Phiến đá Rosetta
| Phiến đá Rosetta | |
|---|---|
| Chất liệu | Granodiorite |
| Kích thước | 114,4 x 72,3 x 27,93 cm |
| Hệ chữ viết | Chữ Hy Lạp, chữ tượng hình và chữ demotic Ai Cập cổ đại |
| Niên đại | 196 trước Công nguyên |
| Thời điểm phát hiện | 1799 |
| Phát hiện bởi | Pierre-François Bouchard |
| Hiện lưu trữ tại | Bảo tàng Anh |
Phiến đá Rosetta (tiếng Anh: Rosetta Stone) là một bia đá làm bằng đá granodiorite, được khắc ba phiên bản của sắc lệnh ban hành năm 196 TCN, nhân danh vua Ptolemaios V Epiphanes dưới thời vương triều Ptolemaios của Ai Cập cổ đại. Hai phần trên của văn bản lần lượt được viết bằng chữ tượng hình Ai Cập và chữ Demotic (chữ bình dân Ai Cập), phần dưới cùng được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ đại. Ba phiên bản của sắc lệnh chỉ có những khác biệt nhỏ, khiến phiến đá này trở thành chìa khóa giúp giải mã các hệ chữ viết Ai Cập cổ đại, giúp cho khoa học hiện đại hiểu được chữ tượng hình Ai Cập.
Phiến đá được chạm khắc trong thời kỳ Hy Lạp hóa và ban đầu được cho là trưng bày trong một ngôi đền, có thể là tại Sais ở gần đó. Sau đó, vào cuối thời cổ đại hoặc trong thời kỳ Mameluk, viên đá có lẽ đã bị di chuyển khỏi vị trí ban đầu. Sau cùng, nó được tái sử dụng làm vật liệu xây dựng khi thi công pháo đài Julien gần thị trấn Rashid (Rosetta) ở châu thổ sông Nile. Phiến đá được phát hiện tại đây vào tháng 7 năm 1799 bởi sĩ quan quân đội Pháp Pierre-François Bouchard trong cuộc xâm lược Ai Cập của Pháp. Đây là văn bản song ngữ Ai Cập cổ đại đầu tiên được tìm thấy trong thời hiện đại, và nó đã thu hút sự quan tâm rộng rãi nhờ tiềm năng giúp giải mã hệ thống chữ tượng hình vốn chưa từng được dịch trước đó. Các bản sao thạch cao và phôi thạch cao sớm bắt đầu lưu hành trong các viện bảo tàng và giới học giả châu Âu. Khi người Anh đánh bại người Pháp, họ đã mang phiến đá tới London theo các điều khoản của Hiệp định đầu hàng Alexandria năm 1801. Từ năm 1802, phiến đá được trưng bày công khai tại Bảo tàng Anh gần như liên tục, và hiện là hiện vật được tham quan nhiều nhất tại đây.
Việc nghiên cứu sắc lệnh được khắc trên phiến đá Rosetta đã được tiến hành trước khi bản dịch hoàn chỉnh đầu tiên của văn bản Hy Lạp được công bố vào năm 1803. Năm 1822, Jean-François Champollion tuyên bố đã phiên âm được các hệ chữ Ai Cập tại Paris; tuy nhiên, phải mất thêm nhiều thời gian nữa, các học giả mới có thể đọc hiểu chính xác các văn khắc và tác phẩm văn học Ai Cập cổ đại. Những bước tiến quan trọng trong quá trình giải mã bao gồm: việc nhận ra rằng phiến đá chứa ba phiên bản của cùng một văn bản (1799); rằng chữ bình dân Ai Cập có sử dụng ký tự phiên âm để đánh vần tên nước ngoài (1802); rằng chữ tượng hình cũng có cách đánh vần tương tự và có nhiều điểm tương đồng với chữ bình dân Ai Cập (1814); và cuối cùng, rằng các ký tự phiên âm cũng được dùng để ghi lại từ ngữ bản địa của Ai Cập (1822–1824).
Ba bản sao rời rạc khác của cùng một sắc lệnh đã được phát hiện sau này. Ngoài ra, hiện nay người ta còn biết đến nhiều văn bản song ngữ hoặc tam ngữ khác của Ai Cập, bao gồm ba sắc lệnh Ptolemaios được ban hành sớm hơn một chút: Sắc lệnh Alexandria (243 TCN), Sắc lệnh Canopus (238 TCN), và Sắc lệnh Memphis dưới triều Ptolemaios IV (khoảng năm 218 TCN). Mặc dù phiến đá Rosetta ngày nay không còn được xem là độc nhất, nhưng nó vẫn là chìa khóa quan trọng giúp giới học giả hiện đại hiểu được văn học và nền văn minh Ai Cập cổ đại. Thuật ngữ “Phiến đá Rosetta” hiện nay còn được dùng với nghĩa bóng chỉ manh mối cốt lõi giúp mở ra một lĩnh vực tri thức mới.
