Bước tới nội dung

Danh sách sân bay tại Mông Cổ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Danh sách sân bay Mông Cổ)

Đây là một danh sách các sân bay tại Mông Cổ, được phân nhóm theo loại và sắp xếp theo vị trí.

Sân bay

Tên các sân bay được in đậm cho biết sân bay có các chuyến bay của các hãng hàng không thương mại.

Thành phố phục vụTỉnhICAOIATATên sân bayĐường băng
 sân bay quốc tế
Ulaanbaatar(thủ đô)ZMUBULNSân bay quốc tế Thành Cát Tư Hãn (Chinggis Khaan)
(trước đây gọi là sân bay Buyant Ukhaa)
14/32: 3100m x 60m, Rải nhựa
15/33: 2000m x 40m, Mặt cỏ
 sân bay nội địa
AltaiGovi-AltaiZMATLTISân bay Altai10/28: 2290m x 60m, Bãi cỏ
ArvaikheerÖvörhkangaiZMAHAVKSân bay Arvaikheer14/32: 2300m x 50m, Bãi cỏ
Baruun-UrtSükhbaatarZMBUUUNSân bay Baruun-Urt18/36: 2200m x 50m, Bãi cỏ
BaruunturuunUvsSân bay Baruunturuun01/19: 2200m x 50m, Bãi cỏ
BayankhongorBayankhongorZMBHBYNSân bay Bayankhongor16L/34R: 2800m x 35m, Trải nhựa/Bê tông
16R/34L: 2100m x 50m, Bãi cỏ.
BulganBulganZMBNUGASân bay Bulgan13/31: 1900m x 50m, Bãi cỏ
Bulgan, KhovdKhovdZMBSSân bay Bulgan, Khovd17/35: 1800m x 40m, Bãi cỏ
ChoibalsanDornodZMCDCOQSân bay Choibalsan12/30: 2600m x 40m, Bê tông
DadalKhentiiSân bay Dadal14/32: 1600m x 40m, Không lát
DalanzadgadÖmnögoviZMDZDLZSân bay Dalanzadgad03/21: 2300m x 50m, Bê tông
KharkhorinÖvörkhangaiZMHHKHRSân bay Kharkhorin01/19: 1800x x 50m, Bãi cỏ
KhatgalKhövsgölKhông lát đáSân bay Khatgal15/33: 2400m x 30m, Không lát
KhovdKhovdZMKDHVDSân bay Khovd16L/34R: 2850m x 49m, Rải nhựa/Bê tông
16R/34L: 2000m x 50m, Bãi cỏ
KhujirtÖvörkhangaiZMHUHJTSân bay Khujirt09/27: 2200m x 60m, Bãi cỏ
MandalgoviDundgoviZMMGMXW Sân bay Mandalgovi18/36: 1800m x 40m, Bãi cỏ
MörönKhövsgölZMMNMXVSân bay Mörön10L/28R: 2440m x 42m, Rải nhựa/Bê tông
10R/28L: 2000m x 40m, Rải sỏi
Ovoot TolgoiÖmnögoviZMGTn.a.Sân bay Ovootn.a.
Oyuu TolgoiÖmnögoviZMOTn.a.Sân bay Oyuu Tolgoin.a.
Tavan TolgoiÖmnögovin.a.n.a.Sân bay Tavan Tolgoin.a.
TosontsengelZavkhaanSân bay Tosontsengel10/28: 2400m x 50m, Bãi cỏ
TsetserlegArkhangaiZMTGTSZSân bay Tsetserleg14/32: 1650m x 35m, Bãi cỏ
UlaangomUvsZMUGULOSân bay Ulaangom15/19: 1900m x 35m, Bãi cỏ
UliastaiZavkhanULZSân bay Uliastai16/34: 2350m x 50m, Bãi cỏ
UliastaiZavkhanSân bay Donoi (Sân bay Uliastai Mới)16/34: 3200m x 30m, Bãi cỏ
ÖlgiiBayan ÖlgiiZMULULGSân bay Ölgii13/31: 2850m x 30m, Bê tông
ÖndörkhaanKhentiiZMUHUNRSân bay Öndörkhaan06/24: 1800m x 50m, Bãi cỏ

Xem thêm

  • Giao thông Mông Cổ

Tham khảo

  • Mongolian Civil Aviation Authority (MCAA)
    • "Descriptions of 22 Domestic Airports" (PDF). Mongolian Civil Aviation Authority (MCAA). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 28 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2007.
  • "ICAO Location Indicators by State" (PDF). International Civil Aviation Organization. ngày 12 tháng 1 năm 2006. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2009.
  • "UN Location Codes: Mongolia". UN/LOCODE 2007. UNECE. ngày 25 tháng 3 năm 2008. - includes IATA codes
  • Great Circle Mapper: Airports in Mongolia - IATA and ICAO codes
  • World Aero Data: Airports in Mongolia Lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2013 tại Wayback Machine - ICAO codes

Xem thêm

Liên kết ngoài