Bước tới nội dung

Bản mẫu:2016 Summer Olympics men's volleyball pool A standings

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
VTĐộiTrTBĐSTSBTSSĐTĐBTSĐGiành quyền tham dự
1 Ý541121352,6004323751,152Tứ kết
2 Canada53291071,4293783781,000
3 Hoa Kỳ53291081,2504194051,035
4 Brasil (H)53291191,2224674421,057
5 Pháp5236890,8893863671,052
6 México50501150,0672833980,711
Nguồn: FIVB
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng
(H) Chủ nhà