Frederik VI của Đan Mạch
| Frederik VI | |
|---|---|
Hoạ phẩm của Hans Hansen, năm 1824 | |
| Vua của Đan Mạch | |
| Tại vị | 13 tháng 3 năm 1808 – 3 tháng 12 năm 1839 31 năm, 265 ngày |
| Đăng quang | 31 tháng 7 năm 1815 Nhà thờ Cung điện Frederiksborg |
| Tiền nhiệm | Christian VII |
| Kế nhiệm | Christian VIII |
| Vua Na Uy | |
| Tại vị | 13 tháng 3 năm 1808 – 17 tháng 5 năm 1814 6 năm, 65 ngày |
| Tiền nhiệm | Christian VII |
| Kế nhiệm | Christian VIII |
| Thông tin chung | |
| Sinh | 28 tháng 1 năm 1768 Cung điện Christiansborg, Copenhagen, Đan Mạch |
| Mất | 3 tháng 12 năm 1839 (71 tuổi) Cung điện Amalienborg, Copenhagen, Đan Mạch |
| An táng | Nhà thờ Roskilde |
| Phối ngẫu | Marie xứ Hessen-Kassel |
| Hậu duệ | Caroline, Thái nữ Đan Mạch Vilhelmine, Đại Công tước phu nhân xứ Schleswig-Holstein-Sonderburg-Glücksburg |
| Hoàng tộc | Nhà Oldenburg |
| Thân phụ | Christian VII của Đan Mạch |
| Thân mẫu | Caroline Matilda của Đại Anh |
| Tôn giáo | Giáo hội Luther |
Frederik VI (28 tháng 1 năm 1768 – 3 tháng 12 năm 1839) là vua của Vương quốc Đan Mạch từ 13 tháng 3 năm 1808 đến 3 tháng 12 năm 1839 và Vua của Vương quốc Na Uy từ 13 tháng 3 năm 1808 đến 7 tháng 2 năm 1814. Ông là vị quân chủ cuối cùng của liên bang Đan Mạch–Na Uy. Từ năm 1784 cho đến khi lên ngôi, ông là Nhiếp chính trong suốt thời gian cha ông bị bệnh tâm thần và được gọi là "Thái tử Nhiếp chính" (kronprinsregent). Với khẩu hiệu mà ông chọn Thiên Chúa và Nguyên nhân chính đáng (tiếng Đan Mạch: Gud og den retfærdige sag) và kể từ thời gian ông trị vì, các quốc vương Đan Mạch kế tiếp chọn khẩu hiệu bằng tiếng Đan Mạch chứ không phải tiếng Latinh trước đây.[1][2]
Frederick VI sinh tại cung điện Christiansborg ở Copenhagen,[3] là trưởng nam và là con trai duy nhất trong hai người con của vua Christian VII và vương hậu Caroline Mathilde.[4] Năm 1790, ông thành hôn với Marie Sophie. Hai người có tổng cộng tám người con, song chỉ có Caroline và Wilhelmine sống đến tuổi trưởng thành. Ngoài ra, Frederick VI là vị quốc vương Đan Mạch cuối cùng có có tình nhân chính thức, Frederikke Dannemand, người đã sinh cho ông năm người con ngoài giá thú.
Thời kỳ nhiếp chính của Frederick VI được ghi dấu bằng nhiều cải cách lớn, bao gồm bãi bỏ chế độ nông nô, chấm dứt hình phạt treo cổ như một hình thức tử hình trong vương quốc, rút Đan Mạch–Na Uy khỏi hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Các sự kiện quan trọng khác trong giai đoạn này gồm Trận Copenhagen năm 1801 và Trận Copenhagen năm 1807.[5]
Trong thời gian trực tiếp trị vì với tư cách quốc vương, triều đại của ông nổi bật bởi sự bảo trợ đối với ngành thiên văn học, việc thiết lập hệ thống trường tiểu học, thành lập các Hội nghị Đẳng cấp, và bảo đảm đầy đủ quyền công dân cho người Do Thái. Những biến cố lớn khác trong giai đoạn này gồm sự kết thúc của các cuộc Chiến tranh Napoléon, Hội nghị Viên, việc mất Na Uy, cùng một thời kỳ suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Do không có con trai hợp pháp nào còn sống, Frederick VI được kế vị bởi người anh em họ cùng cha khác mẹ, Christian.