Mô tả
Phiến đá Rosetta được mô tả là “một khối đá granodiorit đen, có ba đoạn chữ khắc ... được phát hiện tại Rosetta” trong danh mục hiện vật của đoàn thám hiểm Pháp, sau đó được bàn giao cho quân đội Anh vào năm 1801.[1] Sau khi được chuyển đến London, các chữ khắc trên đá được tô trắng bằng phấn để dễ đọc hơn, còn phần bề mặt còn lại được phủ một lớp sáp carnauba nhằm bảo vệ phiến đá khỏi việc bị khách tham quan chạm tay vào.[2] Lớp phủ này khiến phiến đá có màu đen sẫm, dẫn đến hiểu lầm rằng nó là đá bazan.[3] Khi phiến đá được làm sạch vào năm 1999, các lớp bổ sung này được loại bỏ, để lộ sắc xám đậm tự nhiên của đá, cùng cấu trúc tinh thể lấp lánh và một đường vân hồng chạy ngang phía góc trên bên trái.[4] So sánh với bộ sưu tập mẫu đá của Rosemarie và Dietrich Klemm cho thấy phiến đá Rosetta có đặc điểm tương đồng với granodiorit khai thác tại núi Gebel Tingar, nằm ở bờ tây sông Nile, phía tây đảo Elephantine, trong khu vực tỉnh Aswan; đường vân hồng là đặc trưng của đá granodiorit ở vùng này.[5]
Phiến đá Rosetta cao 114,4 cm tại điểm cao nhất, rộng 72,3 cm, dày 27,93 cm, và nặng khoảng 760 kg.[6] Trên bề mặt có ba đoạn chữ khắc: phần trên cùng viết bằng chữ tượng hình Ai Cập cổ đại, phần giữa bằng chữ bình dân Ai Cập, và phần dưới bằng tiếng Hy Lạp cổ đại.[7] Văn bản chữ tượng hình thuộc tiếng Ai Cập Trung cổ, một dạng ngôn ngữ đã lỗi thời hàng thế kỷ vào thời điểm bia được khắc. Cụ thể, đây là dạng “Ai Cập tân Trung cổ” (neo-Middle Egyptian), một biến thể cổ điển được phục dựng có chủ ý, thường dùng trong văn bản tôn giáo trang trọng. Trong khi đó, văn bản bình dân Ai Cập phản ánh giai đoạn phát triển muộn hơn của tiếng Ai Cập, được sử dụng phổ biến trong thời kỳ Ptolemaios.[8] Bề mặt trước của phiến đá được đánh bóng, các dòng chữ được khắc nông, và các cạnh bên được mài nhẵn. Mặt sau chỉ được gia công sơ sài, có lẽ vì phần đó không nhìn thấy được khi bia được dựng lên.[5][9]
Bia đá gốc

Phiến đá Rosetta là một phần vỡ của một bia đá lớn hơn. Không có mảnh vỡ bổ sung nào được tìm thấy trong những cuộc khai quật sau này tại khu vực Rosetta.[10] Do tình trạng hư hại, cả ba văn bản trên bia đều không còn nguyên vẹn. Phần trên cùng, viết bằng chữ tượng hình Ai Cập, là phần bị hư hại nặng nhất: chỉ còn 14 dòng cuối có thể đọc được, tất cả các dòng đều bị vỡ ở bên phải, và 12 dòng trong số đó cũng hư hại ở bên trái. Phần giữa, viết bằng chữ bình dân Ai Cập, được bảo tồn tốt nhất, gồm 32 dòng, trong đó 14 dòng đầu bị sứt nhẹ ở bên phải. Phần dưới cùng, viết bằng tiếng Hy Lạp cổ đại, có 54 dòng, với 27 dòng đầu còn nguyên vẹn; các dòng còn lại càng về sau càng rời rạc do một đường gãy chéo cắt qua góc dưới bên phải của phiến đá.[11]
Dựa vào những tấm bia tương tự còn sót lại, trong đó có các bản sao khác của cùng sắc lệnh được khắc trên phiến đá Rosetta, các nhà nghiên cứu có thể ước tính kích thước ban đầu của bia gốc và chiều dài đầy đủ của phần chữ tượng hình trên cùng. Bia đá khắc sắc lệnh Canopus, được ban hành vào năm 238 TCN dưới triều vua Ptolemaios III Euergetes, cao 2,190 mm và rộng 820 mm, gồm 36 dòng chữ tượng hình Ai Cập, 73 dòng chữ bình dân Ai Cập, và 74 dòng chữ Hy Lạp cổ đại. Các văn bản này có độ dài tương đương nhau.[12] Từ những so sánh đó, người ta ước tính rằng phần trên của phiến đá Rosetta bị mất khoảng 14 đến 15 dòng chữ tượng hình, tương đương 300 mm chiều cao.[13] Ngoài phần văn bản, bia gốc có lẽ còn được khắc họa cảnh nhà vua ra mắt các vị thần, phía trên là hình đĩa mặt trời có cánh, tương tự như trên bia Canopus. Những chi tiết này, cùng với ký hiệu chữ tượng hình Ai Cập mang nghĩa “bia đá” được khắc ngay trên phiến đá,
cho thấy bia gốc có thể từng có phần đỉnh bo tròn. [7][14] Chiều cao ban đầu của bia gốc được ước tính khoảng 149 cm.[14]
Sắc lệnh Memphis và bối cảnh của nó
Bia đá này được dựng sau lễ đăng quang của vua Ptolemaios V Epiphanes, với văn bản sắc lệnh nhằm thiết lập việc tôn thờ nhà vua mới.[15] Sắc lệnh do một hội đồng các tư tế ban hành, được triệu tập tại thành Memphis. Ngày tháng ghi trong sắc lệnh là “ngày 4 tháng Xandikos” theo lịch Macedonia cổ đại, và “ngày 18 tháng Mekhir” theo lịch Ai Cập cổ đại, tương ứng với ngày 27 tháng 3 năm 196 TCN. Sắc lệnh được ban hành vào năm thứ chín triều đại Ptolemaios V (tức năm 197/196 TCN), điều này được xác nhận qua tên bốn vị tư tế đang giữ chức vụ trong năm đó: Aetos, con trai của Aetos, là tư tế phụ trách việc thờ cúng Alexander Đại đế cùng năm vị vua nhà Ptolemaios tính đến chính Ptolemaios V; ba vị tư tế còn lại lần lượt phụ trách việc thờ nữ hoàng Berenice Euergetis (vợ vua Ptolemaios III Euergetes), Arsinoe Philadelphos (vợ và chị gái của Ptolemaios II Philadelphos) và Arsinoe Philopator (mẹ của Ptolemaios V).[16] Tuy nhiên, trong phần văn bản Hy Lạp cổ đại và phần chữ tượng hình còn xuất hiện một ngày tháng thứ hai, tương ứng với 27 tháng 11 năm 197 TCN - được cho là ngày kỷ niệm chính thức lễ đăng quang của nhà vua.[17] Văn bản tiếng Ai Cập bình dân lại ghi hai ngày liền kề trong tháng 3, một cho sắc lệnh và một cho lễ kỷ niệm. Các nhà nghiên cứu không rõ về nguyên nhân của sự sai lệch này, nhưng có thể khẳng định rằng sắc lệnh được ban hành vào năm 196 TCN, với mục đích củng cố quyền cai trị của triều đại Ptolemaios ở Ai Cập.[18]
