Giải Turing
| Giải thưởng Turing ACM | |
|---|---|
Tượng Alan Turing, người được đặt tên cho giải thưởng | |
| Trao cho | Những đóng góp nổi bật và có tầm ảnh hưởng lâu dài trong lĩnh vực khoa học máy tính |
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Được trao bởi | Hiệp hội Máy tính (ACM) |
| Phần thưởng | 1.000.000 đô la Mỹ |
| Lần đầu tiên | 1966 |
| Trang chủ | amturing |
Giải thưởng A. M. Turing của ACM (tiếng Anh: ACM A. M. Turing Award) là giải thưởng thường niên do Hiệp hội Máy tính (ACM) trao tặng cho những cá nhân có đóng góp kỹ thuật quan trọng và lâu dài đối với lĩnh vực khoa học máy tính. Giải thưởng này thường được coi là phần thưởng danh giá nhất trong ngành khoa học máy tính và được ví như “Giải Nobel của ngành Tin học”.
Tính đến năm 2025, đã có tổng cộng 79 cá nhân nhận giải thưởng này. Người nhận giải gần đây nhất là Andrew Barto và Richard S. Sutton (năm 2024) nhờ những đóng góp tiên phong trong lĩnh vực học tăng cường (reinforcement learning).
Giải thưởng được đặt theo tên của nhà toán học và khoa học máy tính người Anh Alan Turing – người được coi là cha đẻ của khoa học máy tính lý thuyết và trí tuệ nhân tạo. Từ năm 2014, giá trị giải thưởng là 1 triệu đô la Mỹ, do Google tài trợ.
Người nhận giải đầu tiên là Alan Perlis (1966). Người trẻ nhất nhận giải là Donald Knuth (1974, 36 tuổi), người lớn tuổi nhất là Alfred Aho (2020, 79 tuổi). Chỉ có 3 phụ nữ từng nhận giải: Frances Allen (2006), Barbara Liskov (2008) và Shafi Goldwasser (2012).
Danh sách người nhận giải
| Năm | Người nhận | Ảnh | Lý do trao giải | Đơn vị công tác chính |
|---|---|---|---|---|
| 1966 | Alan Perlis | Vì những ảnh hưởng của ông trong lĩnh vực kỹ thuật lập trình tiên tiến và xây dựng trình biên dịch | Đại học Carnegie Mellon | |
| 1967 | Maurice Wilkes | Vì đã thiết kế và xây dựng EDSAC – một trong những máy tính đầu tiên lưu trữ chương trình trong bộ nhớ | Đại học Cambridge | |
| 1968 | Richard Hamming | Vì các công trình về phương pháp số, hệ thống mã hóa tự động và mã phát hiện/sửa lỗi | Bell Labs | |
| 1969 | Marvin Minsky | Vì vai trò trung tâm trong việc hình thành và phát triển lĩnh vực trí tuệ nhân tạo | MIT | |
| 1970 | James H. Wilkinson | Vì các nghiên cứu về phân tích số, đặc biệt trong đại số tuyến tính và phân tích lỗi ngược | National Physical Laboratory (Anh) | |
| 1971 | John McCarthy | Vì những đóng góp nền tảng cho trí tuệ nhân tạo | Đại học Stanford | |
| 1972 | Edsger W. Dijkstra | Vì những đóng góp cơ bản cho việc lập trình có cấu trúc và thiết kế chương trình đúng đắn | Đại học Công nghệ Eindhoven, Đại học Texas tại Austin | |
| 1973 | Charles Bachman | Vì những đóng góp nổi bật cho công nghệ cơ sở dữ liệu | General Electric | |
| 1974 | Donald Knuth | Vì những đóng góp lớn trong phân tích thuật toán và thiết kế ngôn ngữ lập trình, đặc biệt bộ sách The Art of Computer Programming | Đại học Stanford | |
| 1975 | Allen Newell | Vì những đóng góp cơ bản cho trí tuệ nhân tạo, tâm lý học nhận thức và xử lý danh sách | Đại học Carnegie Mellon | |
| Herbert A. Simon | ![]() | |||
| 1976 | Michael O. Rabin | Vì bài báo chung năm 1959 giới thiệu khái niệm máy tự động không xác định | Đại học Princeton, Đại học Hebrew Jerusalem | |
| Dana Scott | Đại học Oxford, Đại học Carnegie Mellon | |||
| 1977 | John Backus | Vì những đóng góp sâu sắc cho thiết kế hệ thống lập trình cấp cao, đặc biệt là FORTRAN | IBM | |
| 1978 | Robert W. Floyd | Vì ảnh hưởng rõ rệt đến phương pháp tạo phần mềm hiệu quả và đáng tin cậy | Đại học Stanford | |
| 1979 | Kenneth E. Iverson | Vì những đóng góp tiên phong trong ngôn ngữ lập trình và ký hiệu toán học (ngôn ngữ APL) | IBM | |
