Bước tới nội dung

Thế kỷ Châu Á

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Thành viên:Nameun/nháp 4)
Trung QuốcẤn Độ là hai quốc gia có dân số đông nhất thế giới, và được kỳ vọng sẽ đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thời gian tới.

“Thế kỷ châu Á” là khái niệm chỉ viễn cảnh thế kỷ 21 sẽ chứng kiến sự thống trị của châu Á về chính trị và văn hóa, với đ`ều kiện các xu hướng nhân khẩu học và kinh tế hiện nay tiếp tục duy trì. Khái niệm này tương tự với việc gọi thế kỷ 19 là “Thế kỷ Đế quốc Anh” và thế kỷ 20 là “Thế kỷ Mỹ”.[1]

Một nghiên cứu năm 2011 của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho thấy khoảng 3 tỷ người châu Á (tương đương 56,6% trong tổng số 5,3 tỷ dân châu Á dự kiến vào năm 2050) có thể đạt được mức sống tương tự như châu Âu ngày nay, và khu vực này có khả năng chiếm hơn một nửa sản lượng kinh tế toàn cầu vào giữa thế kỷ.[2]

Một số ý kiến cho rằng sự nhấn mạnh ngày càng lớn vào tinh thần đoàn kết, cùng với mối quan hệ ngày càng trưởng thành và tiến bộ giữa các quốc gia trong khu vực, sẽ góp phần củng cố việc hình thành “Thế kỷ châu Á” của thế kỷ 21.[3][4][5][6][7][8] Tuy nhiên, mối quan hệ ngày càng căng thẳng giữa Trung Quốc và Ấn Độ lại khiến viễn cảnh về một trật tự thế giới châu Á hòa bình và hợp tác trở nên khó thành hiện thực.[9][10]

Nguồn gốc Thế kỷ Châu Á

Năm 1924, Karl Haushofer đã sử dụng thuật ngữ “Kỷ nguyên Thái Bình Dương”, hình dung sự trỗi dậy của Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ: “Một không gian khổng lồ đang mở rộng ngay trước mắt chúng ta, với những nguồn lực đang tuôn chảy vào đó… tất cả đang chờ đợi bình minh của kỷ nguyên Thái Bình Dương – kẻ kế tục kỷ nguyên Đại Tây Dương, sau thời kỳ Địa Trung Hải và châu Âu đã trở nên già cỗi.”[11] Thuật ngữ “Thế kỷ châu Á” xuất hiện vào giữa thập niên 1980, và được cho là bắt nguồn từ một cuộc gặp vào năm 1988 giữa nhà lãnh đạo tối cao của Trung Quốc Đặng Tiểu Bình và Thủ tướng Ấn Độ Rajiv Gandhi. Trong cuộc gặp đó, Đặng Tiểu Bình nói: “Những năm gần đây, người ta thường nói rằng thế kỷ tới sẽ là thế kỷ của châu Á – Thái Bình Dương, như thể điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. Tôi không đồng ý với quan điểm này.”[12] Trước đó, cụm từ này từng xuất hiện trong một phiên điều trần của Ủy ban Đối ngoại Thượng viện Hoa Kỳ vào năm 1985.[13] Sau này, nhiều nhà lãnh đạo chính trị châu Á đã tiếp tục nhắc lại, và hiện nay, “Thế kỷ châu Á” đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trên truyền thông.

Nguyên nhân Thế kỷ Châu Á

Thành tựu kinh tế vững mạnh của châu Á trong ba thập kỷ trước năm 2010, so với phần còn lại của thế giới, có lẽ là minh chứng thuyết phục nhất cho khả năng hình thành “Thế kỷ châu Á”. Dù sự khác biệt về hiệu quả kinh tế này đã được ghi nhận từ lâu, nhưng những biến cố riêng lẻ (chẳng hạn như cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997) thường che mờ bức tranh toàn cảnh và xu hướng chung.[14] Tuy nhiên, bước sang thế kỷ 21, có thể lập luận vững chắc rằng sự tăng trưởng vượt trội của châu Á không chỉ bền vững, mà còn mang sức mạnh và quy mô đủ lớn để làm thay đổi đáng kể cục diện quyền lực toàn cầu.[15] Theo sau đó, vị thế lãnh đạo thế giới trong nhiều lĩnh vực quan trọng từ ngoại giao quốc tế, sức mạnh quân sự, công nghệ, đến quyền lực mềm cũng có thể do một hoặc nhiều quốc gia châu Á đảm nhiệm.[15]

Trong số nhiều học giả phân tích nguyên nhân dẫn đến sự phát triển vượt bậc của châu Á, Kishore Mahbubani đã đưa ra bảy trụ cột giúp các quốc gia châu Á vươn lên và tạo cơ sở để sánh ngang với phương Tây. Bảy trụ cột đó là: kinh tế thị trường tự do, khoa học và công nghệ, chế độ nhân tài, chủ nghĩa thực dụng, văn hóa hòa bình, pháp quyền và giáo dục.[16]

Giáo sư John West, trong cuốn Asian Century on a Knife-edge,[17] lập luận:

“Trong suốt thế kỷ 21, Ấn Độ hoàn toàn có thể nổi lên như cường quốc hàng đầu châu Á. Hiện nay, nền kinh tế Ấn Độ đang tăng trưởng nhanh hơn Trung Quốc, một xu thế có thể tiếp diễn trừ khi Trung Quốc thực sự tiến hành cải cách kinh tế. Hơn nữa, dân số Ấn Độ sẽ vượt qua Trung Quốc vào năm 2022 và đến năm 2100 có thể cao hơn khoảng 50%, theo dự báo của Liên Hợp Quốc.”[18]

Năm 2019, Giáo sư Chris Ogden, giảng viên về An ninh châu Á tại Đại học St Andrews, viết:

“Mặc dù vẫn còn tụt hậu tương đối về thu nhập bình quân đầu người và cơ sở hạ tầng, song khi nguồn lực này được chuyển hóa thành ảnh hưởng về quân sự, chính trị và thể chế (thông qua các cơ chế như Liên Hợp Quốc hay Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á mới), hai cường quốc lớn nhất châu Á sẽ giành được vị thế trung tâm và tầm quan trọng mang tính cấu trúc, biến họ thành những trụ cột then chốt toàn cầu. Dân số kỳ vọng và các nhà lãnh đạo quyết liệt đang thúc đẩy và củng cố vị thế này. Nếu những vấn đề sinh tử như ô nhiễm môi trường và tham nhũng được khắc phục, điều đó sẽ mở đường cho sự xuất hiện của một trật tự thế giới lấy châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, làm trung tâm, và trật tự ấy sẽ trở thành nền tảng thiết yếu của quan hệ quốc tế trong nhiều thập kỷ tới.”[19]

