Bước tới nội dung

Bản mẫu:Designation/Supported designations/Global

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Ký hiệu toàn cầu

Ký hiệuPhiên bản khungPhạm viĐếmHợp lệ <designation> giá trị (Tên gọi)
Di sản thế giới UNESCOGlobal874World Heritage Site; WHS
IUCN Loại Ia (Khu bảo tồn thiên nhiên)Global???IUCN Category Ia; IUCN Ia; Category Ia; Nature Reserve
IUCN Loại Ib (Khu hoang dã)
IUCN Loại Ib (Khu hoang dã)
Global???IUCN Category Ib; IUCN Ib; Category Ib; Wilderness Area
IUCN Loại II (Vườn quốc gia)Global???IUCN Category II; IUCN II; Category II; National Park
IUCN Loại III (Tượng đài thiên nhiên)
IUCN Loại III (Tượng đài thiên nhiên)
Global???IUCN Category III; IUCN III; Category III; Natural Monument
IUCN Loại IV (Khu quản lý sinh cảnh/loài)
IUCN Loại IV (Khu quản lý sinh cảnh/loài)
Global???IUCN Category IV; IUCN IV; Category IV; Habitat Management; Species Management
IUCN Loại V (Cảnh quan/Cảnh biển được bảo vệ)
IUCN Loại V (Cảnh quan/Cảnh biển được bảo vệ)
Global???IUCN Category V; IUCN V; Category V; Protected Landscape; Protected Seascape
IUCN Loại VI (Khu bảo tồn tài nguyên)
IUCN Loại VI (Khu bảo tồn tài nguyên)
Global???IUCN Category VI; IUCN VI; Category VI; Managed Resource Protected Area
Đất ngập nước RamsarGlobal???Ramsar; Ramsar Wetland; Ramsar Wetland of International Importance
Cột mốc Xây dựng dân dụng Lịch sửGlobal263Civil Engineering Landmark; Historic Civil Engineering Landmark; HCEL
Cột mốc Kỹ thuật cơ khí Lịch sử
Cột mốc Kỹ thuật cơ khí Lịch sử
Global259Mechanical Engineering Landmark; Historic Mechanical Engineering Landmark; HMEL