Sắc lệnh này được ban hành trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Ai Cập.Ptolemaios V Epiphanes, con trai của Ptolemaios IV Philopator và vợ kiêm chị gái của ông, Arsinoe, trị vì từ năm 204 đến 181 TCN. Ông lên ngôi khi mới năm tuổi sau cái chết đột ngột của cả cha lẫn mẹ, được cho là bị ám sát trong một âm mưu có liên quan đến Agathoclea, tình nhân của Ptolemaios IV, theo các nguồn tư liệu cùng thời. Sau đó, Agathoclea cùng đồng mưu nắm quyền cai trị Ai Cập với tư cách người giám hộ của Ptolemaios V[19][20] cho đến khi một cuộc nổi dậy nổ ra hai năm sau đó dưới sự lãnh đạo của tướng Tlepolemus. Trong cuộc bạo loạn này, Agathoclea và gia đình bà bị đám đông ở Alexandria đánh chết. Tlepolemus sau đó bị thay thế vào năm 201 TCN bởi Aristomenes xứ Alyzia, người đang giữ chức thủ tướng vào thời điểm sắc lệnh Memphis được ban hành.[21]
Tình hình chính trị bên ngoài Ai Cập càng khiến nội bộ vương triều Ptolemaios thêm rối ren. Antiochus III Đại đế và Philippos V của Macedonia đã ký hiệp ước chia nhau các lãnh thổ hải ngoại của Ai Cập. Philippos chiếm giữ nhiều đảo và thành phố ở Caria và Thrace, trong khi trận Panium năm 198 TCN khiến vùng Coele-Syria, bao gồm cả Judea, rơi vào tay nhà Seleukos, chấm dứt quyền kiểm soát của nhà Ptolemaios tại khu vực này. Trong khi đó, miền nam Ai Cập vẫn đang chìm trong một cuộc nổi dậy kéo dài, bắt đầu từ thời Ptolemaios IV[17] dưới sự lãnh đạo của Horwennefer và người kế vị Ankhwennefer.[22] Khi Ptolemaios V làm lễ đăng quang chính thức tại Memphis ở tuổi 12 (bảy năm sau khi lên ngôi), cả cuộc chiến bên ngoài lẫn phong trào nổi dậy trong nước vẫn chưa chấm dứt. Hơn một năm sau đó, sắc lệnh Memphis mới được ban hành.[20]

Những bia đá kiểu này được các đền thờ lập nên thay vì do nhà vua ra lệnh, và đây là đặc trưng chỉ có ở Ai Cập thời Ptolemaios. Trong các triều đại Pharaoh trước đó, mọi quyết định quốc gia đều do nhà vua ban hành, nên cách làm này hoàn toàn mới lạ. Trái lại, ở các thành bang Hy Lạp, việc tôn vinh nhà vua bằng sắc lệnh do dân hoặc giới tư tế soạn thảo là chuyện thường thấy. Khi ấy, nhà vua không tự ca ngợi mình, mà được thần dân tôn vinh và xem như một vị thần.[23] Sắc lệnh ghi nhận rằng Ptolemaios V đã ban tặng bạc và ngũ cốc cho các đền thờ Ai Cập.[24] Ngoài ra, văn bản còn đề cập rằng năm thứ tám triều đại của ông chứng kiến một trận lũ lớn trên sông Nile, và nhà vua đã cho đắp đê giữ nước để hỗ trợ nông dân.[24] Đáp lại, giới tư tế cam kết sẽ tổ chức lễ mừng sinh nhật và lễ đăng quang của nhà vua hằng năm, đồng thời tôn thờ ông cùng với các vị thần khác của Ai Cập. Phần kết của sắc lệnh yêu cầu rằng một bản sao phải được đặt trong mỗi đền thờ, được khắc bằng “ngôn ngữ của các vị thần” (tức chữ tượng hình Ai Cập), “ngôn ngữ của văn bản” (chữ bình dân Ai Cập) và “ngôn ngữ của người Hy Lạp” - ngôn ngữ hành chính của vương triều Ptolemaios.[25][26]
Giành được sự ủng hộ của giới tư tế là yếu tố then chốt giúp các vua triều Ptolemaios duy trì quyền cai trị hiệu quả đối với dân chúng. Trong đó, các Thượng tế ở Memphis - nơi nhà vua làm lễ đăng quang - giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vì họ là những nhà lãnh đạo tôn giáo tối cao thời bấy giờ và có ảnh hưởng sâu rộng khắp vương quốc.[27] Việc sắc lệnh được ban hành tại Memphis, kinh đô cổ của Ai Cập, thay vì Alexandria, trung tâm hành chính của vương triều Ptolemaios, cho thấy nhà vua trẻ muốn giành được sự hậu thuẫn tích cực từ giới tư tế địa phương.[28] Dù chính quyền Ai Cập thời Ptolemaios đã sử dụng tiếng Hy Lạp kể từ các cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế, sắc lệnh Memphis - cũng như ba sắc lệnh tương tự trước đó - vẫn được khắc bằng tiếng Ai Cập để thể hiện mối liên hệ với dân chúng, thông qua giới tư tế có học thức.[29]
Không có bản dịch nào được xem là hoàn toàn chính xác, một phần vì việc nghiên cứu các ngôn ngữ cổ đại vẫn đang tiếp tục, và cũng vì ba bản gốc có đôi chỗ khác biệt nhỏ. Các bản dịch cũ của E. A. Wallis Budge (1904, 1913)[30] và Edwyn R. Bevan (1927)[31] vẫn còn được lưu hành nhưng đã lỗi thời, điều này có thể thấy rõ khi so sánh với bản dịch mới của R. S. Simpson, dựa trên văn bản chữ bình dân Ai Cập, hiện đã được công bố trực tuyến.[32] Ngoài ra, còn có các bản dịch hiện đại của cả ba văn bản kèm phần giới thiệu và bản sao minh họa, do Quirke và Andrews xuất bản năm 1989.[33]
Phiến đá Rosetta gần như chắc chắn không có xuất xứ từ Rosetta (Rashid) nơi nó được phát hiện, mà có thể có nguồn gốc từ một ngôi đền nằm sâu trong đất liền, có thể là thành phố hoàng gia Sais. Ngôi đền ban đầu có lẽ đã bị đóng cửa vào khoảng năm 392 SCN, khi hoàng đế La Mã Theodosius I ra lệnh đóng tất cả các đền thờ ngoại giáo.[34] Bia gốc bị vỡ tại một thời điểm nào đó, và mảnh lớn nhất còn lại chính là phiến đá Rosetta mà ta biết ngày nay. Về sau, các đền thờ Ai Cập cổ thường bị tận dụng làm mỏ đá cho các công trình mới, và phiến đá Rosetta có lẽ cũng đã bị tái sử dụng theo cách đó. Về sau, phiến đá được xây ghép vào nền móng của một pháo đài do Sultan Mamluk là Qaitbay (khoảng 1416/18-1496) cho xây dựng, nhằm bảo vệ nhánh Bolbitine của sông Nile tại Rashid. Tại đây, phiến đá đã nằm yên suốt hơn ba thế kỷ cho đến khi được phát hiện.[35]
Kể từ khi phiến đá Rosetta được phát hiện, ba bản khắc khác có nội dung liên quan đến cùng sắc lệnh Memphis cũng đã được tìm thấy: bia Nubayrah, một bia được phát hiện tại đảo Elephantine và Noub Taha, cùng một bản khắc tại đền Philae (trên trụ đá Philae).[36] Trái với phiến đá Rosetta, các bản khắc chữ tượng hình trên những bia này hầu như còn nguyên vẹn. Dù phiến đá Rosetta đã được giải mã từ lâu trước khi các bia này được phát hiện, các nhà Ai Cập học sau này vẫn sử dụng chúng để bổ sung và hiệu chỉnh phần chữ tượng hình bị mất trên bia Rosetta, giúp khôi phục chính xác hơn văn bản gốc của bia.