Thưở nhỏ
Thân thế


Vị quốc vương tương lai Frederick VI chào đời vào khoảng từ 10 đến 11 giờ đêm ngày 28 tháng 1 năm 1768, tại phòng sinh của Vương hậu trong cung điện Christiansborg, hoàng cung nằm ở trung tâm Copenhagen.[6] Ông là người con đầu lòng của vua Christian VII và vương hậu Caroline Mathilde của Đan Mạch và Na Uy.[4]
Ông được sinh ra 15 tháng sau hôn lễ của song thân, chỉ một ngày trước sinh nhật lần thứ 19 của phụ vương, trong khi mẫu hậu mới vừa tròn 16 tuổi. Sau hôn nhân, nhà vua tỏ ra hầu như không mấy quan tâm đến vương hậu, chỉ miễn cưỡng lui tới tẩm điện của bà. Trước tình trạng ấy, các đại thần cố vấn buộc phải can thiệp, trong đó có việc soạn thảo những bức thư tình mang danh nhà vua, nhằm thúc đẩy quan hệ phu thê, với mục đích sớm có người nối dõi ngai vàng.[7]
Đứa trẻ được làm lễ rửa tội chỉ hai ngày sau khi chào đời, vào ngày 30 tháng 1, tại cung điện Christiansborg, do cha giải tội hoàng gia Ludvig Harboe, Giám mục xứ Zealand chủ trì. Ông được đặt tên theo tiên vương Frederick V, tổ phụ đã băng hà của mình.[8] Những người đỡ đầu trong nghi lễ gồm có Christian VII, Thái hậu Juliana Maria (tổ mẫu kế), và người chú cùng cha khác mẹ của cha – Thế tử Frederik.[9]
Tuổi thơ và quá trình nuôi dạy
Vào thời điểm Vương Thái tử Frederik chào đời, triều đình Đan Mạch lâm vào tình trạng bất ổn nghiêm trọng do bệnh lý tâm thần ngày càng trầm trọng của Quốc vương Christian VII, với những biểu hiện bị nghi ngờ là tâm thần phân liệt, thể hiện qua các giai đoạn bất động và rối loạn hành vi. Trong bối cảnh đó, các âm mưu và cuộc tranh giành quyền lực liên tiếp nổ ra. Bác sĩ riêng của nhà vua, Johann Friedrich Struensee – một tư tưởng gia cấp tiến chịu ảnh hưởng sâu sắc của Khai sáng dần trở thành cố vấn thân cận và từ cuối thập niên 1760 từng bước thâu tóm quyền lực; trong giai đoạn 1770–1772, ông ta thực tế giữ vai trò nhiếp chính của vương quốc.Struensee cũng nhanh chóng trở thành người được Vương hậu Caroline Mathilde tin cậy. Một phần nguyên nhân là trong đợt dịch đậu mùa khốc liệt vào mùa thu năm 1769, khi hơn một nghìn trẻ em thiệt mạng, Struensee đã chủng ngừa thành công cho Thái tử Frederik, đem lại kết quả tốt. Nhờ đó, ông giành được lòng biết ơn và sự tín nhiệm của vị Vương hậu bị bỏ quên, không lâu sau trở thành tình nhân của bà. Nhiều sử gia cho rằng Struensee cũng chính là cha ruột của em gái Frederik, Louise Augusta, sinh năm 1771.[10]
Cả Vương hậu lẫn Struensee đều chịu ảnh hưởng tư tưởng của các triết gia Khai sáng như Voltaire và Jean-Jacques Rousseau. Do đó, Vương hậu hoàn toàn tán thành phương pháp giáo dục nghiêm khắc mà Struensee đề xuất cho con trai, người bị xem là thể chất yếu ớt và cần được rèn luyện cả về thân thể lẫn tinh thần. Trong thời gian Struensee nắm quyền, Frederik được nuôi dạy tại cung điện Hirschholm theo một cách diễn giải riêng của học thuyết giáo dục Rousseau, được trình bày trong tác phẩm Émile. Thay vì được giảng dạy trực tiếp, ông được kỳ vọng sẽ tự học thông qua trải nghiệm, chủ yếu bằng cách vui chơi cùng hai cậu bé thường dân, theo đúng chỉ thị của Struensee.[11]
Sự căm ghét ngày càng lan rộng đối với Struensee cuối cùng dẫn tới một âm mưu lật đổ nhân danh Thái hậu Juliana Maria. Rạng sáng ngày 17 tháng 1 năm 1772, Struensee bị phế truất trong một cuộc đảo chính cung đình. Sau đó, ông bị xử tử; Quốc vương và Vương hậu bị buộc ly hôn. Vương hậu Caroline Mathilde bị lưu đày, còn Frederik khi ấy mới bốn tuổi cùng em gái bị để lại Đan Mạch và vĩnh viễn không bao giờ được gặp lại mẹ mình.
