Grafenau, Württemberg
Giao diện
Bạn có thể mở rộng bài này bằng cách dịch bài viết tương ứng từ Tiếng Đức. Nhấn [hiện] để xem các hướng dẫn dịch thuật.
|
| Grafenau | |
|---|---|
Huy hiệu | |
| Quốc gia | Đức |
| Bang | Baden-Württemberg |
| Vùng hành chính | Stuttgart |
| Huyện | Böblingen |
| Phân chia hành chính | 2 |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 13,04 km2 (503 mi2) |
| Độ cao | 417 m (1,368 ft) |
| Dân số (2020-12-31)[1] | |
| • Tổng cộng | 6.770 |
| • Mật độ | 5,2/km2 (13/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính | 71120 |
| Mã vùng | 07033 |
| Biển số xe | BB |
| Website | www.grafenau-wuertt.de |
Grafenau là một thị xã nằm trong quận Böbleden ở bang Baden-Wurm ở Đức.
Dân số
| Năm | Dân số |
|---|---|
| 1961 | 3.289 |
| 1970 | 4.482 |
| 1980 | 5.100 |
| 1990 | 5.564 |
| 2000 | 6.565 |
| 2010 | 6.516 |
| 2015 | 6.735 |
Tham khảo
- ↑ "Bevölkerung nach Nationalität und Geschlecht am 31. Dezember 2020" [Population by nationality and sex as of December 31, 2020] (CSV). Statistisches Landesamt Baden-Württemberg (bằng tiếng Đức). tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2021.
- ↑ "Bevölkerungsentwicklung in Baden-Württemberg von 1871 bis 2014". Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2020.