| 1980 | Tony Hoare | Vì những đóng góp cơ bản cho việc định nghĩa và thiết kế ngôn ngữ lập trình | Đại học Oxford | |
| 1981 | Edgar F. Codd | Vì những đóng góp cơ bản và liên tục cho lý thuyết và thực tiễn hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu | IBM | |
| 1982 | Stephen Cook | Vì đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về độ phức tạp tính toán, đặc biệt là lý thuyết NP-complete | Đại học Toronto | |
| 1983 | Dennis Ritchie | Vì phát triển lý thuyết hệ điều hành chung và đặc biệt là triển khai hệ điều hành Unix | Bell Labs | |
| Ken Thompson | ||||
| 1984 | Niklaus Wirth | Vì phát triển một loạt ngôn ngữ lập trình sáng tạo: Euler, Algol-W, Modula, Pascal | ETH Zürich | |
| 1985 | Richard M. Karp | Vì những đóng góp liên tục cho lý thuyết thuật toán, đặc biệt là lý thuyết NP-complete | Đại học California, Berkeley | |
| 1986 | John Hopcroft | Vì những thành tựu cơ bản trong thiết kế và phân tích thuật toán và cấu trúc dữ liệu | Đại học Cornell | |
| Robert Tarjan | Đại học Princeton, Đại học Stanford | |||
| 1987 | John Cocke | Vì những đóng góp quan trọng cho thiết kế và lý thuyết trình biên dịch, kiến trúc hệ thống lớn và phát triển RISC | IBM | |
| 1988 | Ivan Sutherland | Vì những đóng góp tiên phong và có tầm nhìn xa trong đồ họa máy tính (bắt đầu từ Sketchpad) | Đại học Utah, Caltech | |
| 1989 | William Kahan | Vì những đóng góp cơ bản cho phân tích số, đặc biệt là tính toán dấu phẩy động | Đại học California, Berkeley | |
| 1990 | Fernando J. Corbató | Vì công trình tiên phong phát triển hệ thống chia sẻ thời gian đa nhiệm quy mô lớn CTSS và Multics | MIT | |
| 1991 | Robin Milner | Vì ba thành tựu nổi bật: LCF, ngôn ngữ ML và CCS | Đại học Edinburgh | |
| 1992 | Butler Lampson | Vì những đóng góp cho môi trường tính toán cá nhân phân tán | Xerox PARC, Digital Equipment Corporation | |
| 1993 | Juris Hartmanis | Vì bài báo năm 1965 đặt nền móng cho lý thuyết độ phức tạp tính toán | General Electric → Đại học Cornell | |
| Richard E. Stearns | ||||
| 1994 | Edward Feigenbaum | Vì tiên phong thiết kế và xây dựng các hệ thống trí tuệ nhân tạo quy mô lớn | Đại học Stanford | |
| Raj Reddy | Đại học Carnegie Mellon | |||
| 1995 | Manuel Blum | Vì những đóng góp cho nền tảng lý thuyết độ phức tạp tính toán và ứng dụng trong mật mã học | Đại học California, Berkeley | |
| 1996 | Amir Pnueli | Vì đưa logic thời gian vào khoa học máy tính và đóng góp cho xác minh chương trình/hệ thống | Viện Weizmann, Đại học Tel Aviv | |
| 1997 | Douglas Engelbart | Vì tầm nhìn truyền cảm hứng về tương lai tính toán tương tác và phát minh các công nghệ then chốt | SRI International | |
| 1998 | Jim Gray | Vì những đóng góp nền tảng cho nghiên cứu cơ sở dữ liệu và xử lý giao dịch | Microsoft Research | |
| 1999 | Fred Brooks | Vì những đóng góp mang tính bước ngoặt cho kiến trúc máy tính, hệ điều hành và kỹ nghệ phần mềm | Đại học Bắc Carolina tại Chapel Hill | |
| 2000 | Andrew Yao | ![]() | Vì những đóng góp cơ bản cho lý thuyết tính toán, bao gồm lý thuyết sinh số ngẫu nhiên giả, mật mã và độ phức tạp giao tiếp | Đại học Princeton, Đại học Tsinghua |
| 2001 | Ole-Johan Dahl | Vì ý tưởng nền tảng cho lập trình hướng đối tượng thông qua thiết kế ngôn ngữ Simula I và Simula 67 | Đại học Oslo | |
| Kristen Nygaard | ||||
| 2002 | Leonard Adleman | Vì đóng góp sáng tạo cho việc biến mật mã khóa công khai thành thực tiễn (RSA) | Đại học Nam California | |
| Ron Rivest | MIT | |||
| Adi Shamir | ||||
| 2003 | Alan Kay | Vì những ý tưởng tiên phong về lập trình hướng đối tượng, dẫn dắt nhóm phát triển Smalltalk | Xerox PARC, Viewpoints Research Institute | |