Sau cuộc biến chính chống Struensee, Frederik, khi ấy mới 18 tuổi được lập làm nhiếp chính. Tuy nhiên, quyền lực thực sự nằm trong tay Thái hậu Juliana Maria, bà nội kế của Thái tử, với sự trợ giúp của chính khách Ove Høegh-Guldberg. Frederik được nuôi dạy dưới sự giám sát của thị thần Margrethe Marie Thomasine Numsen, sau đó là Johann Bülow.
Thái tử nhiếp chính
Cuộc đảo chính năm 1784

Ngay từ năm 1782, Thái tử Frederik đã bắt đầu tiếp xúc với đại thần Andreas Peter Bernstorff, người từng bị bãi chức hai năm trước đó. Về sau, Thái tử tham gia vào một mạng lưới liên kết với các nhân vật bất mãn khác, vốn đứng trong hàng ngũ đối lập với chính quyền đương thời. Mặc dù đã đến tuổi trưởng thành trên danh nghĩa, triều đình vẫn cố tình trì hoãn việc chính thức công nhận Thái tử đạt đến tuổi thành niên pháp lý.[12]
Tuy nhiên, đến năm 1784, khi tròn 16 tuổi, việc trì hoãn này không thể kéo dài thêm. Ngày 4 tháng 4, ông được chính thức tuyên bố đạt tuổi trưởng thành. Chỉ mười ngày sau, vào 14 tháng 4 năm 1784, Thái tử đã hành động quyết đoán, nắm trọn quyền nhiếp chính, đồng thời bãi miễn các đại thần trung thành với Thái hậu Juliana Maria. Tương truyền rằng trong biến cố này, Thái tử thậm chí đã xảy ra ẩu đả tay chân với chú của mình để giành quyền nhiếp chính. Kể từ đó, Frederik tiếp tục cai trị Đan Mạch–Na Uy với tư cách nhiếp chính nhân danh phụ vương Christian VII, cho đến khi nhà vua qua đời năm 1808.[13]
Những cải cách ban đầu

Trong những năm đầu của thời kỳ nhiếp chính, Thái tử Frederik, với sự trợ giúp của Đại thần Andreas Peter Bernstorff, đã tiến hành hàng loạt cải cách tự do sâu rộng theo tinh thần chuyên chế khai sáng. Nổi bật trong số đó là việc bãi bỏ chế độ nông nô tại Đan Mạch năm 1788, và xóa bỏ hình phạt treo cổ như một hình thức tử hình tại cả Đan Mạch lẫn Na Uy vào năm 1789. Đến năm 1803, bằng sắc lệnh của chính phủ, vương triều Đan Mạch–Na Uy chính thức chấm dứt sự tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
Kết hôn
Sau khi Thái tử Frederik được chính thức tuyên bố đạt tuổi thành niên pháp lý và đảm nhận quyền nhiếp chính vào năm 1784, triều đình Đan Mạch bắt đầu xúc tiến việc sắp đặt hôn sự cho ông. Đã có những lời đồn đoán rằng Thái tử sẽ kết hôn với một Vương nữ Phổ, phương án này được Thái hậu Juliana Maria và em rể của bà, Quốc vương Friedrich Đại đế của Phổ, đặc biệt ủng hộ. Tuy nhiên, nhằm thể hiện ý chí độc lập và thoát khỏi sự chi phối của phe Thái hậu, Thái tử Frederik đã tự mình lựa chọn hôn thê: người chị họ đời thứ nhất của ông, Marie Sophie xứ Hessen-Kassel. Bà thuộc về một gia tộc Đức có quan hệ hôn nhân chặt chẽ với cả hoàng gia Đan Mạch–Na Uy lẫn Vương quốc Anh, khiến cuộc hôn phối này vừa mang ý nghĩa cá nhân vừa bảo đảm lợi ích cho cả chính trị và triều đại.