Tái phát hiện

Dưới sự chỉ huy của Napoléon Bonaparte, Quân đội Viễn chinh Pháp (Armée d'Orient) đã xâm chiếm Ai Cập vào năm 1798. Cùng đi với quân đội là 151 chuyên gia khoa học và kỹ thuật (gọi là savants), thuộc Ủy ban Khoa học và Nghệ thuật (Commission des Sciences et des Arts). Vào giữa tháng 7 năm 1799, khi binh sĩ Pháp dưới quyền Đại tá d’Hautpoul đang gia cố phòng thủ tại pháo đài Julien, cách thành phố cảng Rosetta (nay là Rashid) khoảng vài dặm về phía đông bắc, trung úy Pierre-François Bouchard đã phát hiện một tấm đá có khắc chữ trên một mặt, được lộ ra khi binh lính phá dỡ một bức tường trong pháo đài. Bouchard và d’Hautpoul ngay lập tức nhận ra tầm quan trọng của phát hiện này và báo cho tướng Jacques-François Menou, lúc đó đang có mặt tại Rosetta.[A] Phát hiện này sau đó được thông báo cho Viện Ai Cập (Institut d’Égypte) - tổ chức khoa học do Napoléon mới thành lập tại Cairo - thông qua báo cáo của Michel Ange Lancret, một thành viên trong Ủy ban. Trong báo cáo, Lancret ghi nhận rằng phiến đá chứa ba đoạn chữ khắc, trong đó đoạn thứ nhất là chữ tượng hình và đoạn thứ ba là tiếng Hy Lạp, đồng thời đưa ra giả thuyết chính xác rằng cả ba văn bản đều là cùng một nội dung. Báo cáo của ông được trình bày tại phiên họp của Viện vào ngày 19 tháng 7. Trong khi đó, Bouchard đã chuyển tấm bia về Cairo để các học giả nghiên cứu.[37]
Phát hiện này được đăng vào tháng 9 trên tờ Courrier de l'Égypte, cơ quan báo chí chính thức của chính quyền chiếm đóng của Pháp tại Ai Cập. Trong bài viết, phóng viên giấu tên bày tỏ hy vọng rằng phiến đá có thể trở thành chìa khóa giúp giải mã chữ tượng hình Ai Cập trong tương lai.[A][10] Năm 1800, ba chuyên gia kỹ thuật của Ủy ban Khoa học và Nghệ thuật đã tìm ra các phương pháp sao chép văn bản khắc trên đá. Một trong số đó là Jean-Joseph Marcel, thợ in và nhà ngôn ngữ học tài năng, người được ghi nhận là người đầu tiên nhận ra rằng phần chữ ở giữa được viết bằng chữ bình dân Ai Cập - một hệ chữ ít khi xuất hiện trên bia đá và hầu như chưa được các học giả thời đó biết đến - chứ không phải chữ Syriac như giả định ban đầu.[10] Nicolas-Jacques Conté, họa sĩ kiêm nhà phát minh, đã tìm ra cách sử dụng chính phiến đá như một bản in khắc gỗ, cho phép in sao trực tiếp các dòng chữ.[38] Antoine Galland (1763–1851) sau đó áp dụng một phương pháp in khác. Các bản in sau đó được tướng Charles Dugua mang về Paris, nhờ đó giới học giả châu Âu lần đầu tiên có thể nhìn thấy và nghiên cứu những dòng chữ khắc trên phiến đá Rosetta.[39]
Napoléon trở về châu Âu vào tháng 8 năm 1799, bỏ lại quân đội của mình tại Ai Cập. Đến tháng 3 năm 1801, quân Anh đổ bộ tại vịnh Abu Qir trong trận Abukir. Khi đó, tướng Menou, người chỉ huy Quân đội Viễn chinh Pháp khi đó, đã dẫn quân tiến về phía bắc tới bờ Địa Trung Hải để đối đầu với quân Anh, đồng thời chở theo phiến đá Rosetta cùng nhiều cổ vật khác. Quân Pháp bị đánh bại trong trận Alexandria, và tàn quân của Menou phải rút lui về thành phố Alexandria, nơi họ bị bao vây và cô lập, với phiến đá khi ấy nằm trong thành. Cuối cùng, Menou đầu hàng quân Anh và quân Ottoman vào ngày 30 tháng 8 năm 1801.[40]
Từ quyền sở hữu của Pháp sang Anh

Sau khi Pháp đầu hàng, tranh cãi nổ ra về số phận của các phát hiện khảo cổ và khoa học mà người Pháp thu thập được tại Ai Cập - bao gồm hiện vật, mẫu sinh học, ghi chép, bản vẽ và sơ đồ của các thành viên Ủy ban. Tướng Menou từ chối bàn giao các tài liệu và hiện vật này, cho rằng chúng thuộc quyền sở hữu của Viện Ai Cập. Tướng John Hely-Hutchinson, chỉ huy quân Anh, kiên quyết không dỡ bỏ vòng vây cho đến khi Menou chịu nhượng bộ. Khi đó, hai học giả người Anh Edward Daniel Clarke và William Richard Hamilton vừa mới đến Alexandria, được mời kiểm tra các bộ sưu tập và phát hiện rằng người Pháp còn cất giữ nhiều hiện vật chưa từng công bố. Trong một bức thư gửi về Anh, Clarke viết rằng: “Chúng tôi phát hiện trong tay họ còn nhiều thứ hơn những gì từng được báo cáo hay tưởng tượng”.[41]
Tướng Hutchinson cho rằng toàn bộ các hiện vật và tài liệu đều thuộc quyền sở hữu của Hoàng gia Anh, nhưng học giả Pháp Étienne Geoffroy Saint-Hilaire nói với Clarke và Hamilton rằng người Pháp thà đốt sạch những phát hiện của họ còn hơn giao nộp chúng cho người Anh, ám chỉ biến cố thiêu hủy Thư viện Alexandria trong quá khứ. Clarke và Hamilton đã xin Hutchinson khoan dung cho các học giả Pháp, và ông cuối cùng đồng ý rằng những mẫu vật tự nhiên có thể được coi là tài sản cá nhân của các học giả.[42][43] Tuy nhiên, Menou nhanh chóng tuyên bố rằng phiến đá Rosetta cũng là tài sản riêng của mình.[44][42] Hutchinson, nhận thức được giá trị đặc biệt của phiến đá, kiên quyết bác bỏ tuyên bố đó. Cuối cùng, hai bên đạt được thỏa thuận, và việc bàn giao các hiện vật được ghi rõ trong Hiệp định Đầu hàng Alexandria (1801), do đại diện của quân Anh, Pháp và Ottoman cùng ký kết.