Nhân khẩu học

Dự báo dân số châu Á sẽ tiếp tục tăng ít nhất trong nửa đầu thế kỷ 21, mặc dù tốc độ tăng trưởng đã giảm đáng kể kể từ cuối thế kỷ 20. Với 4 tỷ người vào đầu thế kỷ 21, dân số châu Á được dự đoán sẽ vượt quá 5 tỷ vào năm 2050. Tỷ lệ dân số châu Á trong tổng dân số thế giới không thay đổi nhiều, trong khi tỷ lệ của Bắc Mỹ và châu Âu dự kiến sẽ suy giảm.[20]

Kinh tế

Theo ước tính của Angus Maddison, tỷ trọng đóng góp của các nền kinh tế lớn vào GDP toàn cầu từ năm 1 đến năm 2003 cho thấy rằng, trước thế kỷ 18, Trung Quốc và Ấn Độ là hai nền kinh tế có quy mô GDP lớn nhất thế giới.
Dự báo tỷ trọng GDP toàn cầu theo khu vực đến năm 2050.
Đường Nam Kinh ở Thượng Hải, một trong những con phố mua sắm nhộn nhịp nhất thế giới, là ví dụ điển hình cho sự tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc đại lục và quy mô khổng lồ của thị trường tiêu dùng nước này.
Tầng lớp trung lưu của Ấn Độ, với khoảng 300 triệu người, đang mở rộng nhanh chóng với tốc độ tăng trưởng hằng năm khoảng 5%. Hình ảnh minh họa là một khu vực cao cấp ở miền Nam Mumbai, biểu tượng cho sự trỗi dậy mạnh mẽ của tầng lớp này trong nền kinh tế Ấn Độ hiện đại.

Động lực chính nằm ở sự tăng trưởng năng suất liên tục của châu Á, đặc biệt tại Trung Quốc và Ấn Độ, trong bối cảnh mức sống ngày càng được nâng cao. Ngay cả khi chưa đạt tới mức sống của châu Âu hay Bắc Mỹ, châu Á vẫn có khả năng tạo ra một nửa GDP toàn cầu vào năm 2050. Đây là sự dịch chuyển lớn so với giai đoạn ngay sau Chiến tranh Lạnh, khi Bắc Mỹ và châu Âu cộng lại chiếm một nửa GDP toàn cầu. [21] Một nghiên cứu năm 2011 của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) chỉ ra rằng: “Bằng việc gần như nhân đôi tỷ trọng trong GDP toàn cầu lên 52% vào năm 2050, châu Á sẽ giành lại vị thế kinh tế thống trị mà khu vực này từng nắm giữ cách đây khoảng 300 năm.”[22]

Khái niệm “Thế kỷ châu Á” giả định rằng các nền kinh tế châu Á có thể duy trì đà phát triển trong 40 năm tới, thích ứng với bối cảnh kinh tế và công nghệ toàn cầu đang biến đổi, đồng thời không ngừng tái tạo lợi thế so sánh. Trong kịch bản này, theo mô hình của ADB năm 2011, GDP của châu Á sẽ tăng từ 17 nghìn tỷ USD (năm 2010) lên 174 nghìn tỷ USD (năm 2050), tương đương một nửa GDP toàn cầu. Cũng trong nghiên cứu đó, ADB ước tính rằng bảy nền kinh tế là Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Malaysia sẽ dẫn dắt sự tăng trưởng mạnh mẽ của châu Á; và dưới kịch bản “Thế kỷ châu Á”, khu vực này sẽ không còn quốc gia nghèo nào, so với con số tám quốc gia nghèo vào năm 2011.[22]

Từ sau cải cách kinh tế của Trung Quốc cuối thập niên 1970 (trong lĩnh vực tư nhân hóa nông nghiệp) và đầu thập niên 1990 (tại hầu hết các thành phố), nền kinh tế Trung Quốc đã trải qua ba thập kỷ tăng trưởng với tốc độ trung bình từ 8 đến 10%.[23] Kinh tế Ấn Độ bắt đầu một quá trình đi lên tương tự nhưng chậm hơn vào cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, với mức tăng trưởng bình quân khoảng 4% trong giai đoạn này, đạt hơn 8% vào năm 2005, 9,2% vào năm 2006 trước khi giảm xuống 6% năm 2009,[24] rồi phục hồi lên 8,9% vào năm 2010.[25]

Cả hai tiến trình phát triển này đều gắn liền với chính sách tự do hóa có kiểm soát cùng với việc mở cửa nền kinh tế hướng ra toàn cầu hóa (bao gồm đẩy mạnh xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài). Mức độ tự do hóa và hội nhập toàn cầu hóa này vẫn là chủ đề gây tranh luận. Đây là những quyết sách có ý thức của các nhà lãnh đạo chính trị chủ chốt, đặc biệt ở Ấn Độ và Trung Quốc. Đồng thời, dân số khổng lồ của hai quốc gia này là hơn 2,25 tỷ người đã tạo ra một thị trường tiêu dùng nội địa tiềm năng khổng lồ, trở thành nền tảng quan trọng cho phát triển kinh tế.[26] Chính yếu tố này đã giúp Trung Quốc và Ấn Độ duy trì tốc độ tăng trưởng quốc gia vượt trội hơn so với Nhật Bản, Liên minh châu Âu và thậm chí cả Hoa Kỳ.[27] Lợi thế chi phí quốc tế đối với hàng hóa và dịch vụ, dựa trên chi phí lao động thấp hơn, cũng giúp hai nước này tạo ra áp lực cạnh tranh toàn cầu mạnh mẽ.