Hai người cử hành hôn lễ tại Gottorp vào ngày 31 tháng 7 năm 1790, trong cuộc hôn nhân này đã sinh được tám người con. Trưởng nữ, Caroline, kết hôn với Ferdinand, Thế tử kế vị Đan Mạch, là anh em họ đời thứ nhất của phụ vương bà. Con gái út, Wilhelmine, về sau trở thành vương hậu của Quốc vương Frederik VII của Đan Mạch.
Vua Đan Mạch

Ngày 13 tháng 3 năm 1808, Quốc vương Christian VII băng hà ở tuổi 59 tại Rendsburg, trong thời gian lưu trú tại Công quốc Holstein. Sau khi phụ vương qua đời, Frederik chính thức kế vị, đăng cơ Quốc vương Đan Mạch và Na Uy, trở thành vị quân chủ chuyên chế thứ bảy của hai vương quốc, khi đã 40 tuổi. Lễ tấn phong của Quốc vương Frederik VI được cử hành tại cung điện Frederiksborg vào ngày 31 tháng 7 năm 1815; nghi lễ này trước đó đã bị trì hoãn do những biến động kéo dài của Chiến tranh Napoléon.
Năm 1809, khi ngai vàng Thụy Điển có khả năng bị bỏ trống, Frederik cũng từng nuôi tham vọng được bầu làm Quốc vương Thụy Điển. Trên thực tế, ông là vị quân vương đầu tiên của Đan Mạch–Na Uy có huyết thống trực hệ từ Gustav I của Thụy Điển, người vào thập niên 1520 đã lãnh đạo Thụy Điển tách khỏi Liên minh Kalmar. Tuy nhiên, người anh rể của Frederick là Thân vương Christian August xứ Augustenborg lại là người được bầu trước, và sau đó ngai vàng Thụy Điển rơi vào tay Thống chế Pháp Jean-Baptiste Bernadotte.[14]

Nhằm duy trì trung lập và tránh bị cuốn vào xung đột Pháp–Anh, Đan Mạch–Na Uy gia nhập Liên minh Trung lập Vũ trang lần thứ hai, tiếp tục hoạt động hàng hải. Tuy nhiên, bất đồng nảy sinh với Anh xoay quanh quyền vận chuyển trung lập và việc Đan Mạch–Na Uy từ chối rút khỏi liên minh. Hệ quả là hải quân Anh, dưới quyền Phó Đô đốc Horatio Nelson, đã tấn công hạm đội Đan Mạch trong Trận Copenhagen năm 1801.