Không có tài liệu nào mô tả chính xác việc phiến đá Rosetta được chuyển giao cho người Anh như thế nào, vì các ghi chép đương thời không thống nhất. Đại tá Tomkyns Hilgrove Turner, người chịu trách nhiệm hộ tống phiến đá về Anh, sau này khẳng định rằng ông tự tay thu giữ nó từ Menou và chở đi bằng một cỗ pháo kéo. Tuy nhiên, theo một tường thuật chi tiết hơn của Edward Daniel Clarke thì một sĩ quan và thành viên của Viện Ai Cập đã bí mật đưa ông, học trò John Cripps và Hamilton len lỏi qua những con phố phía sau nơi ở của Menou, rồi chỉ cho họ thấy phiến đá đang được giấu dưới những tấm thảm, lẫn trong hành lý của Menou. Theo lời Clarke, người sĩ quan này lo sợ quân Pháp sẽ lấy cắp tấm đá nếu họ phát hiện ra nó. Hutchinson được báo tin ngay lập tức, và tấm đá được mang đi, có khả năng là bởi Đại tá Turner cùng cỗ pháo kéo của ông.[45]
Turner đưa phiến đá Rosetta về Anh trên tàu HMS Égyptienne, một khinh hạm của Pháp đã bị quân Anh chiếm giữ trước đó, và cập cảng Portsmouth vào tháng 2 năm 1802.[46] Ông nhận lệnh trình phiến đá cùng các cổ vật khác lên vua George III. Thay mặt nhà vua, Bộ trưởng Chiến tranh và Các thuộc địa Anh Robert Hobart chỉ đạo rằng phiến đá phải được chuyển giao cho Bảo tàng Anh. Theo tường thuật của Turner, ông và Hobart thống nhất rằng phiến đá nên được giới thiệu trước cho các học giả của Hội Cổ vật học London (Society of Antiquaries of London), nơi Turner cũng là thành viên, trước khi bàn giao chính thức cho Bảo tàng. Phiến đá được trưng bày và thảo luận lần đầu tại một phiên họp của Hội vào ngày 11 tháng 3 năm 1802.[B][H]

Năm 1802, Hội Cổ vật học London làm bốn bản đúc thạch cao của các dòng chữ khắc, rồi tặng cho các trường đại học Oxford, đại học Cambridge, đại học Edinburgh và đại học Trinity College Dublin. Không lâu sau, các bản in của dòng chữ cũng được sản xuất và gửi tới giới học giả châu Âu.[E] Cuối năm 1802, phiến đá Rosetta được chuyển giao cho Bảo tàng Anh, phiến đá vẫn được lưu giữ tại đây cho đến ngày nay.[46] Sau đó, hai dòng chữ mới được vẽ bằng sơn trắng lên cạnh trái và cạnh phải của phiến đá, ghi rõ: “Captured in Egypt by the British Army in 1801” - “Thu giữ tại Ai Cập bởi quân đội Anh năm 1801” và “Presented by King George III” - “Trao tặng bởi Vua George III”.[2]
Đá Rosetta đã được trưng bày gần như liên tục tại Bảo tàng Anh kể từ tháng 6 năm 1802.[6] Vào giữa thế kỷ 19, tấm đá được gán số kiểm kê “EA 24”, trong đó “EA” là viết tắt của “Egyptian Antiquities” (Cổ vật Ai Cập).Nó nằm trong nhóm các hiện vật Ai Cập cổ đại bị thu giữ từ đoàn viễn chinh Pháp, cùng với quan tài đá của Nectanebo II (EA 10), tượng Đại tư tế của Amun (EA 81) và một bàn tay đá granit khổng lồ (EA 9).[47] Không lâu sau, người ta phát hiện rằng các hiện vật này quá nặng để trưng bày trên sàn gỗ của Montagu House (tòa nhà ban đầu của Bảo tàng Anh). Chúng được chuyển sang một khu mở rộng mới xây nối liền với dinh thự. Đến năm 1834, ngay sau khi Montagu House bị phá dỡ để xây dựng tòa nhà mới (cũng là công trình hiện nay của Bảo tàng Anh), phiến đá Rosetta được chuyển sang phòng trưng bày điêu khắc.[48] Theo hồ sơ của bảo tàng, phiến đá Rosetta là hiện vật được tham quan nhiều nhất tại đây.[49] Một hình ảnh đơn giản của phiến đá từng là tấm bưu thiếp bán chạy nhất của bảo tàng suốt nhiều thập kỷ,[50] và ngày nay, nhiều loại sản phẩm lưu niệm mô phỏng chữ khắc hoặc hình dạng đặc trưng của phiến đá Rosetta vẫn được bày bán trong các cửa hàng lưu niệm của bảo tàng.
