Bước tới nội dung

Duško Tošić

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Duško Tošić
Душко Тошић
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủDuško Tošić
Chiều cao1,84 m (6 ft 0 in)[1]
Vị tríHậu vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Quảng Châu R&F
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
NămĐội
1997–2002Proleter Zrenjanin
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
NămĐộiST(BT)
2002–2006OFK Beograd80(6)
2006–2007F.C. Sochaux-Montbéliard40(1)
2007–2010SV Werder Bremen22(0)
2010Portsmouth0(0)
2010Queens Park Rangers (mượn)5(0)
2010–2012Sao Đỏ Beograd41(2)
2011Betis (mượn)1(0)
2012–2015Gençlerbirliği90(2)
2016–2018Beşiktaş66(7)
2018–Quảng Châu R&F0(0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
NămĐộiST(BT)
2006–Serbia26(1)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 7 tháng 5 năm 2018
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 22 tháng 6 năm 2018

Duško Tošić (đọc theo tiếng Serbia: Душко Тошић; sinh ngày 19 tháng 1 năm 1985 ở Zrenjanin, Serbia) là một cầu thủ bóng đá người Serbia hiện đang chơi cho Beşiktaşđội tuyển Serbia.Mặc dù sinh ở Zrenjanin, song Tosic lại lớn lên ở vùng gần ngôi làng Orlovat. Anh chơi ở vị trí hậu vệ.

Trước đây, anh chơi cho OFK Beograd và Sochaux.

Anh chuyển tới Werder Bremen ở mùa giài 2007-2008, ở đây anh ký hợp đồng cho tới năm 2011.

Anh có trận đấu ra mắt trong màu áo đội tuyển trong trận gặp Na Uy vào ngày 15 tháng 11 năm 2006, trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 1-1.

Anh cưới ca sĩ người Serbia Jelena Karleuša vào tháng 6 năm 2008 và đã có 2 cô con gái.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến 7 tháng 5 năm 2018[2]
Câu lạc bộMùa giảiGiải đấuCúp quốc giaChâu ÂuKhácTổng cộng
TrậnBànTrậnBànTrậnBànTrậnBànTrậnBàn
OFK Beograd2002–03140??0000140
2003–04252??0000252
2004–05242??0000242
2005–06172??0000172
Tổng cộng806??0000806
Sochaux2005–06140??0000140
2006–07261??0000261
Tổng cộng401??0000401
Werder Bremen2007–08120206000200
2008–0990101000110
2009–101000000010
Tổng cộng220307000320
Q.P.R. (mượn)2009–105000000050
Tổng cộng5000000050
Red Star2010–11251302000301
2011–12161304000231
Tổng cộng412606000532
Betis (mượn)2011–121010000020
Tổng cộng1010000020
Gençlerbirliği2012–13331200000351
2013–14280000000280
2014–15291200000311
Tổng cộng902400000942
Beşiktaş2015–16150702000240
2016–172621012010402
2017–18255207010355
Tổng cộng66710021020997
Tổng cộng sự nghiệp352182403402041218

Đội tuyển quốc gia

Đội tuyển quốc gia Serbia
NămTrậnBàn
200610
200761
200820
200900
201000
201100
201220
201300
201430
201530
201620
201720
201850
Tổng cộng261

Bàn thắng quốc tế

#NgàyĐịa điểmĐối thủBàn thắngKết quảGiải đấu
1.17 tháng 10 năm 2007Sân vận động Tofik Bakhramov, Baku, Azerbaijan Azerbaijan1–06–0Vòng loại Euro 2008

Tham khảo

  1. "Duško Tošić" (bằng tiếng Đức). fussballdaten.de. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2011.
  2. "Serbia - D. Tošić - Profile with news, career statistics and history". Soccerway. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2015.

Liên kết ngoài