| 2004 | Vint Cerf | Vì công trình tiên phong về liên kết mạng, thiết kế và triển khai các giao thức cơ bản của Internet (TCP/IP) | ||
| Bob Kahn | CNRI | |||
| 2005 | Peter Naur | Vì những đóng góp cơ bản cho thiết kế ngôn ngữ lập trình và định nghĩa Algol 60 | Đại học Copenhagen | |
| 2006 | Frances Allen | Vì những đóng góp tiên phong cho lý thuyết và thực hành kỹ thuật tối ưu hóa trình biên dịch | IBM | |
| 2007 | Edmund M. Clarke | Vì phát triển kỹ thuật kiểm chứng mô hình (model checking) | Đại học Carnegie Mellon | |
| E. Allen Emerson | Đại học Texas tại Austin | |||
| Joseph Sifakis | VERIMAG, CNRS | |||
| 2008 | Barbara Liskov | Vì những đóng góp cho nền tảng thực tiễn và lý thuyết của thiết kế ngôn ngữ lập trình và hệ thống | MIT | |
| 2009 | Charles P. Thacker | Vì thiết kế và hiện thực hóa máy tính cá nhân hiện đại đầu tiên (Xerox Alto) và nhiều phát minh quan trọng khác | Microsoft Research | |
| 2010 | Leslie Valiant | ![]() | Vì những đóng góp mang tính cách mạng cho lý thuyết tính toán (học PAC, độ phức tạp đếm và tính toán đại số) | Đại học Harvard |
| 2011 | Judea Pearl | Vì những đóng góp cơ bản cho trí tuệ nhân tạo thông qua phát triển phép tính xác suất và nhân quả | UCLA | |
| 2012 | Shafi Goldwasser | Vì đã đặt nền tảng lý thuyết độ phức tạp cho khoa học mật mã | MIT, Viện Weizmann | |
| Silvio Micali | MIT | |||
| 2013 | Leslie Lamport | Vì những đóng góp cơ bản cho lý thuyết và thực hành hệ thống phân tán và đồng thời | Microsoft Research | |
| 2014 | Michael Stonebraker | Vì những đóng góp cơ bản cho khái niệm và thực tiễn của hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại | MIT | |
| 2015 | Whitfield Diffie | Vì phát minh mật mã khóa công khai và phương pháp trao đổi khóa Diffie–Hellman | (độc lập) | |
| Martin Hellman | ||||
| 2016 | Tim Berners-Lee | Vì phát minh World Wide Web, trình duyệt web đầu tiên và các giao thức nền tảng | MIT, W3C | |
| 2017 | John L. Hennessy | Vì cách tiếp cận có hệ thống, định lượng trong thiết kế và đánh giá kiến trúc máy tính | Đại học Stanford | |
| David Patterson | Đại học California, Berkeley | |||
| 2018 | Yoshua Bengio | Vì những đột phá về khái niệm và kỹ thuật khiến mạng nơ-ron sâu trở thành thành phần quan trọng của điện toán | Đại học Montréal, Mila | |
| Geoffrey Hinton | Đại học Toronto | |||
| Yann LeCun | Đại học New York, Meta AI | |||
| 2019 | Edwin Catmull | Vì những đóng góp cơ bản cho đồ họa máy tính 3D và ảnh hưởng của CGI trong điện ảnh | Pixar, Walt Disney Animation Studios | |
| Pat Hanrahan | Đại học Stanford | |||
| 2020 | Alfred Aho | Vì các thuật toán và lý thuyết cơ bản cho việc triển khai ngôn ngữ lập trình và các sách giáo khoa có ảnh hưởng lớn | Đại học Columbia | |
| Jeffrey Ullman | Đại học Stanford | |||
| 2021 | Jack Dongarra | Vì những đóng góp tiên phong cho các thuật toán và thư viện số giúp phần mềm tính toán hiệu năng cao theo kịp sự phát triển phần cứng | Đại học Tennessee | |
| 2022 | Robert Metcalfe | Vì phát minh, tiêu chuẩn hóa và thương mại hóa công nghệ Ethernet | Đại học Texas tại Austin | |
| 2023 | Avi Wigderson | Vì những đóng góp nền tảng cho lý thuyết tính toán, đặc biệt là vai trò của tính ngẫu nhiên trong tính toán | Viện Nghiên cứu Cao cấp Princeton | |
| 2024 | Andrew Barto | Vì đã phát triển nền tảng khái niệm và thuật toán của học tăng cường (reinforcement learning) | Đại học Massachusetts Amherst | |
| Richard S. Sutton | Đại học Alberta, Amii |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Giải thưởng của Hiệp hội Máy tính
- Giải thưởng khoa học máy tính
- Giải thưởng thành lập năm 1966
- Giải thưởng quốc tế về khoa học và công nghệ


