Casperia
Giao diện
| Casperia | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Casperia | |
| Vị trí của Casperia tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Latium |
| Tỉnh | tỉnh Rieti (RI) |
| Thủ phủ | Casperia |
| Frazioni | Santa Maria in Legarano, San Vito di Casperia, Paranzano |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 25,4 km2 (9,8 mi2) |
| Độ cao | 397 m (1,302 ft) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 1.164 |
| • Mật độ | 46/km2 (120/mi2) |
| Tên cư dân | casperiani o aspresi |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 02041 |
| Mã điện thoại | 0765 |
| Website | www.comunedicasperia.it |
Casperia là một đô thị ở tỉnh Rieti trong vùng Latium, có khoảng cách khoảng 50 km về phía đông bắc của Roma và cách khoảng 20 km southvề phía tây của Rieti. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 1.164 người và diện tích là 25,4 km².[1]
Đô thị Casperia có các frazioni (các đơn vị cấp dưới, chủ yếu là các làng) Santa Maria in Legarano, San Vito di Casperia, và Paranzano.
Casperia giáp các đô thị: Cantalupo in Sabina, Contigliano, Montasola, Rieti, Roccantica, Torri in Sabina.
Quá trình thay đổi dân số

Tham khảo
Liên kết ngoài
Thể loại:
- Sơ khai Ý
- Đô thị tỉnh Rieti
- Hilltowns in the Lazio