Sau hiệp ước giữa Sa hoàng Alexander I và Napoléon Bonaparte, một cam kết được đưa ra nhằm mở rộng Hệ thống Phong tỏa Lục địa sang cả Đan Mạch–Na Uy và Thụy Điển. Đáp lại, Anh gửi tối hậu thư yêu cầu Đan Mạch trở thành đồng minh với Anh, hoặc giao nộp hạm đội của họ. Khi đó Frederik VI đang ở Holstein; ông trở về kinh đô rồi lại quay lại Holstein ngay ngày hôm sau mà không hồi đáp. Quân Anh sau đó oanh tạc Copenhagen trong ba ngày trong Trận Copenhagen năm 1807.[15] Sự kiện này khiến Frederik VI tuyên chiến với Anh và liên minh với Pháp.[16]
Xung đột tiếp diễn dưới hình thức Chiến tranh Thuyền pháo giữa Đan Mạch–Na Uy và Vương quốc Anh, kéo dài cho tới Hòa ước Kiel năm 1814. Sau thất bại của Pháp trong chiến dịch Nga năm 1812, phe Đồng minh yêu cầu Frederik VI đổi phe, song bị khước từ.[17] Nhiều sử gia từng phê phán nhà vua là bảo thủ, kém năng lực, và hành động vì lòng trung thành mù quáng với Napoléon. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, cách nhìn này đã thay đổi: một số học giả cho rằng Frederik VI duy trì liên minh với Napoléon nhằm bảo vệ vị thế mong manh của vương quốc, đặc biệt là Na Uy, vùng đất phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu lương thực và đã trở thành mục tiêu tham vọng lãnh thổ của Thụy Điển. Nhà vua tin rằng chiến tranh sẽ kết thúc bằng một hội nghị quốc tế lớn, nơi Napoléon giữ vai trò then chốt và có thể giúp bảo toàn quyền lợi của vương triều, nhất là đối với Na Uy.[18][19]
Sau thất bại của Pháp trong Chiến tranh Napoléon năm 1814 và việc mất vương miện Na Uy theo Hòa ước Kiel, Frederik VI chuyển sang đường lối chuyên chế và phản động, từ bỏ những tư tưởng tự do từng theo đuổi khi còn là Nhiếp chính vương. Kiểm duyệt gắt gao, đàn áp mọi đối lập, cùng với tình trạng kinh tế sa sút đã khiến giai đoạn này của triều đại mang sắc thái u ám, dù bản thân nhà vua nhìn chung vẫn được xem là một quân chủ chuyên chế có thiện ý.
Từ thập niên 1830, suy thoái kinh tế phần nào được cải thiện, và đến năm 1834, Quốc vương chấp thuận một cải cách mang tính dân chủ hạn chế: thành lập Hội đồng Đẳng cấp (các nghị hội khu vực chỉ có vai trò tư vấn). Tuy nhiên, hệ quả ngoài dự liệu là việc này về sau làm trầm trọng thêm mâu thuẫn giữa người Đan Mạch và người Đức tại Schleswig, nơi nghị hội khu vực trở thành diễn đàn cho những tranh cãi dai dẳng giữa hai cộng đồng dân tộc.[20]
Cuộc sống sau này và kế vị
Quốc vương Frederik VI được biết đến như một người bảo trợ cho khoa học thiên văn. Năm 1832, ông cho thiết lập giải thưởng huy chương vàng dành cho bất kỳ ai phát hiện được sao chổi bằng kính thiên văn. Các vị vua kế nhiệm đời sau tiếp tục duy trì giải thưởng này cho đến năm 1850, trước khi nó bị bãi bỏ trong bối cảnh hậu quả của Chiến tranh Ba Năm. Ngày 23 tháng 2 năm 1827,[21] Frederik VI ban hành Đặc ân Hoàng gia,[22] chính thức trao cho Trường Cao đẳng Serampore tại Ấn Độ thuộc Đan Mạch địa vị đại học, với quyền cấp văn bằng. Nhờ đó, Serampore trở thành đại học thứ ba của vương quốc Đan Mạch, sau các đại học tại Copenhagen và Kiel. Năm 1835, khi phát hiện người phụ nữ Haraldskær trong một đầm than bùn ở Jutland, Frederik VI ra lệnh tổ chức an táng theo nghi lễ hoàng gia, cho đặt thi hài xác ướp thời Đồ Sắt này trong một quan quách chạm khắc tinh xảo, và tuyên bố đó là di thể của Nữ vương Gunnhild. Về sau, sự xác định này được chứng minh là sai lầm, song vào thời điểm ấy, hành động này lại phù hợp với mục tiêu chính trị của nhà vua.