Thuật ngữ “Đông phương hóa” (Easternization) đã được dùng để chỉ việc lan tỏa các kỹ thuật quản lý phương Đông (đặc biệt là của Nhật Bản) sang phương Tây.[28][29][30][31]

Xu thế hướng tới sự thống trị kinh tế lớn hơn của châu Á còn dựa trên việc ngoại suy từ các xu hướng kinh tế lịch sử gần đây. Trong bản dự báo kinh tế BRIC, Goldman Sachs nhấn mạnh xu hướng Trung Quốc đại lục sẽ trở thành nền kinh tế lớn nhất và Ấn Độ là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới vào năm 2050 (tính theo GDP). Báo cáo này cũng dự đoán loại hình công nghiệp mà mỗi quốc gia sẽ chiếm ưu thế, dẫn tới việc nhiều người coi Trung Quốc đại lục là “công xưởng công nghiệp của thế giới”, còn Ấn Độ là “một trong những xã hội dịch vụ vĩ đại nhất”. Tính đến năm 2009, phần lớn các quốc gia được xem là mới công nghiệp hóa đều nằm ở châu Á.

Đến năm 2050, các nền kinh tế Đông Á và Nam Á được dự báo sẽ tăng trưởng hơn 20 lần.[32] Đi cùng với đó là sự gia tăng trong Chỉ số Phát triển Con người (HDI) (thước đo mức sống). HDI của Ấn Độ sẽ tiến gần mức 0,8, còn Đông Á sẽ đạt khoảng 0,94, tức là gần tương đương với mức sống của các quốc gia phương Tây như EU và Hoa Kỳ. Điều này có nghĩa là sự khác biệt về mức sống giữa hai khu vực sẽ khó có thể phân biệt rõ. Với quy mô dân số khổng lồ của Đông Á và Ấn Độ, nền kinh tế của họ sẽ vô cùng to lớn, và nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, dân số dài hạn của Ấn Độ có thể đạt gấp đôi Trung Quốc. Đông Á thậm chí có thể vượt qua toàn bộ nền kinh tế cộng gộp của các quốc gia phương Tây ngay từ năm 2030. Nam Á cũng có thể sớm theo sau, nếu hàng trăm triệu người nghèo tiếp tục được đưa vào tầng lớp trung lưu.

Các dự án xây dựng

Tòa nhà chọc trời Taipei 101 ở thành phố Đài Bắc (Đài Loan) từng giữ danh hiệu tòa nhà cao nhất thế giới trong giai đoạn từ năm 2004 đến năm 2010.

Dự báo rằng những dự án xây dựng mang tính đột phá nhất trong những năm tới sẽ diễn ra tại châu Á. Như một biểu tượng của sức mạnh kinh tế, các tòa nhà chọc trời siêu cao đã được dựng lên tại châu Á, và hiện nay số lượng dự án đang được lên ý tưởng và khởi công ở khu vực này nhiều hơn bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Những công trình đã hoàn thành bao gồm: Tháp đôi Petronas ở Kuala Lumpur, Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải, Trung tâm Tài chính Quốc tế ở Hồng Kông, tòa nhà Taipei 101 tại Đài Loan, Burj Khalifa ở Dubai (UAE), và Tháp Thượng Hải. Các công trình trong tương lai hứa hẹn còn cao hơn nữa, chẳng hạn như PNB 118 ở Kuala Lumpur[33] và Legacy Tower ở Dhaka.

Văn hóa

Về mặt văn hóa, “Thế kỷ châu Á” được biểu trưng bởi các dòng phim Ấn Độ (Bollywood, Parallel Cinema), điện ảnh thể loại Hong Kong (phim võ thuật, phim hành động Hong Kong), văn hóa đại chúng Nhật Bản, và làn sóng Hallyu (Hàn Quốc). Nhận thức về các nền văn hóa châu Á có thể trở thành một phần của thế giới ngày càng coi trọng sự đa dạng văn hóa, như được đề cập trong luận thuyết Sự va chạm giữa các nền văn minh. Đồng thời, sự khẳng định bản sắc văn hóa châu Á cũng tác động mạnh mẽ đến chính trị căn tính của người châu Á, cả ở trong khu vực và trong cộng đồng người châu Á hải ngoại.

Nhật Bản được đánh giá là một “siêu cường văn hóa” (Cultural Superpower), khi “Chỉ số Sức hút Văn hóa” (Gross National Cool) của quốc gia này tăng vọt. Các sản phẩm văn hóa Nhật Bản, bao gồm chương trình truyền hình, đã trở thành xu hướng tại Mỹ trong nhiều năm.[34] Sự lan tỏa toàn cầu của văn hóa đại chúng Nhật Bản đặc biệt là Anime,[35][36] Manga[37] và trò chơi điện tử[38] đã đưa Nhật Bản sánh ngang với Mỹ và Ý về sức mạnh văn hóa.[39][40][41] Vào năm 2003, có khoảng 2,3 triệu người trên thế giới học tiếng Nhật, trong đó: 900.000 người Hàn Quốc, 389.000 người Trung Quốc, 381.000 người Úc và 140.000 người Mỹ, trải rộng từ bậc phổ thông đến đại học.

Phong thủy cũng trở thành hiện tượng toàn cầu khi nhiều sách lọt vào danh sách bán chạy, các trường phong thủy mọc lên, thậm chí nhiều ngân hàng lớn và tập đoàn đa quốc gia còn thuê chuyên gia phong thủy để tư vấn thiết kế văn phòng. Các hình thức y học, liệu pháp và massage phương Đông ngày càng được ưa chuộng, thay thế cho y học phương Tây truyền thống. Các phương pháp như bấm huyệt, châm cứu, cứu ngải, shiatsu được đón nhận nồng nhiệt tại phương Tây.[42] Tương tự, hầu như tất cả các môn võ thuật phương Đông như kungfu, judo, karate, aikido, taekwondo, kendo, jujitsu, thái cực quyền, khí công, bát quái, hình ý quyền đều được phổ biến rộng rãi cùng nhiều trường phái khác nhau.[43]

