Bước tới nội dung

Bệ pháo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bệ pháo (hay giá pháo) là một bộ khung hoặc giá đỡ dùng để nâng đỡ nòng pháo của một khẩu pháo, cho phép nó được điều khiển và khai hỏa. Các nền tảng này thường có bánh xe để các khẩu pháo có thể được di chuyển dễ dàng hơn.[1] Bệ pháo cũng được sử dụng trên tàu để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và ngắm bắn của các loại pháo và đại bác cỡ lớn.[2] Chúng cũng được sử dụng trong các đoàn xe tang lễ của những nhà lãnh đạo cấp cao của một bang hoặc quốc gia.[3]

Bệ pháo hiện đại Bệ pháo

Chiến tranh Thế giới thứ nhất thường được coi là bình minh của pháo binh hiện đại bởi vì, tương tự như các loại súng bắn nhiều lần, phần lớn nòng pháo đều có rãnh khương tuyến, đầu đạn có hình nón, pháo được nạp đạn từ đuôi nòng và nhiều loại sử dụng đạn cố định (nạp sẵn) hoặc đạn nạp rời liều phóng và đầu đạn.[4]

Một số đặc điểm của bệ pháo hiện đại được liệt kê dưới đây và được minh họa trong thư viện ảnh:

  • Càng dạng hộp – Càng dạng hộp là một loại bệ pháo dã chiến có hình chữ nhật, bao gồm một khung dạng thang thường có mặt sàn. Mục tiêu của thiết kế này là độ bền và sự ổn định. Bệ pháo càng dạng hộp trên các loại lựu pháo thường có một khoảng hở gần khóa nòng để cho phép đạt được góc bắn cao cần thiết cho việc bắn gián tiếp. Trên các khẩu pháo lớn hơn, thường có một bệ nghiêng để giữ các viên đạn sẵn sàng giúp việc nạp đạn dễ dàng hơn. Một vấn đề với bệ pháo càng dạng hộp là nó thường hạn chế việc tiếp cận khóa nòng, vì vậy nòng pháo cần phải hạ xuống để nạp đạn và sau đó nâng lên cho mỗi phát bắn, điều này làm giảm tốc độ bắn. Vào cuối Thế chiến I, bệ pháo càng dạng hộp trở nên ít phổ biến hơn. Việc nạp đạn dễ dàng và tốc độ bắn đã được cải thiện bằng cách tạo lối tiếp cận khóa nòng tốt hơn.[4]
  • Càng dạng ống – Càng dạng ống đôi khi được sử dụng với các loại pháo hạng nhẹ do ngựa kéo vào thời kỳ đầu. Càng đơn này giống như một đường ống và được thiết kế để chắc chắn, nhẹ, dễ cơ động và dễ dàng làm việc xung quanh. Sau Thế chiến thứ nhất, càng dạng ống trở nên ít phổ biến hơn vì pháo hạng nhẹ do ngựa kéo dần suy giảm. Một số khẩu pháo đã được thay bệ pháo mới để tăng góc quay ngang, góc nâng và để phù hợp cho việc kéo bằng các phương tiện cơ giới.[4]
  • Càng xòe – Bệ pháo càng xòe, được phát minh bởi Joseph-Albert Deport vào năm 1907-1908,[5] có hai càng pháo có thể xòe ra để mang lại độ ổn định lớn hơn, góc nâng và góc quay ngang rộng hơn, đồng thời giúp tiếp cận khóa nòng dễ dàng hơn để nạp đạn ở các góc độ khác nhau. Vì bệ pháo đứng yên, góc hướng và góc nâng được điều khiển bằng các tay quay riêng biệt. Nhiều loại pháo được sản xuất kể từ Thế chiến thứ nhất đã sử dụng cấu hình càng xòe này.[4]
