Joël Geissmann
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Joël Geissmann | ||
| Ngày sinh | 3 tháng 3, 1993 | ||
| Nơi sinh | Hägglingen, Thụy Sĩ | ||
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 1+1⁄2 in)[1] | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Lausanne-Sport | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2014 | FC Aarau | ||
| 2011–2012 | → Grasshopper (mượn) | ||
| 2012–2014 | → FC Baden (mượn) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2014 | FC Aarau | 0 | (0) |
| 2014 | → FC Wohlen (mượn) | 16 | (2) |
| 2014–2016 | FC Wohlen | 62 | (10) |
| 2016–2017 | FC Thun | 27 | (5) |
| 2017– | Lausanne-Sport | 18 | (5) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2010 | U-17 Thụy Sĩ | 6 | (1) |
| 2010 | U-18 Thụy Sĩ | 6 | (2) |
| 2011 | U-19 Thụy Sĩ | 11 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 16 tháng 11 năm 2017 | |||
Joël Geissmann (sinh ngày 3 tháng 3 năm 1993) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Sĩ thi đấu cho FC Lausanne-Sport ở vị trí tiền vệ.[2] Geissman được biết đến với khả năng thi đấu trung tuyến, và là đội phó ở FC Wohlen.[3]
Sự nghiệp quốc tế
Anh từng đại diện Thụy Sĩ ở nhiều cấp độ trẻ khác nhau.[4]
Tham khảo
- ↑ "FC Thun - Detail - Geissmann". Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2016.
- ↑ Germany, kicker online, Nürnberg. "Spielersteckbrief Joel Geissmann, FC Thun". Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2016.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ↑ "Joël Geissmann und FC Thun: Liebe auf den ersten Blick". Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2016.
- ↑ "Schweizerischer Fussballverband - Statistik und Resultate". Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2016.
Liên kết ngoài
- Joël Geissmann tại FootballDatabase.eu
- Joël Geissmann – Thành tích thi đấu tại UEFA