Ẩm thực châu Á cũng rất thịnh hành tại phương Tây nhờ làn sóng di cư của người châu Á và sự quan tâm ngày càng lớn của người bản địa đối với nguyên liệu và món ăn châu Á. Ngay cả những thị trấn nhỏ ở Anh, Canada, Bắc Âu hay Mỹ cũng thường có ít nhất một nhà hàng Ấn Độ hoặc Trung Quốc.[44] Các chuỗi nhà hàng phục vụ món ăn pan-Asian hay ẩm thực “lấy cảm hứng từ châu Á” đã xuất hiện trên khắp Bắc Mỹ, Úc và nhiều nơi khác, tiêu biểu như P.F. Chang’s China Bistro và Pei Wei Asian Diner.[45][46] Các sản phẩm thực phẩm lấy cảm hứng từ châu Á cũng được tung ra, chẳng hạn như mì Maggi. Ở Úc, New Zealand, Ireland và Anh có dòng Maggi Fusian; còn ở Đức và Áo có dòng Maggi Magic Asia, lấy cảm hứng từ các món ăn Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Malaysia, Singapore, Indonesia và Thái Lan.[47][48]

Yoga cũng vượt khỏi phạm vi Ấn Độ và châu Á, trở thành một phần văn hóa chính thống ở phương Tây. Ngày Quốc tế Yoga được Liên Hợp Quốc thông qua năm 2014 và từ năm 2015 đã được tổ chức hằng năm trên toàn thế giới vào ngày 21 tháng 6.

Mặc dù tiếng Anh tiếp tục lan rộng, các ngôn ngữ châu Á cũng ngày càng được ưa chuộng trong giảng dạy và học tập ở ngoài khu vực. Đặc biệt, tiếng Trung được chú ý nhiều hơn ở Mỹ nhờ niềm tin vào lợi thế kinh tế khi thông thạo ngôn ngữ này.[49] Chính phủ Trung Quốc còn tích cực thúc đẩy qua việc mở Viện Khổng Tử tại nhiều quốc gia để giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa.[50]

Đến năm 2010, tiếng Trung được xếp hạng là ngôn ngữ được sử dụng nhiều thứ hai trên internet (chiếm gần 1/4 số người dùng), tiếng Nhật đứng thứ tư, còn tiếng Hàn đứng thứ mười. Theo số liệu của CIA năm 2020, Trung Quốc có số người dùng internet lớn nhất thế giới, Ấn Độ đứng thứ ba, Nhật Bản thứ sáu, và Indonesia thứ mười.[51]

Ngoài ra, Ấn Độ hiện sở hữu ngành công nghiệp điện ảnh lớn nhất thế giới, sản xuất nhiều phim hơn cả Nollywood (Nigeria) và Hollywood.

Vào những năm đầu thế kỷ 20, số người ăn chay còn rất ít. Tại Vương quốc Anh trong Thế chiến II, con số được ghi nhận là khoảng 100.000 người trên tổng số 50 triệu dân tức chỉ chiếm khoảng 0,2% dân số. Đến thập niên 1990, tỷ lệ này được ước tính ở mức 4,2% đến 11% dân số Anh và tiếp tục tăng nhanh. Như Porritt và Winner nhận xét, ngay từ thập niên 1960 và đầu những năm 1970, “ăn chay vẫn bị coi là điều kỳ lạ”, nhưng đến nay nó đã trở thành một lối sống phổ biến và được xã hội thừa nhận.[52][53]

Sự lan tỏa của làn sóng Hallyu, đặc biệt là K-pop và phim truyền hình Hàn Quốc, ra ngoài châu Á đã dẫn đến sự ra đời của nhiều dịch vụ để đáp ứng nhu cầu này. Viki và DramaFever là những nền tảng cung cấp phim Hàn Quốc cho khán giả quốc tế, bên cạnh nhiều nội dung châu Á khác. Tại Úc, SBS PopAsia và Asian Pop Radio là hai dịch vụ âm nhạc phát thanh góp phần phổ biến K-pop rộng rãi. Ngoài K-pop, Asian Pop Radio còn phát nhạc pop từ Indonesia, Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia và Singapore.[54] Tương tự, SBS PopAsia cũng chú trọng tới nhạc pop Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản) và một phần nhạc pop Đông Nam Á, bên cạnh K-pop. Nhờ sự gia tăng nhanh chóng về mức độ phổ biến của nội dung liên quan đến châu Á, SBS PopAsia đã trở thành thương hiệu gắn liền với các chương trình truyền hình và tin tức về châu Á, bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ.[55]

Sự quan tâm và phổ biến ngày càng lớn đối với văn hóa và triết lý phương Đông tại phương Tây cũng khiến các sản phẩm văn hóa phương Đông được bày bán rộng rãi. Nổi bật nhất là tượng Phật, từ các loại tượng trang trí ngoài vườn cho tới các sản phẩm đặt trong nhà. Ngoài ra còn có tượng các vị thần Hindu như Ganesha, hay các biểu tượng Đông Á như âm – dương, vốn được bán phổ biến ở nhiều cửa hàng phương Tây. Ở Úc, chuỗi cửa hàng Ishka chuyên kinh doanh nhiều sản phẩm có nguồn gốc châu Á, đặc biệt từ Ấn Độ. Tuy nhiên, việc buôn bán các sản phẩm này cũng vấp phải chỉ trích, khi có ý kiến cho rằng nhiều người mua không hiểu hết ý nghĩa tinh thần của chúng, và hiện tượng này có thể bị coi là một dạng chủ nghĩa “đông phương hóa” (Orientalism).[56]

Tôn giáo

Ngay từ thập niên 1950, nhà sử học tư tưởng nổi tiếng Crane Brinton vẫn có thể gạt bỏ các “nhóm hiện đại tìm đến trí tuệ phương Đông”, xem chúng như những “giáo phái”, “bên lề” và “ngoài dòng chảy chính của tư tưởng và tình cảm phương Tây”.[57] Thế nhưng, một số người phương Tây đã cải đạo sang các tôn giáo phương Đông, hoặc ít nhất cũng bày tỏ sự quan tâm tới chúng. Ví dụ điển hình là Maharishi Mahesh Yogi, vị đạo sư mà ban nhạc The Beatles từng đi theo đầu tiên đến Bangor (xứ Wales) vào năm 1967, rồi sau đó sang Ấn Độ năm 1968 để học Thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation). Đức Đạt Lai Lạt Ma, với cuốn sách Nghệ thuật sống hạnh phúc (The Art of Happiness) trở thành sách bán chạy toàn cầu, cũng có thể thu hút những đám đông khổng lồ tại Công viên Trung tâm New York hay Sân vận động Wembley ở London.[58]

