10.1016/j.landusepol.2017.04.053.
- ↑ "고령화·기후변화 대안으로 떠오른 스마트농업" [Nông nghiệp thông minh: Giải pháp cho vấn đề dân số già hóa và biến đổi khí hậu]. The JoongAng (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Korea to invest 248 billion won in smart farming in 2020". The Korean Times. ngày 3 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2020.
- ↑ O'Shaughnessy, Susan A.; Kim, Minyoung; Lee, Sangbong; Kim, Youngjin; Kim, Heetae; Shekailo, John (tháng 12 năm 2021). "Towards smart farming solutions in the U.S. and South Korea: A comparison of the current status". Geography and Sustainability. 2 (4): 312–327.
- ↑ Ministerie van Landbouw, Natuur en Voedselkwaliteit (ngày 19 tháng 10 năm 2022). "South Korean Government encouraging young farmers and smart agriculture - Nieuwsbericht - Agroberichten Buitenland". agroberichtenbuitenland (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Korea accelerates the development of five new industries" [Hàn Quốc sẽ đẩy nhanh phát triển năm ngành công nghiệp mới]. Thông tấn xã Yonhap (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Hàn Quốc: Dân số già hóa nhanh và lực lượng lao động chủ chốt giảm mạnh". KBS World. ngày 20 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "KOSIS Korean statistical". Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "농업협동조합". 한국문족문대백과사전. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- 1 2 Shen, Longjun (2012). Korean Agricultural Cooperative Society Theory. 北京理工大学出版社. ISBN 9787564067502.
- 1 2 Tao, Weimin. "韩国农业" [Korean Agriculture]. 湖南农机: 4.
- ↑ "쌀 한 톨의 가치" [Giá trị của một hạt gạo]. hankyung (bằng tiếng Hàn). ngày 20 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Kim Tae Ho (ngày 16 tháng 1 năm 2023). "[한국 과학기술의 결정적 순간들] 1977년 허문회, 통일벼로 쌀 자급 달성". horizon.kias (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Yi, Zhongyi; Cao, Guangqiao (2005). "Financial support policies for the development of agricultural mechanization in Korea and the significance of the lessons learned". World Agriculture. 2005–8.
- ↑ "South Korea: grain self-sufficiency rate 2020". Statista (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2023.
- ↑ Seok-min, Oh (ngày 4 tháng 1 năm 2023). "S. Korea seeks to hike food self-sufficiency rate to 55 pct in 5 years". Yonhap News Agency (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Park, Hong Chul; Oh, Choong Hyeon (tháng 6 năm 2017). "Flora, life form characteristics, and plan for the promotion of biodiversity in South Korea's Globally Important Agricultural Heritage System, the traditional Gudeuljang irrigated rice terraces in Cheongsando". Journal of Mountain Science. 14 (6): 1212–1228. Bibcode:2017JMouS..14.1212P. doi:10.1007/s11629-015-3644-1. S2CID 133967186.
- 1 2 "policy". Us Department of Agriculture. ngày 29 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ US Department of Agriculture 3 July 2023, Attaché Report (GAIN) KS2023-0010
- ↑ Qiao, Y., Kang, M. and Ahn, B.I., 2023. Analysis of Factors Affecting Vegetable Price Fluctuation: A Case Study of South Korea. Agriculture, 13(3), p.577.
- 1 2 3 Zhang, Li (2012). "Study on the development of livestock farming in Korea". World Agriculture. 2012–12.
- 1 2 "Animal Product Markets". United States Department of Agriculture Economic Research Service (bằng tiếng Anh). Us Department of Agriculture. ngày 26 tháng 1 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "South Korea: milk self-sufficiency rate 2021". Statista (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "South Korea: per capita pork consumption 2022". Statista (bằng tiếng Anh). ngày 9 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2025.
- ↑ South Korea production in 2018, by FAO
- ↑ Agricultural Area Survey in 2023 Statistics Korea Press Releases: Agriculture, Forestry and Fisheries: Agricultural Area 27 February 2024. Retrieved 2 September 2024.
- ↑ Won So Agriculture in South Korea - Statistics & Facts in Statistica 19 June 2024. Retrieved 2 September 2024
- ↑ Kim, S.M., 2016. South Korea's middle-power diplomacy: Changes and challenges. London: Chatham House.
- ↑ Chapnick, A., 1999. The middle power. Canadian Foreign Policy Journal, 7(2), pp.73-82.
- ↑ Kang, H., 2018. Contemporary cultural diplomacy in South Korea: Explicit and implicit approaches. In Cultural Diplomacy: Beyond the National Interest? (pp. 79-93). Routledge/ International Journal of Cultural Policy 2015 Vol. 21, No. 4, 433–447
- ↑ Kang in IJCP at 441
- ↑ Clarke, D., 2020. Cultural diplomacy. Oxford Research Encyclopedia of International Studies.
- ↑ "DevelopmentAid". DevelopmentAid (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2023.
- ↑ Choi, Soo-Hyang (ngày 6 tháng 7 năm 2023). "South Korea to help Africa cut dependence on rice imports". Reuters (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "South Korea launches 'K-rice belt' covering eight countries in Africa – The North Africa Post" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "K-Ricebelt Project admits Sierra Leone as 9th member state". Korea.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2023.
- ↑ Frank (ngày 23 tháng 10 năm 2023). "Côte d'Ivoire inks MOU with South Korea to boost rice sector - Milling Middle East & Africa Magazine". www.millingmea.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2023.
- ↑ World Service BBC Sounds Business Daily The K-rice belt: Seeds for self-sufficiency? released on 6 Dec 2023, presenter/producer David Cann
- ↑ "'K-Rice Belt' harvests 2,321 tons of rice seeds in 6 African countries". Tridge. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Kerala to introduce 'K-Rice' in apparent counter to Centre's 'Bharat Rice'". The Hindu (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 3 năm 2024. ISSN 0971-751X. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2024.
- ↑ Raghunath, Arjun. "Rice politics in Kerala: State counters Centre's Bharat rice with K-Rice". Deccan Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2024.
- ↑ "USAID and Republic of Korea Partner to Support Ukrainian Agriculture". U.S. Agency for International Development (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 9 năm 2023. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2023.
- ↑ antaranews.com (ngày 14 tháng 9 năm 2023). "Indonesia, S Korea launch platform to develop agricultural sector". Antara News. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2023.