Ban đầu, phiến đá Rosetta được trưng bày ngửa, hơi nghiêng so với phương ngang và đặt trong một giá đỡ kim loại được chế tạo riêng. Để phiến đá khít với giá đỡ này, người ta đã mài bớt một lượng rất nhỏ ở hai cạnh của nó.[48] Lúc đầu, phiến đá không có lớp sáp bảo vệ. Đến năm 1847, dù trong phòng luôn có nhân viên giám sát, bảo tàng vẫn phải đặt nó vào một khung bảo vệ để ngăn không cho khách tham quan chạm vào.[51] Từ năm 2004, sau khi được bảo dưỡng, phiến đá Rosetta được trưng bày trong một tủ kính chuyên dụng, đặt ở trung tâm Phòng Điêu khắc Ai Cập.Ngoài ra, một bản sao của phiến Rosetta hiện được trưng bày tại Phòng Thư viện của Nhà vua trong Bảo tàng Anh, không có tủ kính và cho phép chạm vào, nhằm tái hiện đúng trải nghiệm của khách tham quan đầu thế kỷ 19.[52]
Vào năm 1917, khi London hứng chịu các đợt ném bom nặng nề vào giai đoạn cuối của Thế chiến thứ nhất, Bảo tàng Anh đã cho di chuyển phiến đá Rosetta cùng với các hiện vật quý và có thể mang theo khác đến nơi an toàn. Trong hai năm tiếp theo, tấm đá được đặt ở độ sâu khoảng 15 mét dưới mặt đất, bên trong một ga của tuyến đường sắt bưu điện (Postal Tube Railway) tại Mount Pleasant, gần Holborn.[53] Ngoài thời chiến, phiến đá Rosetta chỉ rời Bảo tàng Anh đúng một lần: vào tháng 10 năm 1972, trong một tháng, để trưng bày tại bảo tàng Louvre ở Paris cùng với bức thư Lettre à M. Dacier của học giả Jean-François Champollion, người đã giải mã phiến đá, nhân kỷ niệm 150 năm ngày xuất bản bức thư.[50] Ngay cả khi phiến đá Rosetta được bảo dưỡng vào năm 1999, mọi công việc đều được thực hiện ngay trong phòng trưng bày để tấm đá luôn có thể nhìn thấy bởi khách tham quan.[54]
Giải mã phiến đá Rosetta
Văn bản chữ Hy Lạp cổ đại
Văn bản chữ bình dân Ai Cập
Văn bản chữ tượng hình Ai Cập
Nghiên cứu sau này
Các tranh luận và cạnh tranh học thuật
Yêu cầu hoàn trả hiện vật cho Ai Cập
Cách dùng theo nghĩa bóng
Thư viện hình ảnh
Xem thêm
Tham khảo
- ↑ Bierbrier (1999) tr. 111–113
- 1 2 Parkinson et al. (1999) tr. 23
- ↑ Synopsis (1847) tr. 113–114
- ↑ Miller et al. (2000) tr. 128–132
- 1 2 Middleton và Klemm (2003) tr. 207–208
- 1 2 The Rosetta Stone
- 1 2 Ray (2007) tr. 3
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 48–49, 98
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 28
- 1 2 3 Parkinson et al. (1999) tr. 20
- ↑ Budge (1913) tr. 2–3
- ↑ Budge (1894) tr. 106
- ↑ Budge (1894) tr. 109
- 1 2 Parkinson et al. (1999) tr. 26
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 25
- ↑ Clarysse và Van der Veken (1983) tr. 20–21
- 1 2 Parkinson et al. (1999) tr. 29
- ↑ Shaw & Nicholson (1995) tr. 247
- ↑ Tyldesley (2006) tr. 194
- 1 2 Clayton (2006) tr. 211
- ↑ Bevan (1927) [https://penelope.uchicago.edu/Thayer/E/Gazetteer/Places/Africa/Egypt/_Texts/BEVHOP/8*.html tr. 252–262]
- ↑ Assmann (2003) tr. 376
- ↑ Clarysse (1999) tr. 51; xem thêm Quirke và Andrews (1989)
- 1 2 Bevan (1927) tr. 264–265
- ↑ Ray (2007) tr. 136
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 30
- ↑ Shaw (2000) tr. 407
- ↑ Walker và Higgs (biên tập, 2001) tr. 19
- ↑ Bagnall và Derow (2004) (số 137 trong bản trực tuyến)
- ↑ Budge (1904); Budge (1913)
- ↑ Bevan (1927) pp. 263–268
- ↑ Simpson (không đề năm); bản sửa đổi của Simpson (1996) tr. 258–271
- ↑ Quirke và Andrews (1989)
- ↑ Parkinson (2005) tr. 17
- ↑ Parkinson (2005) tr. 20
- ↑ Clarysse (1999) tr. 42; Nespoulous-Phalippou (2015) tr. 283–285
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 17–20
- ↑ Adkins (2000) tr. 38
- ↑ Gillispie (1987) tr. 1–38
- ↑ Wilson 1803, tr. 274–284.