Tại một số quốc gia, Phật giáo hiện là tôn giáo lớn thứ hai.[59] FWBO (Friends of the Western Buddhist Order – Hội Phật tử phương Tây) là một trong những tổ chức Phật giáo lớn nhất và phát triển nhanh nhất ở phương Tây.[60]

Niềm tin vào luân hồi vốn chưa bao giờ là một phần trong giáo lý chính thức của Kitô giáo hay Do Thái giáo; trong Kitô giáo, nó thậm chí từng bị coi là dị giáo kể từ khi bị bác bỏ với cách biệt phiếu bầu rất nhỏ tại Công đồng Constantinopolis II năm 553 sau Công nguyên.[61] Tuy nhiên, hầu hết các cuộc khảo sát ở phương Tây đều cho thấy tỉ lệ đáng kể dân chúng tin vào luân hồi. Nghiên cứu Puzzled People những năm 1940 cho thấy chỉ 4% người Anh tin vào luân hồi. Một khảo sát khác của Geoffrey Gorer vào năm 1955 ghi nhận mức 5%. Nhưng con số này đã tăng lên 18% vào năm 1967 (Gallup, 1993), rồi tiếp tục tăng lên tới 29% vào năm 1979, tức cao gấp 6 lần so với con số ban đầu của Puzzled People. Theo Eileen Barker, hiện nay khoảng 1/5 người châu Âu cho biết họ tin vào luân hồi.[62]

Khái niệm nghiệp (karma), có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại và là yếu tố cốt lõi trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và nhiều tôn giáo phương Đông khác, đã thấm sâu vào đời sống tinh thần phương Tây. Đĩa đơn năm 1970 của John Lennon, Instant Karma!, được xem là một trong những tác phẩm góp phần phổ biến khái niệm “nghiệp” tại phương Tây. Ngày nay, karma đã trở thành một khái niệm quen thuộc và phổ biến, xuất hiện trong các khẩu hiệu, meme và nhiều hình thức văn hóa đại chúng khác ở phương Tây.[63][64]

Chánh niệm (Mindfulness) và thiền Phật giáo, vốn rất thịnh hành ở châu Á, nay cũng đã được tiếp nhận rộng rãi và trở thành một phần của dòng chảy văn hóa chính thống phương Tây.[65]

Chính trị

Hàng hóa từ một tàu container xuất phát từ Đông Á đang được dỡ xuống tại cảng Jawaharlal Nehru ở Navi Mumbai, Ấn Độ. Quá trình hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng giữa các quốc gia châu Á không chỉ thúc đẩy thương mại, mà còn thắt chặt hơn mối quan hệ chính trị giữa họ.

Vị thế chính trị toàn cầu của Trung Quốc, và ở mức độ thấp hơn là Ấn Độ, đã gia tăng rõ rệt trong các tổ chức quốc tế cũng như giữa các cường quốc thế giới. Điều này buộc Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu phải tích cực hơn trong quá trình đối thoại và hợp tác với hai quốc gia này. Trung Quốc hiện là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Dù Ấn Độ chưa phải là thành viên thường trực, nhưng có khả năng nước này sẽ trở thành, hoặc ít nhất cũng giành được một vị thế ảnh hưởng hơn.[66] Nhật Bản cũng đang nỗ lực trở thành thành viên thường trực,[67] tuy nhiên cả hai nỗ lực của Ấn Độ và Nhật Bản đều vấp phải sự phản đối từ một số quốc gia châu Á (ví dụ: nỗ lực của Ấn Độ bị Pakistan phản đối; nỗ lực của Nhật Bản bị Trung Quốc, Hàn Quốc và Triều Tiên phản đối).[68]

Một khối khu vực châu Á có thể sẽ được củng cố mạnh mẽ hơn trong thế kỷ 21 xoay quanh ASEAN và các tổ chức khác, dựa trên các hiệp định thương mại tự do.[69] Tuy nhiên, giới lãnh đạo nhiều quốc gia châu Á vẫn bày tỏ lo ngại trước tham vọng bá quyền khu vực của Trung Quốc. Một tổ chức mới là Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) cũng có tiềm năng hình thành một khu vực thương mại tự do tương tự Liên minh châu Âu.[70]

Cựu Thủ tướng Nga Yevgeny Primakov đã khuyến khích ý tưởng về một liên minh tay ba giữa Nga, Trung Quốc và Ấn Độ vốn lần đầu được đề xuất bởi chiến lược gia Ấn Độ Madhav Das Nalapat vào năm 1983,[71] đồng thời ủng hộ quan điểm xây dựng một trật tự thế giới đa cực.[72]

Nguồn nhân lực

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2007 về toàn cầu hóa ghi nhận rằng: “trình độ giáo dục ngày càng cao cũng đóng vai trò quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng của châu Á trung bình từ 0,75 đến 2 điểm phần trăm.”[73] Sự mở rộng nhanh chóng của nguồn nhân lực thông qua giáo dục chất lượng trên khắp châu Á đã đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tuổi thọ, tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng thể chế, và thậm chí quyết định liệu các xã hội có thể chuyển mình thành nền dân chủ hiện đại hay không.[74]

3G (Các quốc gia tạo động lực tăng trưởng toàn cầu – Global Growth Generators)

Những quốc gia châu Á có triển vọng tăng trưởng đầy hứa hẹn nhất gồm: Bangladesh, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Iraq, Mông Cổ, Philippines, Sri Lanka và Việt Nam. Theo như dự báo, châu Á đang phát triển sẽ trở thành khu vực tăng trưởng nhanh nhất đến năm 2050, được thúc đẩy bởi tăng trưởng dân số và thu nhập: trong số 11 quốc gia 3G, có tới 9 nước thuộc châu Á.[75] Trong bảng xếp hạng Chỉ số 3G, Việt Nam đứng đầu, tiếp theo là Trung Quốc (0,81) và Ấn Độ (0,71).[76]

Theo báo cáo của HSBC Trade Confidence Index (TCI) và HSBC Trade Forecast, có 4 quốc gia được dự báo có mức tăng trưởng khối lượng thương mại đáng kể là Ai Cập, Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia  với tốc độ tăng trưởng ước đạt ít nhất 7,3% mỗi năm cho đến năm 2025.[77]

Nhóm “Mười Một Nước Tiếp Theo” (Next Eleven – N-11)