  • Chân chống phụ – Kể từ Thế chiến thứ nhất, nhiều loại pháo phòng không đã có bệ pháo với hai, ba hoặc bốn chân chống phụ có thể gập lại, đi kèm với các kích cân bằng để mang lại sự ổn định, khả năng bắn góc cao và góc quay ngang 360°. Bệ pháo ba chân chống thường có hai bánh xe có thể tháo rời để vận chuyển, trong khi bệ pháo bốn chân chống có bốn bánh. Các phiên bản bốn chân chống thường được gọi là bệ pháo hình chữ thập vì khi các chân chống được triển khai, chúng tạo thành một hình chữ thập.[4]
  • Khiên pháo – Không phải tất cả các khẩu pháo hiện đại đều có khiên pháo. Trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất, tấm chắn này được thiết kế để bảo vệ pháo thủ ở cự ly gần khỏi các loại súng trường mới phát minh và đạn phân mảnh (shrapnel) khi họ tham gia bắn trực tiếp để chi viện hỏa lực. Trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất tại Mặt trận phía Tây, súng máy và các loại pháo dã chiến hạng nhẹ bắn nhanh sử dụng đạn mảnh đã khiến các cuộc tấn công tập trung của bộ binh hoặc kỵ binh trên địa hình trống trải trở nên rất nhiều thương vong, vì vậy cả hai bên đều tìm cách bảo vệ binh sĩ và pháo binh của mình sau các hệ thống hào chiếncông sự. Do việc chiến đấu được thực hiện từ sau các công sự, khiên pháo trở nên ít quan trọng hơn và đôi khi bị loại bỏ để giảm trọng lượng. Sau Thế chiến thứ nhất, giáp bảo vệ chủ yếu được sử dụng trên các loại pháo bắn thẳng cỡ nòng nhỏ có kích thước từ 20–120 mm (0,79–4,7 in). Các khẩu pháo lớn hơn 120 mm thường có lợi thế về tầm bắn và là vũ khí bắn gián tiếp, vì vậy tấm khiên đôi khi được lược bỏ.[4]
  • Cơ chế hãm lùi – Các khẩu pháo thời kỳ đầu không có cơ chế hấp thụ lực giật và pháo phải được đặt lại vị trí sau mỗi phát bắn. Sau đó, các bệ nghiêng được sử dụng để pháo lùi lên dốc và trọng lực sẽ đưa pháo trở lại vị trí cũ. Phần lớn các loại pháo dã chiến sản xuất từ năm 1900 đều có một loại cơ chế hãm lùi cơ khí. Chúng có thể được chia thành hai hệ thống con: một hệ thống hấp thụ lực giật (hãm lùi) trong khi hệ thống kia đưa pháo trở lại vị trí bắn (đẩy lên). Bộ phận hấp thụ lực giật thường là một bộ giảm chấn thủy lực, trong khi bộ phận đưa pháo trở lại vị trí bắn là một bộ đẩy lên bằng khí nén. Hệ thống này thường được gọi tắt là thủy - khí (hydro-pneumatic) trong các tài liệu kỹ thuật. Một lựa chọn khác là bộ giảm chấn thủy lực kết hợp với bộ đẩy lên bằng lò xo, thường được gọi tắt là thủy - lò xo (hydro-spring). Các hệ thống này có thể được nhận diện là các hình trụ nằm phía trên hoặc phía dưới nòng pháo. Hệ thống hãm lùi có thể được tích hợp với nòng pháo hoặc bệ pháo. Một số khẩu pháo được thiết kế trước khi cơ chế hãm lùi được tích hợp vào bệ pháo có thể được gắn vào một bộ giảm chấn bên ngoài, vốn là một dây buộc bằng lò xo/cao su nối từ một vòng khuyên ở đế bệ pháo đến một neo cố định dưới đất ở đầu kia.[4]
  • Vấu hãm lùi hoặc vấu cắm đất – Mục đích của vấu pháo là để neo bệ pháo và ngăn nó lùi về phía sau khi pháo khai hỏa. Vấu thường nằm ở cuối bệ pháo và có hình dáng giống như một lưỡi cày hoặc xẻng. Một số loại pháo được thiết kế trước khi cơ chế hãm lùi thủy - khí trở nên phổ biến đã sử dụng vấu hãm lùi với lò xo cuộn hoặc bộ giảm chấn cao su.[4]
