Bước tới nội dung

Phong trào dân quyền Hoa Kỳ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Phong trào dân quyền
Những người tham gia và các nhà lãnh đạo cuộc Tuần hành tại Washington vì Việc làm và Tự do năm 1963 tuần hành từ Tượng đài Washington đến Nhà tưởng niệm Lincoln
Ngày17 tháng 5, 1954   11 tháng 4, 1968[a]
Địa điểm
Hoa Kỳ
Nguyên nhân
  • Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
  • Phân biệt đối xử
  • Tước quyền bầu cử
  • Luật Jim Crow
  • Bất bình đẳng kinh tế - xã hội
Hình thức
Kết quả
  • Các phán quyết của tư pháp liên bang:
    • Học thuyết "Riêng biệt nhưng bình đẳng" bị bác bỏ bởi phán quyết Brown chống Hội đồng Giáo dục (1954)
    • Việc phân biệt trên xe buýt bị tuyên bố là vi hiến trong vụ Browder chống Gayle (1956)
    • Luật chống hôn nhân dị chủng bị tuyên bố là vi hiến trong vụ McLaughlin chống Florida (1964)
    • Hôn nhân liên chủng tộc được hợp pháp hóa qua vụ Loving chống Virginia (1967)
  • Thông qua các luật liên bang:
    • Đạo luật Dân quyền năm 1957
    • Đạo luật Dân quyền năm 1960
    • Đạo luật Dân quyền năm 1964
    • Đạo luật Quyền bầu cử năm 1965
    • Đạo luật Dân quyền năm 1968 (Đạo luật Nhà ở Công bằng)
  • Phê chuẩn Tu chính án thứ 24 Hiến pháp Hoa Kỳ (1964)
  • Thành lập các cơ quan liên bang:
    • Vụ Dân quyền Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (1957)
    • Ủy ban Dân quyền Hoa Kỳ (1957)
    • Ủy ban Cơ hội Việc làm Bình đẳng (1965)
    • Văn phòng Nhà ở Công bằng và Cơ hội Bình đẳng (1968)
Các phe trong cuộc xung đột dân sự
Nhân vật thủ lĩnh
Martin Luther King Jr.
James Bevel
Rosa Parks
Malcolm X
Dwight D. Eisenhower
John F. Kennedy
Lyndon B. Johnson

Phong trào dân quyền[b] là một phong trào xã hội tại Hoa Kỳ kéo dài từ năm 1954 đến năm 1968 với mục tiêu bãi bỏ tình trạng phân biệt chủng tộc, kỳ thị và tước quyền cử tri đối với người Mỹ gốc Phi. Phong trào có tiền thân từ Kỷ nguyên Tái thiết cuối thế kỷ 19 và bắt đầu định hình rõ nét từ thập niên 1940.[1] Thông qua các chiến dịch kháng cự phi bạo lực và bất tuân dân sự, phong trào đã đạt được những thay đổi căn bản trong hệ thống pháp luật, xác lập các quyền bảo vệ dân sự trong luật liên bang, tiêu biểu là Đạo luật Dân quyền năm 1964 và Đạo luật Quyền bầu cử năm 1965.

Sau cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865), ba bản tu chính án hiến pháp đã được phê chuẩn nhằm bãi bỏ chế độ nô lệ và cấp quyền công dân cho người Mỹ gốc Phi. Tuy nhiên, sau năm 1877, các bang miền Nam bắt đầu áp đặt hệ thống Luật Jim Crow nhằm tước bỏ các quyền dân sự mới này. Các quy định này bao gồm việc cấm kết hôn liên chủng tộc, áp dụng các bài kiểm tra biết chữ để hạn chế cử tri da đen đi bỏ phiếu và duy trì hệ thống trường học phân biệt đối xử. Giai đoạn này, người Mỹ gốc Phi cũng thường xuyên là mục tiêu của các hành vi bạo lực từ những nhóm theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng. Dù nhiều người đã thực hiện cuộc Đại di cư lên miền Bắc để tìm kiếm cơ hội, họ vẫn đối mặt với những rào cản về nhà ở và việc làm. Năm 1896, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ với phán quyết vụ Plessy chống Ferguson đã chính thức hóa học thuyết "Riêng biệt nhưng bình đẳng", cho phép sự phân biệt chủng tộc tồn tại hợp pháp. Bước ngoặt chỉ thực sự xuất hiện sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, đặc biệt là khi Tổng thống Harry S. Truman ban hành Sắc lệnh 9981 năm 1948 nhằm chấm dứt phân biệt đối xử trong quân đội.

Năm 1954, Tòa án Tối cao tuyên bố việc phân biệt chủng tộc trong trường công lập là vi hiến thông qua phán quyết vụ Brown chống Hội đồng Giáo dục. Sự kiện này đã kích hoạt một phong trào quần chúng quy mô lớn dưới sự lãnh đạo của Martin Luther King Jr. và các nhà hoạt động khác. Họ đã thực hiện hàng loạt chiến dịch như cuộc Tẩy chay xe buýt ở Montgomery (1955–1956), phong trào ngồi lỳ (sit-ins) tại Greensboro và Nashville (1960), Chiến dịch Birmingham (1963) và cuộc tuần hành từ Selma đến Montgomery (1965). Việc truyền thông đưa tin rộng rãi về các vụ bạo lực đối với người biểu tình đã thu hút sự ủng hộ mạnh mẽ từ dư luận. Sau cuộc Tuần hành tại Washington năm 1963 với sự tham gia của 250.000 người, Tổng thống John F. Kennedy đã đề xuất các luật dân quyền mới. Người kế nhiệm ông, Lyndon B. Johnson, đã thúc đẩy việc thông qua ba đạo luật nền tảng: Đạo luật Dân quyền năm 1964 (cấm phân biệt đối xử tại nơi công cộng và trong lao động), Đạo luật Quyền bầu cử năm 1965 (xóa bỏ các quy định gây khó khăn cho cử tri) và Đạo luật Nhà ở Công bằng năm 1968.

Dù các đạo luật mới đã xóa bỏ rào cản pháp lý, nhưng sự phân biệt đối xử không chính thức vẫn tồn tại trong xã hội. Giữa thập niên 1960, Phong trào Black Power trỗi dậy, đưa ra những chỉ trích đối với phương pháp tiếp cận ôn hòa của các thế hệ lãnh đạo trước đó. Làn sóng bất ổn trong các cộng đồng người da đen từ năm 1964 đến 1969, đặc biệt là sau vụ ám sát mục sư King năm 1968, đã khiến sự ủng hộ của một bộ phận người da trắng ôn hòa bị suy giảm. Mặc dù các chính sách khẳng định hành động (affirmative action) đã giúp cải thiện cơ hội cho các nhóm thiểu số, nhưng đến đầu thế kỷ 21, những khoảng cách về thu nhập, giáo dục và sự công bằng trong tư pháp giữa các chủng tộc tại Hoa Kỳ vẫn là những vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết triệt để.

Cước chú

  1. Nhiều mốc thời gian khác đã được đề xuất cho ngày bắt đầu hoặc kết thúc của phong trào dân quyền.
  2. Phong trào xã hội này còn được gọi là phong trào dân quyền thập niên 1960, phong trào dân quyền người Mỹ gốc Phi, phong trào tự do Mỹ, hay cuộc đấu tranh dân quyền hiện đại. Giai đoạn này thường được định danh là kỷ nguyên dân quyền.

Tham chiếu

  1. Williams, Heather Andrea (2014) American Slavery: A Very Short Introduction. New York: Oxford University Press. p. 118. ISBN 978-0-19-992268-0

Liên tiếp ngoại bộ