Bản mẫu:Location map Asia2
Giao diện
| tên | Asia | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 78.3 | ||||
| 18 | ←↕→ | 148.5 | ||
| -13.5 | ||||
| tâm bản đồ | 32°24′B 83°15′Đ / 32,4°B 83,25°Đ | |||
| hình | Asia location map2.svg | |||
| tên | Asia | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 78.3 | ||||
| 18 | ←↕→ | 148.5 | ||
| -13.5 | ||||
| tâm bản đồ | 32°24′B 83°15′Đ / 32,4°B 83,25°Đ / 32.4; 83.25 | |||
| hình | Asia location map2.svg | |||