Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
17 tháng 2 năm 2018 16:40 | Hàn Quốc  | 0–8 (0–1, 0–2, 0–5) | Thụy Sĩ | Gangneung Hockey Centre, Pyeongchang Số khán giả: 6.568 |
| Nguồn |
|---|
| Matt Dalton Park Sung-je | Thủ môn | Jonas Hiller | Trọng tài:
Jan Hribik
Aleksi Rantala Trọng tài biên:
Miroslav Lhotský
Fraser McIntyre |
| 0–1 | 10:23 – Hollenstein (Haas, Loeffel) | | 0–2 | 27:36 – Du Bois | | 0–3 | 35:55 – Suter (Herzog) | | 0–4 | 43:50 – Rüfenacht (Untersander, Almond) | | 0–5 | 45:17 – Suter (Ambühl, Moser) | | 0–6 | 46:45 – Schäppi (Almond, Geering) | | 0–7 | 51:24 – Suter (Geering, Ambühl) | | 0–8 | 55:10 – Corvi (Hofmann, Du Bois) |
|
| 8 phút | Số phút bị phạt | 10 phút |
| 25 | Số cú đánh | 34 |
 | Để xem hoặc sửa các bản mẫu tiện lợi khác của giải khúc côn cầu trên băng Thế vận hội Mùa đông 2018, mở rộng bản mẫu bên dưới. |
|
|---|
| Nam | | Bảng xếp hạng | |
|---|
| Trận đấu | | Vòng bảng | | Bảng A | - Trận A1 (Cộng hòa Séc-Hàn Quốc)
- A2 (Thụy Sĩ-Canada)
- A3 (Canada-Cộng hòa Séc)
- A4 (Hàn Quốc-Thụy Sĩ)
- A5 (Cộng hòa Séc-Thụy Sĩ)
- A6 (Canada-Hàn Quốc)
|
|---|
| Bảng B | - Trận B1 (Slovakia-Nga)
- B2 (Hoa Kỳ-Slovenia)
- B3 (Hoa Kỳ-Slovakia)
- B4 (Nga-Slovenia)
- B5 (Nga-Hoa Kỳ)
- B6 (Slovenia-Slovakia)
|
|---|
| Bảng C | - Trận C1 (Phần Lan-Đức)
- C2 (Na Uy-Thụy Điển)
- C3 (Phần Lan-Na Uy)
- C4 (Thụy Điển-Đức)
- C5 (Đức-Na Uy)
- C6 (Thụy Điển-Phần Lan)
|
|---|
|
|---|
| Vòng đấu loại | | Playoff loại | - Trận D1 (Hoa Kỳ-Slovakia)
- D2 (Slovenia-Na Uy)
- D3 (Phần Lan-Hàn Quốc)
- D4 (Thụy Sĩ-Đức)
|
|---|
| Tứ kết | - Trận E1 (Cộng hòa Séc-Hoa Kỳ)
- E2 (Nga-Na Uy)
- E3 (Canada-Phần Lan)
- E4 (Thụy Điển-Đức)
|
|---|
| Bán kết | |
|---|
| Tranh huy chương đồng | |
|---|
| Tranh huy chương vàng | |
|---|
|
|---|
|
|---|
| Đội hình | |
|---|
|
|---|
| Nữ | | Bảng xếp hạng | |
|---|
| Trận đấu | | Vòng bảng | | Bảng A | - Trận A1 (Phần Lan-Hoa Kỳ)
- A2 (Canada-Nga)
- A3 (Canada-Phần Lan)
- A4 (Hoa Kỳ-Nga)
- A5 (Hoa Kỳ-Canada)
- A6 (Nga-Phần Lan)
|
|---|
| Bảng B | - Trận B1 (Nhật Bản-Thụy Điển)
- B2 (Thụy Sĩ-Triều Tiên)
- B3 (Thụy Sĩ-Nhật Bản)
- B4 (Thụy Điển-Triều Tiên)
- B5 (Thụy Điển-Thụy Sĩ)
- B6 (Triều Tiên-Nhật Bản)
|
|---|
|
|---|
| Vòng đấu loại | | Tứ kết | |
|---|
| Vòng phân hạng | | 5-8 | - Trận D1 (Thụy Sĩ-Triều Tiên)
- D2 (Thụy Điển-Nhật Bản)
|
|---|
| 7-8 | |
|---|
| 5-6 | |
|---|
|
|---|
| Vòng tranh huy chương | | Bán kết | |
|---|
| Tranh huy chương đồng | |
|---|
| Tranh huy chương vàng | |
|---|
|
|---|
|
|---|
|
|---|
| Đội hình | |
|---|
|
|---|
|