Frederik VI băng hà ở tuổi 71 tại cung điện Amalienborg, và được an táng trong nhà nguyện của Quốc vương Frederik V tại nhà thờ chính tòa Roskilde. Trị vì 55 năm: 24 năm trên cương vị Thái tử Nhiếp chính, và 31 năm với tư cách Quốc vương. Ông là Hiệp sĩ thứ 894 của Huân chương Lông Cừu Vàng của Tây Ban Nha, và năm 1822 được phong làm Hiệp sĩ thứ 654 của Huân chương Garter. Đại học Hoàng gia Frederik (nay là Đại học Oslo) được đặt tên để tưởng niệm công lao của Frederik VI.
Do không có con cái nào còn sống để kế vị, sau khi Frederik VI qua đời, ngai vàng Đan Mạch được truyền cho Christian, người anh em họ bên nội của ông.
Hậu duệ

Frederik VI và Marie xứ Hesse-Kassel có với nhau tám người con, song sáu người mất khi còn thơ ấu. Chỉ có hai vương nữ sống đến tuổi trưởng thành, nhưng cả hai đều không để lại hậu duệ. Tám người con chính thống của Quốc vương và Vương hậu gồm có:
- Christian (Copenhagen, 22 tháng 9 năm 1791 – Copenhagen, 23 tháng 9 năm 1791) Mất khi còn nhỏ.
- Marie Louise (Copenhagen, 19 tháng 11 năm 1792 – Frederiksborg, 12 tháng 10 năm 1793) Mất khi còn nhỏ.
- Caroline (Copenhagen, 28 tháng 10 năm 1793 – Copenhagen, 31 tháng 3 năm 1881), Thành hôn với Frederik Ferdinand của Đan Mạch, anh em họ đời thứ nhất của cha bà (qua đời năm 1863). Không có con cái.
- Louise (Copenhagen, 21 tháng 8 năm 1795 – Copenhagen, 7 tháng 12 năm 1795) Mất khi còn nhỏ.
- Christian (Copenhagen, 1 tháng 9 năm 1797 – Copenhagen, 5 tháng 9 năm 1797) Vừa sinh đã mất.
- Juliana Louise (Copenhagen, 12 tháng 2 năm 1802 – Copenhagen, 23 tháng 2 năm 1802) Mất khi còn nhỏ.
- Frederikke Marie (3 tháng 6 năm 1805 – 14 tháng 7 năm 1805) Mất khi còn nhỏ.
- Vilhelmine Marie (Kiel, 18 tháng 1 năm 1808 – Glücksburg, 30 tháng 5 năm 1891) Kết hôn hai lần: lần thứ nhất với Frederik, anh em họ đời thứ hai của bà, về sau là Quốc vương Frederik VII của Đan Mạch; cuộc hôn nhân này kết thúc bằng ly dị: lần thứ hai với Karl, Công tước xứ Schleswig-Holstein-Sonderburg-Glücksburg, anh trưởng của Quốc vương tương lai Christian IX của Đan Mạch. Cả hai cuộc hôn nhân đều không có con nối dõi.
Ngoài ra, với tình nhân Frederikke Dannemand (tên khai sinh Bente Mortensdatter Andersen, (Rafsted)),[23] [24]Quốc vương Frederik VI có bốn người con ngoài giá thú, đều được phong tước Bá tước/Bá tước phu nhân xứ Dannemand:
- Louise Frederikke Dannemand, Bá tước phu nhân Dannemand (16 tháng 4 năm 1810 – 28 tháng 12 năm 1888) Thành hôn năm 1836 với Wilhelm von Zachariæ (1807–1871), có con cháu.
- Caroline Augusta Dannemand, Bá tước phu nhân Dannemand (1812 – 1844) Thành hôn năm 1837 với Adolf Frederik Schack von Brockdorff (1810–1859), có con cháu.
- Frederik Wilhelm Dannemand, Bá tước Dannemand (20 tháng 7 năm 1813 – 12 tháng 3 năm 1888) – Kết hôn lần thứ nhất năm 1840 với Franziska von Scholten (1820–1844), không con; lần thứ hai năm 1845 với Louisa, Bá tước phu nhân Schulin (1815–1884), không con; Lần thứ ba năm 1884 với Wilhelmina Laursen (1840–1886), không con.