  • Góc nâng và tầm bắn – Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất leo thang, tầm bắn và góc nâng trở nên quan trọng hơn. Tầm bắn quan trọng vì mỗi bên đều muốn giảm tổn thất pháo binh của mình trong một cuộc chiến tiêu hao, và một trong những cách tốt nhất để làm điều đó là có tầm bắn xa hơn pháo binh đối phương. Ban đầu, việc tăng góc nâng khá dễ thực hiện vì cả hai bên chỉ cần kê pháo lên các bệ nghiêng hoặc bờ đất để tăng tầm bắn của đạn. Các bệ pháo hiện có cũng được sửa đổi để đạt góc nâng cao hơn. Do cả hai bên đều đào hào cố thủ, cách hiệu quả nhất để tấn công kẻ thù là bắn theo phương thẳng đứng thông qua hỏa lực gián tiếp để dội đạn nổ mạnh vào các chiến hào. Vào cuối Thế chiến thứ nhất, hầu hết các khẩu pháo đều có góc nâng cao hơn và tầm bắn xa hơn. Cũng có xu hướng chuyển sang các loại pháo nhẹ hơn nhưng bắn đầu đạn lớn hơn, vì các khẩu pháo dã chiến hạng nhẹ của Thế chiến thứ nhất không hiệu quả khi bắn các đầu đạn nhẹ với lượng thuốc nổ hạn chế.[4]
  • Bộ phận cân bằng – Bộ phận cân bằng là các thiết bị giúp cân bằng nòng pháo khi trọng tâm của nó không thẳng hàng với trục ngõng pháo. Chúng tích trữ thế năng khi nòng pháo (trọng tâm của nó) được hạ xuống, và giải phóng năng lượng đó khi cần nâng nòng lên bằng cách triệt tiêu lực kéo xuống của trọng lượng bằng áp suất đẩy lên của các phần tử đàn hồi nén tương tự như loại sử dụng trong cơ chế hãm lùi: thủy - khí, khí nén, lò xo cuộn hoặc thanh xoắn.[6] Các bộ phận cân bằng có thể khác nhau về số lượng và hướng đặt, nhưng chúng thường được bố trí thành cặp theo chiều dọc hoặc nghiêng ở hai bên nòng pháo gần trục ngõng và/hoặc khóa nòng. Đặc điểm này ngày càng trở nên phổ biến trên các loại pháo và lựu pháo có nòng tương đối dài sau Thế chiến thứ nhất.[4]
  • Sức kéo cơ giới – Phần lớn các khẩu pháo được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất là do ngựa kéo. Ngay cả trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhiều khẩu pháo vẫn do ngựa kéo. Tuy nhiên, về cuối Thế chiến thứ nhất, một số đã được chuyển đổi từ sức ngựa sang sức kéo từ các phương tiện cơ giới. Quá trình chuyển đổi thường bao gồm việc thay thế bánh xe nan hoa gỗ bằng bánh xe kim loại với lốp cao su đặc hoặc lốp khí nén. Việc chuyển đổi đơn giản này là đủ chừng nào xe kéo không chạy quá nhanh. Nhưng khi các xe kéo trở nên nhanh hơn, các trục bánh xe cần được lắp giảm xóc để chịu được phản lực khi kéo. Hầu hết các bệ pháo sản xuất từ sau Thế chiến thứ nhất đều được lắp nhíp hoặc thanh xoắn và sử dụng lốp cao su.[4]
  • Xe rơ-moóc và xe chở đạn – Mặc dù cả xe rơ-moóc pháo (limber) và xe chở đạn đều không phải là những phát minh mới, nhưng nhiều loại pháo đã sử dụng chúng. Xe rơ-moóc pháo là một chiếc xe hai bánh gắn vào càng pháo để kéo đi. Nó cũng thường đóng vai trò là xe chở dụng cụ và đạn dược cho đội pháo thủ. Ban đầu, xe rơ-moóc được sử dụng cho pháo binh do ngựa kéo, nhưng chúng cũng có thể được sử dụng với sức kéo cơ giới. Kể từ sau Thế chiến thứ hai, việc sử dụng xe rơ-moóc pháo đã giảm dần cùng với sự gia tăng khả năng của sức kéo động cơ. Thông thường khi xem các thông số trọng lượng của pháo, sẽ có một thông số dành cho khi di chuyển và một thông số khi chiến đấu: thông thường thông số khi di chuyển sẽ lớn hơn do có thêm xe rơ-moóc cùng vật tư.[4]