Next Eleven (N-11) là thuật ngữ do ngân hàng đầu tư Goldman Sachs và nhà kinh tế học Jim O’Neill đưa ra.[78] Nó có nghĩa là chỉ 11 quốc gia có tiềm năng lớn để cùng với nhóm BRIC (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc) trở thành những nền kinh tế hàng đầu thế giới trong thế kỷ 21.[78] Nhóm này bao gồm: Bangladesh, Ai Cập, Indonesia, Iran, Mexico, Nigeria, Pakistan, Philippines, Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc và Việt Nam.[78] Danh sách được công bố ngày 12 tháng 12 năm 2005, dựa trên triển vọng tăng trưởng và cơ hội đầu tư đầy hứa hẹn của các nước thành viên. Đến cuối năm 2011, bốn nền kinh tế lớn nhất trong nhóm  là Mexico, Indonesia, Nigeria và Thổ Nhĩ Kỳ (gọi tắt là MINT) đã chiếm tới 73% GDP của toàn bộ khối N-11.[79] Trong khi đó, GDP của nhóm BRIC đạt 13,5 nghìn tỷ USD, thì nhóm MIKT (Mexico, Indonesia, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ) cũng đã đạt tới 3,9 nghìn tỷ USD, tương đương gần 30% quy mô của BRIC.

Thách thức trong việc hiện thực hóa “Thế kỷ châu Á” Thế kỷ Châu Á

  • Sự trỗi dậy của châu Á không phải là điều được đảm bảo. Các nhà lãnh đạo trong khu vực sẽ phải đối mặt và xử lý nhiều rủi ro cũng như thách thức lớn, đặc biệt là: • Gia tăng bất bình đẳng trong nội bộ các quốc gia, khi của cải và cơ hội chủ yếu tập trung vào tầng lớp trên, có nguy cơ làm suy yếu sự gắn kết xã hội và tính ổn định. • Nhiều nước châu Á khó có thể thực hiện đủ mức đầu tư cần thiết vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và chính sách quản trị, vốn là điều kiện để thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”. • Cạnh tranh gay gắt về các nguồn tài nguyên hữu hạn như đất đai, nước, nhiên liệu hay lương thực, trong bối cảnh tầng lớp trung lưu mới nổi khao khát mức sống cao hơn. • Biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu, đe dọa sản lượng nông nghiệp, cư dân ven biển và nhiều đô thị lớn. • Cạnh tranh địa chính trị giữa Trung Quốc và Ấn Độ.
  • Tham nhũng tràn lan, vốn là vấn nạn của nhiều chính phủ châu Á.[80]
  • Tác động trực tiếp của già hóa dân số đối với tăng trưởng kinh tế liên tục (ví dụ: lực lượng lao động suy giảm, thay đổi mô hình tiêu dùng, gia tăng gánh nặng tài chính công).

Phê phán Thế kỷ Châu Á

Dù nhiều dự báo nhấn mạnh sự trỗi dậy về kinh tế và chính trị của châu Á, ý tưởng về “Thế kỷ châu Á” vẫn không tránh khỏi những hoài nghi.[81] Giới phê bình cho rằng, tốc độ tăng trưởng quá cao và kéo dài có thể trở thành con dao hai lưỡi, dễ dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như bất ổn xã hội, khủng hoảng kinh tế, hay thảm họa môi trường. Những lo ngại này đặc biệt được nhắc tới trong bối cảnh Trung Quốc đại lục, nơi mà áp lực tăng trưởng, chênh lệch giàu nghèo và vấn đề môi sinh đang đan xen phức tạp.[82]

