Hamatonbetsu, Hokkaidō
Giao diện
| Hamatonbetsu 浜頓別町 | |
|---|---|
| — Thị trấn — | |
Tòa thị chính Hamatonbetsu | |
Vị trí Hamatonbetsu trên bản đồ Hokkaidō (phó tỉnh Sōya) | |
| Hamatonbetsu trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Hokkaidō |
| Tỉnh | Hokkaidō (phó tỉnh Sōya) |
| Huyện | Esashi |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 401,56 km2 (155,04 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 3,448 |
| • Mật độ | 8,6/km2 (22/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Khí hậu | Dfb |
| Website | www |
Hamatonbetsu (浜頓別町 Hamatonbetsu-chō) là thị trấn thuộc huyện Esashi, phó tỉnh Sōya, Hokkaidō, Nhật Bản. Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2020, dân số ước tính thị trấn là 3.448 người và mật độ dân số là người/km2.[1] Tổng diện tích thị trấn là 401,56 km2.
Tham khảo
- ↑ "Hamatonbetsu (Hokkaidō, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2024.