Bước tới nội dung

The Money of Invention

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
The Money of Invention: How Venture Capital Creates New Wealth
Tập tin:The Money of Invention.png
Thông tin sách
Tác giảPaul A. Gompers
Josh Lerner
Quốc giaHoa Kỳ
Ngôn ngữTiếng Anh
Chủ đềVốn mạo hiểm
Ngày phát hành2001

The Money of Invention: How Venture Capital Creates New Wealth là một cuốn sách phi hư cấu về vốn mạo hiểm (venture capital), được viết bởi Paul A. Gompers và Josh Lerner, các giáo sư quản trị kinh doanh tại Trường Kinh doanh Harvard. Cuốn sách được xuất bản lần đầu năm 2001 bởi Nhà xuất bản Harvard Business School Press. Tác phẩm được xem là một trong những nghiên cứu tiêu biểu về ngành vốn mạo hiểm tại Hoa Kỳ.

Tổng quan The Money of Invention

The Money of Invention là một bản tổng quan không mang tính kỹ thuật về ngành vốn mạo hiểm (venture capital – VC), được viết dành cho độc giả phổ thông muốn hiểu cách thức hoạt động của ngành VC.[1][2]

Cuốn sách gồm ba phần chính. Phần thứ nhất tập trung vào góc nhìn của doanh nhân (entrepreneur), phần thứ hai vào các nhà đầu tư vốn mạo hiểm, và phần thứ ba nói về những tổ chức mà Gompers và Lerner gọi là “những người mô phỏng” (emulators) – các tổ chức cố gắng sao chép mô hình vốn mạo hiểm.

Trong phần thứ nhất, các tác giả chỉ ra những thách thức mà doanh nhân phải đối mặt khi cố gắng huy động vốn: (1) Bất định (uncertainty) về tương lai; (2) khoảng cách thông tin (information gaps) về sản phẩm mới và thị trường của nó; (3) sự chiếm ưu thế của các tài sản mềm (soft assets) như bằng sáng chế và bí mật thương mại, trái ngược với các tài sản cứng (hard assets) như đất đai và thiết bị – những thứ dễ được tài trợ hơn; và (4) sự biến động của điều kiện thị trường sản phẩm và thị trường tài chính.

Các tác giả sau đó giải thích cách các quỹ vốn mạo hiểm giải quyết những vấn đề này: các cơ chế sàng lọc dự án (screening mechanisms), thẩm định đầu tư (due diligence), tài trợ theo giai đoạn (staged financing), đầu tư hợp vốn (syndicated investment), các quy tắc thù lao điều hành (executive compensation), các điều khoản tài trợ như nợ chuyển đổi (convertible debt), và các cơ chế quản trị doanh nghiệp đều là những giải pháp được sử dụng và thảo luận trong sách.

Trong phần thứ hai, các tác giả tập trung vào các tổ chức vốn mạo hiểm. Phần này một phần là bản tường thuật lịch sử về ngành vốn mạo hiểm tại Hoa Kỳ, bắt đầu từ việc thành lập công ty VC hiện đại đầu tiên – American Research and Development Corporation – bởi chủ tịch Viện Công nghệ Massachusetts Karl Compton và giáo sư Trường Kinh doanh Harvard Georges Doriot vào năm 1946.

Cuốn sách cũng phân tích các giai đoạn bùng nổ tiếp theo của ngành VC, liên quan đến chương trình Công ty đầu tư doanh nghiệp nhỏ (Small Business Investment Companies Program) được bảo lãnh bởi chính phủ liên bang trong thập niên 1960 và Đạo luật An ninh Thu nhập Hưu trí của Người lao động năm 1974 (Employee Retirement Income Security Act – ERISA). Đạo luật này cho phép nguyên tắc “người quản lý thận trọng” (prudent man) nắm giữ một phần các khoản đầu tư rủi ro cao, qua đó làm tăng dòng vốn từ các tổ chức vào ngành vốn mạo hiểm.

Phần này cũng mô tả cấu trúc của các quỹ vốn mạo hiểm, liên hệ thành công của chúng với cấu trúc hợp danh hữu hạn (limited partnership), bao gồm các yếu tố như phí quản lý (management fee), lợi nhuận chia thêm cho nhà quản lý quỹ (carried interest), và các hạn chế hợp đồng. Ngoài ra, sách cũng đề cập đến các cơ chế huy động vốn, sự xuất hiện của các quỹ đầu tư vào quỹ (fund of funds), và những thách thức mà cơ quan quản lý phải đối mặt khi xử lý các vấn đề liên quan đến khoảng cách thông tin trong ngành này.

Phần này kết thúc bằng một nghiên cứu chi tiết về hiện tượng “vượt mức” (overshooting), nhằm giải thích sự biến động lớn trong lợi nhuận của ngành vốn mạo hiểm.

Phần thứ ba của cuốn sách xem xét các nỗ lực áp dụng các nguyên tắc đầu tư vốn mạo hiểm trong bối cảnh tập đoàn (corporate), khu vực công (public sector), giáo dục và môi trường quốc tế. Các tác giả cho rằng việc thiếu các cơ chế thù lao điều hành và cấu trúc tổ chức phù hợp thường hạn chế thành công của mô hình vốn mạo hiểm trong các bối cảnh này.

Đánh giá The Money of Invention

Randall Morck, một học giả trong lĩnh vực này, nhận xét rằng cuốn sách “dễ tiếp cận đối với sinh viên đại học và MBA có ít nền tảng kinh tế học, cũng như độc giả phổ thông”. Tuy nhiên, ông khuyến nghị cuốn The Venture Capital Cycle (Paul Gompers và Josh Lerner, 1999, Cambridge: MIT Press) của cùng hai tác giả cho những ai muốn tiếp cận học thuật chuyên sâu hơn về cùng chủ đề. Ông cũng cho rằng cuốn sách có thể thú vị đối với các nhà kinh tế học, vì trong ngành VC các vấn đề quen thuộc như chi phí đại diện (agency cost), bất cân xứng thông tin (information asymmetry), lựa chọn bất lợi (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) trở nên đặc biệt quan trọng. Ông đánh giá cao cuốn sách vì đã làm rõ các vấn đề này và cung cấp sự cân bằng với các cách trình bày truyền thống về những khái niệm đó.[2]

Các nhà phê bình cũng cho rằng các tác giả là “những người ủng hộ mạnh mẽ mô hình vốn mạo hiểm”, do đó “độc giả hầu như không nghi ngờ rằng ngành VC đã thực hiện được điều đó ở mức độ ít nhất là tương đối thành công”.[1][2] George Kingston lưu ý rằng cuốn sách được xuất bản trước khi thị trường chứng khoán suy giảm sau bong bóng dot-com, và vì vậy “không đề cập đến tác động của các sự kiện này đối với ngành vốn mạo hiểm”.[1]

Thông tin xuất bản The Money of Invention

  • Gompers, Paul A.; Lerner, Josh (2001). The Money of Invention: How Venture Capital Creates New Wealth. Cambridge: Harvard Business School Press. ISBN 1-57851-326-X.

Tham khảo The Money of Invention

  1. 1 2 3 Kingston, George (2003). "Review of The Money of Invention". Journal of Product Innovation Magazine. 20: 325–332.
  2. 1 2 3 Morck, Randall (tháng 12 năm 2002). "Review: The Money of Invention". Journal of Economic Literature. 40 (4). American Economic Association: 1259–1261. JSTOR 3217345.