Xem thêm Thế kỷ Châu Á

Thế kỷ châu Phi

Thái Bình Trung Hoa

Hiệp hội Nam Á vì sự Hợp tác Khu vực

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải

Hội đồng châu Á

Tham khảo Thế kỷ Châu Á

  1. Đức Nam (ngày 28 tháng 8 năm 2015). "Thế kỷ 21 có được coi là "Thế kỷ châu Á"?". Báo Tin Tức. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
  2. Bank, Asian Development (ngày 26 tháng 3 năm 2012). Asia 2050: Realizing the Asian Century | Asian Development Bank [Châu Á 2050: Hiện thực hóa Thế kỷ châu Á | Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)] (bằng tiếng Anh). Adb.org. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  3. ANKARA. "PM Yıldırım calls Asian countries on cooperation against terrorism" [PM Yıldırım kêu gọi các quốc gia châu Á hợp tác chống khủng bố]. DailySabah (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  4. "Regional cooperation and integration benefits Asia and Pacific – Shamshad Akhtar" [Shamshad Akhtar: Hợp tác và hội nhập khu vực mang lại lợi ích cho châu Á và Thái Bình Dương]. Malaymail (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  5. "Momentum for improving Japan-China relations | The Japan Times" [Động lực thúc đẩy cải thiện quan hệ Nhật – Trung]. The Japan Times (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
  6. Associated Press (ngày 22 tháng 11 năm 2017). "South Korea, China foreign ministries encourage strong ties" [Bộ Ngoại giao Hàn Quốc và Trung Quốc khuyến khích tăng cường quan hệ chặt chẽ]. DailySabah (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  7. Glaser, Bonnie S. (ngày 7 tháng 11 năm 2017). "China's Rapprochement With South Korea" [Sự hòa giải của Trung Quốc với Hàn Quốc]. Foreign Affairs (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  8. "China, Asean to formulate strategic partnership vision towards 2030" [Trung Quốc và ASEAN xây dựng tầm nhìn đối tác chiến lược hướng tới năm 2030]. The Straits Times (bằng tiếng Anh). ngày 13 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  9. Pathak, Sriparna (ngày 2 tháng 6 năm 2023). "India-China Relations: The End of Hope for an Asian Century" [Quan hệ Ấn Độ – Trung Quốc: Chấm dứt hy vọng về Thế kỷ châu Á]. South Asian Voices (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  10. Happymon Jacob (ngày 1 tháng 1 năm 2023). "India's dilemmas in an Asian century" [Những thế lưỡng nan của Ấn Độ trong Thế kỷ châu Á]. The Hindu (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  11. Cited in Hans_Weigert, "Haushofer and the Pacific," Foreign Affairs, 20/4, (1942): p 735.
  12. Xiaoping, Deng (1993). Deng Xiaoping Wenxuan (Selected Works of Deng Xiaoping). Quyển 3, Beijing: Renmin chubansh. (People's Publishing House). tr. 281.
  13. Security and Development Assistance [Hỗ trợ An ninh và Phát triển] (bằng tiếng Anh). 1985. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
  14. Mạnh Tuân (ngày 5 tháng 8 năm 2022). "Những bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á". Bnews. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  15. 1 2 Trương Khắc Trà (ngày 19 tháng 10 năm 2019). "Kỷ nguyên Châu Á - Thái Bình Dương Kỳ I: Cuộc dịch chuyển tất yếu". Tạp chí Diễn đàn doanh nghiệp. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  16. Mahbubani, Kishore (2008). The New Asian Hemisphere: The irresistible shift of global power to the east. Public Affairs. tr. 51–99.
  17. "Review: Asia on a knife-edge" [Bình luận: Châu Á trên lưỡi dao]. lowyinstitute.org (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  18. "The Asian Century Could Belong to India | Asian Century on a Knife-edge". The Kootneeti (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2019.
  19. Ogden, Chris (ngày 10 tháng 9 năm 2019). "China and India Set to Dominate the 21st Century" [Trung Quốc và Ấn Độ sẽ vươn lên chiếm ưu thế trong thế kỷ 21]. Oxford Reference blog (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  20. "Human Population: Fundamentals of Growth Population Growth and Distribution" [Dân số loài người: Những nguyên lý cơ bản về tăng trưởng, sự gia tăng và phân bố dân số] (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 2 năm 2006. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  21. "Understanding and applying long-term GDP projections – EABER". eaber.org. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2016.
  22. 1 2 "Asia 2050: Realizing the Asian Century" [Châu Á 2050: Hiện thực hóa Thế kỷ châu Á]. Asian Development Bank (bằng tiếng Anh). tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  23. "Tag: economic growth rates" [Tốc độ tăng trưởng kinh tế]. China Digital Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  24. "Indian Economy Overview" [Khái quát nền kinh tế Ấn Độ] (bằng tiếng Anh). Ibef.org. ngày 20 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  25. Goyal, Kartik; Krishnan, Unni (ngày 1 tháng 12 năm 2010). "Growth May Surpass Government Target for Year, Ushering Higher India Rates" [Tốc độ tăng trưởng có thể vượt mức đề ra, mở đường cho lãi suất Ấn Độ tăng cao]. Bloomberg (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  26. "Countries by Population in the Year 1999" [Bảng xếp hạng các quốc gia theo dân số năm 1999]. JetPunk (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  27. "Indices & Data | Human Development Reports (HDR) | United Nations Development Programme (UNDP)" [Chỉ số & Dữ liệu | Báo cáo Phát triển Con người (HDR) | Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP)] (bằng tiếng Anh). Hdr.undp.org. ngày 2 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  28. Raffin, Anne, "Easternization Meets Westernization: Patriotic Youth Organizations in French Indochina during World War 2"
  29. Kaplinsky, Raphael, Easternization: The spread of Japanese Management Techniques to Developing Countries
  30. Kwang-Kuo Hwang, Easternization: Socio-cultural Impact on Productivity
  31. Campbell, Colin (2015). Easternization of the West. Routledge. tr. 376. ISBN 9781317260912.
  32. "Asia's Future in a Globalized World" [Viễn cảnh châu Á trong thế giới toàn cầu hóa] (bằng tiếng Anh). Cap-lmu.de. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  33. Thanh Thành (ngày 7 tháng 8 năm 2022). "Malaysia sắp khánh thành tòa tháp chọc trời cao thứ hai thế giới". Dân trí. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
  34. Leach, Emily. "Cool Japan: Why Japanese remakes are so popular on American TV, and where we're getting it wrong" [Cool Japan: Lý do các bản remake Nhật Bản gây sốt trên TV Mỹ và những sai lầm chúng ta mắc phải] (bằng tiếng Anh). Asianweek.com. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2025.
  35. "Japanese Anime Captured $19.8 Billion in 2023 Global Revenue, Cementing Japan's Role as a Global Entertainment Leader" [Doanh thu toàn cầu 2023 của anime Nhật đạt 19,8 tỷ USD, khẳng định Nhật Bản là trung tâm giải trí toàn cầu]. Parrot Analytics (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  36. Daniel Manning (ngày 25 tháng 12 năm 2024). "The Global Rise of Anime and Its Untapped Potential" [Anime vươn mình ra thế giới và tiềm năng chưa được phát huy hết]. Japan Forward (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  37. Alison Flood (ngày 1 tháng 11 năm 2022). "Ghouls, demon slayers and socially anxious students: how manga conquered the world" [Ngạ quỷ, thợ săn quỷ và học sinh đầy lo âu: hành trình manga chiếm lĩnh toàn cầu]. The Guardian (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  38. Prisco, Jacopo (ngày 12 tháng 11 năm 2017). "How Japan changed video games forever" [Nhật Bản và cuộc cách mạng định hình ngành trò chơi điện tử]. CNN (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  39. "The other superpower" [Cường quốc đối trọng]. The Guardian (bằng tiếng Anh). London. ngày 1 tháng 6 năm 2002. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  40. "How Japan became a pop culture superpower" [Hành trình Nhật Bản trở thành cường quốc văn hóa đại chúng]. The Spectator (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  41. Tamaki, Taku (ngày 26 tháng 4 năm 2017). "Japan has turned its culture into a powerful political tool" [Nhật Bản biến văn hóa thành vũ khí quyền lực trong chính trị]. The Conversation (website)|The Conversation (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  42. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 19