- Frederik Waldemar Dannemand, Bá tước Dannemand (6 tháng 6 năm 1819 – 4 tháng 3 năm 1835)– Không rõ đời tư.
Tham khảo
Trích dẫn
- ↑ "British Survey Handbooks, Denmark". Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2015.
- ↑ "kronprinsregent". Store norske leksikon. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2012.
- ↑ "Kongelige i kirkebøgerne" [Royals in the church records]. historie-online.dk (bằng tiếng Đan Mạch). Dansk Historisk Fællesråd. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2013.
- 1 2 Jensen 1935, tr. 256.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ "Kongelige i kirkebøgerne" [Royals in the church records]. historie-online.dk (bằng tiếng Đan Mạch). Dansk Historisk Fællesråd. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2013.
- ↑ Engberg 2009, tr. 37.
- ↑ Hindø, Lone; Boelskifte, Else (2007). "Fødselssmerter overfaldt Dronningen" [Labour pains assailed the Queen]. Kongelig Dåb. Fjorten generationer ved Rosenborg-døbefonten [Royal Baptisms. Fourteen generations at the Rosenborg baptismal font] (bằng tiếng Đan Mạch). Forlaget Hovedland. tr. 49–55. ISBN 978-87-7070-014-6.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênkongeligedaab2 - ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Feldbæk 1990, tr. 234.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ A. N. Ryan, "The Causes of the British Attack upon Copenhagen in 1807." English Historical Review (1953): 37–55. in JSTOR
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ A. N. Ryan, "The Causes of the British Attack upon Copenhagen in 1807." English Historical Review (1953): 37–55. in JSTOR
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Magne Njåstad. "Flåteranet i 1807". Store norske leksikon. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2016.
Thư mục
- Bjørn, Claus; Eller, Povl (1980). "Frederik 6.". Trong Cedergreen Bech, Svend (biên tập). Dansk Biografisk Leksikon (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển 4 (ấn bản thứ 3.). Copenhagen: Gyldendal. ISBN 8700055514.
- Bjørn, Claus (1990). "Fra reaktion til grundlov" [From reaction to constitution]. Trong Olsen, Olaf (biên tập). Gyldendal og Politikens Danmarkshistorie (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển 10: 1800-1850. Copenhagen: Gyldendal og Politikens Forlag. ISBN 87-89068-12-2.
- Busck, Jens Gunni (2019). Frederik VI : ruler in an age of revolution. Peter Sean Woltemade biên dịch. Copenhagen: Historika. ISBN 9788772170480.
- Engberg, Jens (2009). Den standhaftige tinsoldat – en biografi om Frederik 6 [The Steadfast Tin Soldier – a biography of Frederick VI] (bằng tiếng Đan Mạch). Copenhagen: Politikens Forlag. ISBN 978-87-567-9325-4..
- Feldbæk, Ole (1990). "Den lange fred" [The long peace]. Trong Olsen, Olaf (biên tập). Gyldendal og Politikens Danmarkshistorie (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển 9: 1700-1800. Copenhagen: Gyldendal og Politikens Forlag. ISBN 87-89068-11-4.
- Jensen, Hans (1935). "Frederik VI" (PDF). Trong Engelstoft, Povl; Dahl, Svend (biên tập). Dansk Biografisk Leksikon (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển 5 (ấn bản thứ 2.). Copenhagen: J.H. Schultz Forlag. tr. 256–261.
- Møller, Jan (1998). Frederik 6. – Træk af en konges liv [Frederick VI – Traits of a king's life]. Copenhagen: Sesam. ISBN 87-7801-741-6.
- Thorsøe, Alexander (1891). "Frederik VI". Trong Bricka, Carl Frederik (biên tập). Dansk biografisk Lexikon, tillige omfattende Norge for tidsrummet 1537-1814 (bằng tiếng Đan Mạch). Quyển V (ấn bản thứ 1). Copenhagen: Gyldendalske Boghandels Forlag. tr. 309–314.