Budimir Vujačić
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Budimir Vujačić | ||
| Ngày sinh | 4 tháng 1, 1966 | ||
| Nơi sinh | Petrovac, Serbia | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1984-1985 | Petrovac | ||
| 1985-1987 | Freiburg | ||
| 1988-1989 | Vojvodina | ||
| 1989-1993 | Partizan | ||
| 1993-1997 | Sporting Portugal | ||
| 1997 | Vissel Kobe | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1989-1992 | Nam Tư | 8 | (0) |
| 1995-1996 | Serbia | 4 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Budimir Vujačić (sinh ngày 4 tháng 1 năm 1966) là một cầu thủ bóng đá người Serbia.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Tư Budimir Vujačić
Budimir Vujačić thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Tư từ năm 1989 đến 1992.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia Budimir Vujačić
Budimir Vujačić thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia từ năm 1995 đến 1996.
Thống kê sự nghiệp Budimir Vujačić
| Đội tuyển bóng đá Nam Tư | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1989 | 4 | 0 |
| 1990 | 0 | 0 |
| 1991 | 3 | 0 |
| 1992 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 8 | 0 |
| Đội tuyển bóng đá Serbia | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1995 | 2 | 0 |
| 1996 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 4 | 0 |