  • Pháo hạng nặng và chia tải nhiều phần – Các khẩu pháo hạng nhẹ có thể được vận chuyển nguyên khối nhưng các khẩu pháo lớn hơn thường được tháo rời thành nhiều phần tải trên các rơ-moóc để kéo đi. Điều này đặc biệt đúng trước thời kỳ có sức kéo cơ giới vì toàn bộ khẩu pháo thường quá nặng để một đội ngựa duy nhất có thể kéo, do đó các khẩu pháo lớn được chia thành nhiều xe tải, mỗi xe do một đội ngựa kéo. Ngay cả sau khi có sức kéo cơ giới, nhiều khẩu pháo lớn vẫn có tùy chọn tháo rời thành hai hoặc ba phần để kéo, trong khi những loại khác có khả năng tháo nòng pháo khỏi cơ chế hãm lùi và kéo lùi lại để nằm lên trên càng pháo khi đang được kéo. Điều này được thực hiện vì những khẩu pháo dài thường bị nặng về phía đầu nòng và có thể bị lật khi đang kéo. Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, pháo hạng nặng ngày càng được lắp trên khung gầm xe tăng để cải thiện tính cơ động, và xu hướng này tiếp tục với pháo tự hành ngày nay. Ưu điểm là loại pháo này có thể đi đến bất cứ nơi nào xe tăng có thể và có thể sẵn sàng chiến đấu trong vài phút mà không cần lắp ráp.[4]
  • Sơn pháo hoặc pháo mang vác – Một số khẩu pháo có khả năng tháo rời thành nhiều phần để súc vật vận tải như lừa thồ hoặc bởi các nhóm pháo thủ mang vác. Mỗi phần tải đủ nhỏ và nhẹ để vật nuôi hoặc con người có thể mang đi. Đây là một lợi thế ở địa hình đồi núi vì nơi đó có thể không có đường xá hoặc địa hình quá gồ ghề để kéo pháo. Các bộ phận thường được chế tạo với nhiều khớp nối và giữ chặt với nhau bằng các chốt. Sự nhẹ nhàng và tính di động này đã dẫn đến việc pháo mang vác được sử dụng trong nhiều vai trò như đổ bộ đường không bằng trực thăng hoặc các hoạt động của lực lượng dù. Sơn pháo rất phổ biến trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, nhưng phần lớn đã được thay thế kể từ đó bằng tên lửa, súng cốipháo không giật.[4]

Tham khảo Bệ pháo

  1. "gun carriage | weaponry | Britannica". www.britannica.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2021.
  2. "Gun Carriage | Queen Anne's Revenge Project". www.qaronline.org. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2021.
  3. "Willmore, Henry Horace Albert, (19 April 1871–29 Sept. 1919), Chief Gunner, RN; officer attending the gun-carriage at funeral of King Edward VII", Who Was Who, Oxford University Press, ngày 1 tháng 12 năm 2007, doi:10.1093/ww/9780199540884.013.u204739, truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2023
  4. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 Hogg, Ian (1972). Artillery. Batchelor, John H. New York: Scribner. ISBN 0684130920. OCLC 571972.
  5. Bằng sáng chế Hoa Kỳ số 939.399A
  6. "AMCP 706 345 Engineering Design Handbook. Carriages and Mounts Series. Equilibrators". 1970.

Bibliography