  43. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 20
  44. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 21
  45. "Asian Cuisine & Chinese Food Restaurant | P.F. Chang's" [Nhà hàng ẩm thực châu Á và Trung Hoa]. pfchangs.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  46. "Pei Wei Asian Kitchen | Asian Done a Better Way". peiwei.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  47. "Maggi® Fusian® Noodles Products". Maggi® (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  48. "MAGGI MAGIC ASIA Noodle Cup Chicken" [MAGGI MAGIC ASIA – Mì ly vị gà] (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  49. Amanda Paulson (ngày 8 tháng 11 năm 2005). "Next hot language to study: Chinese" [Ngôn ngữ ‘hot’ tiếp theo nên học: Tiếng Trung]. The Christan Science MONITOR (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  50. "US to Open First Confucius Institute" [Hoa Kỳ chuẩn bị lập Viện Khổng Tử đầu tiên] (bằng tiếng Anh). China.org.cn. ngày 8 tháng 3 năm 2005. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  51. "Country Comparison: Internet Users" [So sánh giữa các quốc gia: Người sử dụng Internet]. CIA – The World Factbook (bằng tiếng Anh). Cia.gov. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
  52. Porritt, Jonathan; Winner, David (1988). The Coming of the Greens. Fontana/Collins.
  53. Colin Campbell, "Easternization of the West" p. 80
  54. "About: Asia Pop Radio". ASIAN POP RADIO (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2025.
  55. Choi, JungBong; Maliangkay, Roald (ngày 15 tháng 9 năm 2014). K-pop - The International Rise of the Korean Music Industry [K-pop – Sự vươn lên toàn cầu của ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc] (bằng tiếng Anh). Routledge. ISBN 9781317681809 qua Google Books.
  56. Blakkarly, Jarni (ngày 19 tháng 8 năm 2014). "Appreciation or Appropriation? The Fashionable Corruption of Buddhism in the West" [Trân trọng hay chiếm dụng? Sự biến tướng thời thượng của Phật giáo ở phương Tây]. ABC Religion & Ethics (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2025.
  57. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 29
  58. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 23
  59. "Buddhism becomes second religion" [Phật giáo vươn lên trở thành tôn giáo đứng thứ hai]. BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 3 năm 2003. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2025.
  60. Colin Campbell, Easternization of the West" p. 25
  61. Weatherhead, Leslie D., The Christian Agnostic
  62. Colin Campbell, Easternization of the West" pp. 72–73
  63. Sarah Dowdey (ngày 4 tháng 12 năm 2007). "How Karma Works" [Cách mà luật nhân quả vận hành]. HowStuffWorks (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  64. "Everything you wanted to know about Karma but were too polite to ask" [Những điều bạn từng muốn hiểu về luật nhân quả nhưng chưa từng dám hỏi] (PDF). Canadian Broadcasting Corporation. ngày 27 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  65. Mary Sykes Wylie (ngày 29 tháng 1 năm 2015). "How the Mindfulness Movement Went Mainstream -- And the Backlash That Came With It" [Sự phổ biến của phong trào chánh niệm và những phản ứng tiêu cực đi kèm]. Alternet.org (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  66. Anbarasan, Ethirajan (ngày 22 tháng 9 năm 2004). "Analysis: India's Security Council seat bid" [Phân tích về chiến lược của Ấn Độ trong việc tìm kiếm ghế tại Hội đồng Bảo an]. BBC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  67. Kessler, Glenn (ngày 18 tháng 3 năm 2005). "U.S. to Back Japan Security Council Bid". The Washington Post. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2010.
  68. Reinhard Drifte (2000). Japan's Quest For A Permanent Security Council Seat: A Matter of Pride Or Justice? [Nỗ lực của Nhật Bản nhằm giành ghế thường trực tại Hội đồng Bảo an: Vấn đề của niềm tự hào hay công lý?] (bằng tiếng Anh). Palgrave Macmillan. tr. 151. ISBN 978-0-312-22847-7.
  69. "ASEAN and India Seal Trade, Cooperation Pacts With Eye on "Asian century"" [ASEAN và Ấn Độ ký kết các hiệp định thương mại và hợp tác, hướng tới ‘Thế kỷ châu Á’] (bằng tiếng Anh). Asean.org. ngày 15 tháng 10 năm 2003. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
  70. Buckley, Sarah (ngày 14 tháng 12 năm 2005). "Asian powers reach for new community" [Các cường quốc châu Á hướng tới việc xây dựng một cộng đồng mới]. BBC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  71. Pocha, Jehangir S. (ngày 19 tháng 11 năm 2006). "China and US in trophy tug of war" [Trung Quốc và Mỹ trong cuộc kéo co giành chiếc cúp danh dự]. The Telegraph (bằng tiếng Anh). Calcutta, India. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  72. Poulose, T. T. "Russia-China-India: A Strategic Triangle". Asianaffairs.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2003.
  73. "Global Economic Prospects: Managing the next wave of globalization" [Triển vọng kinh tế toàn cầu: Ứng phó với làn sóng toàn cầu hóa tiếp theo] (PDF) (bằng tiếng Anh). World Bank. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  74. Lutz, Wolfgang; Kc, Samir (ngày 4 tháng 4 năm 2013). "The Asian Century Will Be Built on Human Capital" [Thế kỷ châu Á sẽ được xây dựng trên nền tảng vốn con người]. East Asia Forum Quarterly (bằng tiếng Anh). 5 (1). East Asia Forum: 7–8. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  75. "Philippine potential cited" [Tiềm năng của Philippines được ghi nhận]. SME (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  76. Thuy Nguyen (ngày 4 tháng 3 năm 2011). "Citigroup: Vietnam holds world's highest potential – 3G concept" [Citigroup xếp Việt Nam đứng đầu thế giới về tiềm năng tăng trưởng – theo mô hình 3G]. BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  77. "Indonesia fourth in world's trade volume growth" [Indonesia xếp hạng 4 toàn cầu về tăng trưởng thương mại] (bằng tiếng Anh). ngày 20 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
  78. 1 2 3 "BRIC, N-11 and MINT: What they mean to your business" [BRIC, N-11 và MINT: Ý nghĩa của chúng đối với doanh nghiệp của bạn.]. DHL (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
  79. "Các thị trường mới nổi: Mexico, Indonesia, Nigeria và Thổ Nhĩ Kỳ (MINT)". Management studyguide. ngày 3 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
  80. NGUYỄN QUÂN (ngày 30 tháng 9 năm 2005). "Nạn tham nhũng ở châu Á: Vì sao không thể diệt tận gốc rễ?". Báo Tuổi trẻ. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
  81. Dov S. Zakheim (ngày 14 tháng 2 năm 2017). "Think Asia Will Dominate the 21st Century? Think Again" [Bạn nghĩ châu Á sẽ thống trị thế kỷ 21 ư? Hãy suy nghĩ lại.]. The National Interest (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
  82. "Coming out". The Economist (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.

Liên kết ngoài Thế kỷ Châu Á