Bước tới nội dung

Bản mẫu:Football at the 2020 Summer Olympics – Women's group tables

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng E
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
1 Anh Quốc321041+37Tứ kết
2 Canada312043+15
3 Nhật Bản (H)31112204
4 Chile30031540
Nguồn: TOCOGFIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
(H) Chủ nhà
Bảng F
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
1 Hà Lan3210218+137Tứ kết
2 Brasil321093+67
3 Zambia301271581
4 Trung Quốc3012617111
Nguồn: TOCOGFIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Bảng G
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
1 Thụy Điển330092+79Tứ kết
2 Hoa Kỳ311164+24
3 Úc31114514
4 New Zealand300321080
Nguồn: TOCOGFIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Hạng ba
VTBgĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
1E Nhật Bản31112204Tứ kết
2G Úc31114514
3F Zambia301271581
Nguồn: TOCOGFIFA
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số; 3) Tỷ số; 4) Điểm đoạt giải phong cách trong tất cả các trận đấu bảng; 5) Bốc thăm.