- ↑ Burleigh (2007) tr. 212
- 1 2 Parkinson et al. (1999) tr. 21
- ↑ Burleigh (2007) tr. 214
- ↑ Budge (1913) tr. 2
- ↑ Parkinson et al. (1999) tr. 21–22
- 1 2 Andrews (1985) tr. 12
- ↑ Parkinson (2005) tr. 30–31
- 1 2 Parkinson (2005) tr. 31
- ↑ Parkinson (2005) tr. 7
- 1 2 Parkinson (2005) tr. 47
- ↑ Parkinson (2005) tr. 32
- ↑ Parkinson (2005) tr. 50
- ↑ "[https://blog.britishmuseum.org/everything-you-ever-wanted-to-know-about-the-rosetta-stone/ Everything you ever wanted to know about the Rosetta Stone]" (British Museum, 14 July 2017)
- ↑ Parkinson (2005) tr. 50–51
Các mốc thời gian của các ấn phẩm đầu tiên về Phiến đá Rosetta
- ^ 1799: Courrier de l'Égypte số 37 (29 Fructidor năm thứ 7, tức năm 1799) tr. 3 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1802: "Domestic Occurrences: March 31st, 1802" trong The Gentleman's Magazine tập 72, phần 1, tr. 270 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1802: Silvestre de Sacy, Lettre au Citoyen Chaptal, Ministre de l'intérieur... au sujet de l'inscription Égyptienne du monument trouvé à Rosette. Paris, 1802 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1802: Johan David Åkerblad, Lettre sur l'inscription Égyptienne de Rosette... Réponse du citoyen Silvestre de Sacy. Paris: L'imprimerie de la République, 1802
- ^ 1803: "Has tabulas inscriptionem ... inter spolia ex bello Aegyptiaco..." trong Vetusta Monumenta tập 4, bảng 5–7
- ^ 1803: Hubert-Pascal Ameilhon, Éclaircissemens sur l'inscription grecque du monument trouvé à Rosette.... Paris: Institut National, 1803 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1803: Chr. G. Heyne, "Commentatio in inscriptionem Graecam..." trong Commentationes Societatis Regiae Gottingensis tập 15 (1800–1803) tr. 260 trở đi
- ^ 1811: Matthew Raper, S. Weston và cộng sự, "Rosetta stone, brought to England in 1802..." trong Archaeologia tập 16 (1810–1812) tr. 208–263
- ^ 1817: Thomas Young, "Remarks on the Ancient Egyptian Manuscripts..." trong Archaeologia tập 18 (1817) Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1819: Thomas Young, "Egypt" trong Encyclopædia Britannica, phụ lục tập 4, phần 1 (Edinburgh: Chambers, 1819) Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1822: J.-F. Champollion, Lettre à M. Dacier relative à l'alphabet des hiéroglyphes phonétiques (Paris, 1822) Tại Gallica: Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025 trên Wikisource tiếng Pháp
- ^ 1823: Thomas Young, An account of some recent discoveries in hieroglyphical literature... (London: John Murray, 1823) Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1824: J.-F. Champollion, Précis du système hiéroglyphique des anciens Égyptiens. Paris, 1824 Bản trực tuyến tại archive.org Ấn bản thứ hai (1828) tại Gallica: Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1827: James Browne, Aperçu sur les hiéroglyphes d'Égypte... (Paris, 1827; dựa trên chuỗi bài trong Edinburgh Review bắt đầu từ số 55, tháng 2 năm 1823, tr. 188–197) Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1837: François Salvolini, "Interprétation des hiéroglyphes: analyse de l'inscription de Rosette" trong Revue des deux mondes tập 10 (1937) trên Wikisource tiếng Pháp
- ^ 1841: Antoine-Jean Letronne, Inscription grecque de Rosette. Texte et traduction littérale... Paris, 1840 (đăng trong Carolus Müllerus, biên tập, Fragmenta historicorum Graecorum tập 1 (Paris: Didot, 1841)) Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1851: H. Brugsch, Inscriptio Rosettana hieroglyphica... Berlin: Dümmler, 1851 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1853: Max Uhlemann, Inscriptionis Rosettanae hieroglyphicae decretum sacerdotale. Leipzig: Libraria Dykiana, 1853 Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025
- ^ 1858: Report of the committee appointed by the Philomathean Society of the University of Pennsylvania to translate the inscription on the Rosetta stone. Philadelphia, 1858
Tham khảo thư loại
- Adkins, Lesley; Adkins, R. A. (2000). The Keys of Egypt: the obsession to decipher Egyptian hieroglyphs. HarperCollins. ISBN 978-0-06-019439-0.
- Allen, Don Cameron (1960). "The Predecessors of Champollion". Proceedings of the American Philosophical Society. Quyển 144 số 5. tr. 527–547.
- Andrews, Carol (1985). The Rosetta Stone. British Museum Press. ISBN 978-0-87226-034-4.
- Assmann, Jan; Jenkins, Andrew (2003). The Mind of Egypt: history and meaning in the time of the Pharaohs. Harvard University Press. ISBN 978-0-674-01211-0. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2010.
- "Antiquities Wish List". Al-Ahram Weekly. ngày 20 tháng 7 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 9 năm 2010. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2010.
- Bagnall, R. S.; Derow, P. (2004). The Hellenistic Period: historical sources in translation. Blackwell. ISBN 1-4051-0133-4. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2010.
- Bailey, Martin (ngày 21 tháng 1 năm 2003). "Shifting the Blame". Forbes.com. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2010.
- Bevan, E. R. (1927). The House of Ptolemy. Methuen. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2010.
- Bierbrier, M. L. (1999). "The acquisition by the British Museum of antiquities discovered during the French invasion of Egypt". Trong Davies, W. V (biên tập). Studies in Egyptian Antiquities. (British Museum Publications).
- Brown, V. M.; Harrell, J. A. (1998). "Aswan Granite and Granodiorite". Göttinger Miszellen. Quyển 164. tr. 133–137.
- Budge, E. A. Wallis (1894). The Mummy: chapters on Egyptian funereal archaeology. Cambridge University Press. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2010.
- Budge, E. A. Wallis (1904). The Decrees of Memphis and Canopus. Kegan Paul. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2018.
- Budge, E. A. Wallis (1913). The Rosetta Stone. British Museum. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2010.
- Burleigh, Nina (2007). Mirage: Napoleon's scientists and the unveiling of Egypt. HarperCollins. ISBN 978-0-06-059767-2.
- Clarysse, G. W.; Van der Veken, G. (1983). The Eponymous Priests of Ptolemaic Egypt (P. L. Bat. 24): Chronological lists of the priests of Alexandria and Ptolemais with a study of the demotic transcriptions of their names. Assistance by S. P. Vleeming. Leiden: Brill. ISBN 90-04-06879-1.
- Clarysse, G. W. (1999). "Ptolémées et temples". Trong Valbelle, Dominique (biên tập). Le Décret de Memphis: colloque de la Fondation Singer-Polignac a l’occasion de la celebration du bicentenaire de la découverte de la Pierre de Rosette. Paris.
- Clayton, Peter A. (2006). Chronicles of the Pharaohs: the reign-by-reign record of the rulers and dynasties of Ancient Egypt. Thames & Hudson. ISBN 0-500-28628-0.
- Cooper, Keith (ngày 14 tháng 4 năm 2010). "New Rosetta Stone for GRBs as supernovae". Astronomy Now Online. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2010.
- Dewachter, M. (1990). Champollion: un scribe pour l'Égypte. Coll. « Découvertes Gallimard » (nº 96) (bằng tiếng Pháp). Paris: Éditions Gallimard. ISBN 978-2-07-053103-5.
- Downs, Jonathan (2008). Discovery at Rosetta: the ancient stone that unlocked the mysteries of Ancient Egypt. Skyhorse Publishing. ISBN 978-1-60239-271-7.
- Edwardes, Charlotte; Milner, Catherine (ngày 20 tháng 7 năm 2003). "Egypt demands return of the Rosetta Stone". The Daily Telegraph. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2006.
- El-Aref, Nevine (ngày 30 tháng 11 năm 2005). "The Rose of the Nile". Al-Ahram Weekly.
