Bước tới nội dung

Bản mẫu:2016 Summer Olympics women's water polo group A standings

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐGiành quyền tham dự
1 Ý33002715+126Tứ kết
2 Úc32013115+164
3 Nga3102233182
4 Brasil (H)30031333200
Nguồn: Rio2016
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Điểm đối đầu; 3) Hiệu số bàn thắng đối đầu; 4) Số bàn thắng đối đầu; 5) Hiệu số bàn thắng.
(H) Chủ nhà