- El Daly, Okasha (2005). Egyptology: the missing millennium: Ancient Egypt in medieval Arabic writings. UCL Press. ISBN 1-84472-063-2.
- Gillispie, C. C.; Dewachter, M. (1987). Monuments of Egypt: the Napoleonic edition. Princeton University Press. tr. 1–38.
- "Horwennefer". Egyptian Royal Genealogy. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2010.
- Huttinger, Henry (ngày 28 tháng 7 năm 2005). "Stolen Treasures: Zahi Hawass wants the Rosetta Stone back—among other things". Cairo Magazine. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2005. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2006.
- "International team accelerates investigation of immune-related genes". The National Institute of Allergy and Infectious Diseases. ngày 6 tháng 9 năm 2000. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2006.
- Iversen, Erik (1993) [First edition 1961]. The Myth of Egypt and Its Hieroglyphs in European Tradition. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-02124-9.
- Kitchen, Kenneth A. (1970). "Two Donation Stelae in the Brooklyn Museum". Journal of the American Research Center in Egypt. Quyển 8. tr. 59–67. doi:10.2307/40000039. JSTOR 40000039.
- Meyerson, Daniel (2004). The Linguist and the Emperor: Napoleon and Champollion's quest to decipher the Rosetta Stone. Ballantine Books. ISBN 978-0-345-45067-8.
- Middleton, A.; Klemm, D. (2003). "The Geology of the Rosetta Stone". Journal of Egyptian Archaeology. Quyển 89 số 1. tr. 207–216. doi:10.1177/030751330308900111. S2CID 126606607.
- Miller, E.; và đồng nghiệp (2000). "The Examination and Conservation of the Rosetta Stone at the British Museum". Trong Roy, A.; Smith, P (biên tập). Tradition and Innovation. (British Museum Publications). tr. 128–132.
- Nespoulous-Phalippou, Alexandra (2015). Ptolémée Épiphane, Aristonikos et les prêtres d'Égypte. Le Décret de Memphis (182 a.C.): édition commentée des stèles Caire RT 2/3/25/7 et JE 44901 (CENiM 12). Montpellier: Université Paul Valéry.
- Nicholson, P. T.; Shaw, I. (2000). Ancient Egyptian Materials and Technology. Cambridge University Press.
- Nishimura, Rick A.; Tajik, A. Jamil (ngày 23 tháng 4 năm 1998). "Evaluation of diastolic filling of left ventricle in health and disease: Doppler echocardiography is the clinician's Rosetta Stone". Journal of the American College of Cardiology. Quyển 30 số 1. tr. 8–18. doi:10.1016/S0735-1097(97)00144-7. PMID 9207615.
- Oxford English Dictionary. 2nd ed. Oxford University Press. 1989. ISBN 978-0-19-861186-8. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2006. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2022.
- Parkinson, Richard B.; Diffie, W.; Simpson, R. S. (1999). Cracking Codes: the Rosetta Stone and decipherment. University of California Press. ISBN 978-0-520-22306-6. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2010.
- Parkinson, Richard B. (2005). The Rosetta Stone. British Museum objects in focus. British Museum Press. ISBN 978-0-7141-5021-5.
- Quirke, Stephen; Andrews, Carol (1989). The Rosetta Stone. Abrams. ISBN 978-0-8109-1572-5.
- Ray, J. D. (2007). The Rosetta Stone and the Rebirth of Ancient Egypt. Harvard University Press. ISBN 978-0-674-02493-9.
- Robinson, Andrew (2009). Lost Languages: the enigma of the world's undeciphered scripts. Thames & Hudson. ISBN 978-0-500-51453-5.
- "The Rosetta Stone". The British Museum. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2010.
- "Rosetta Stone row 'would be solved by loan to Egypt'". BBC News. ngày 8 tháng 12 năm 2009. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2010.
- Shaw, Ian (2000). The Oxford history of Ancient Egypt. Oxford University Press. ISBN 0-19-280458-8.
- Simpson, Gordon G.; Dean, Caroline (ngày 12 tháng 4 năm 2002). "Arabidopsis, the Rosetta Stone of Flowering Time?". Science. Quyển 296 số 5566. tr. 285–289. Bibcode:2002Sci...296..285S. doi:10.1126/science.296.5566.285. PMID 11951029. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2006.
- Shaw, Ian; Nicholson, Paul (1995). The Dictionary of Ancient Egypt. Harry N. Abrams. ISBN 0-8109-9096-2.
- Simpson, R. S. (1996). Demotic Grammar in the Ptolemaic Sacerdotal Decrees. Griffith Institute. ISBN 978-0-900416-65-1.
- Simpson, R. S. (ngày 9 tháng 4 năm 2026). "The Rosetta Stone: translation of the demotic text". The British Museum. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2010.
- Solé, Robert; Valbelle, Dominique (2002). The Rosetta Stone: the story of the decoding of hieroglyphics. Four Walls Eight Windows. ISBN 978-1-56858-226-9.
- Spencer, Neal; Thorne, C. (2003). Book of Egyptian Hieroglyphs. British Museum Press, Barnes & Noble. ISBN 978-0-7607-4199-3.
- Synopsis of the Contents of the British Museum. British Museum. 1847.
- Tyldesley, Joyce (2006). Chronicle of the Queens of Egypt. Thames & Hudson. ISBN 0-500-05145-3.
- Walker, Susan; Higgs, Peter, biên tập (2001). Cleopatra of Egypt. British Museum Press. ISBN 0-7141-1943-1.
- Wilson, Robert Thomas (1803). History of the British Expedition to Egypt. 4th ed. Military Library. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2010.
Liên kết ngoài
| Từ điển từ Wiktionary | |
| Tập tin phương tiện từ Commons | |
| Văn kiện từ Wikisource | |
| Dữ liệu từ Wikidata | |
- "The Rosetta Stone online" (Tài liệu). 2017. hdl:21.11101/0000-0001-B537-5.
{{Chú thích tài liệu}}: Chú thích document cần|publisher=(trợ giúp); Đã bỏ qua tham số không rõ|work=(trợ giúp) (Interlinear glosses, TEI XML encoding, image map), ed. by D.A. Werning (EXC 264 Topoi), E.-S. Lincke (HU Berlin), Th. Georgakopoulos - "British Museum Object Database reference number: EA24".
- "How the Rosetta Stone works". Howstuffworks.com. ngày 11 tháng 12 năm 2007.