Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
15 tháng 2 năm 2018 21:10 | Thụy Sĩ  | 1–5 (0–2, 0–2, 1–1) | Canada | Kwandong Hockey Centre, Gangneung Số khán giả: 2.802 |
| Nguồn |
|---|
| Leonardo Genoni Jonas Hiller | Thủ môn | Ben Scrivens | Trọng tài:
Antonín Jeřábek
Konstantin Olenin Trọng tài biên:
Jimmy Dahmen
Alexander Otmakhov |
| 0–1 | 02:57 – Bourque (Lee, Roy) | | 0–2 | 07:30 – Noreau (Lee, Roy) (PP) | | 0–3 | 25:00 – Bourque (Roy) (PP) | | 0–4 | 25:52 – Wolski (Noreau) | | Moser (Rüfenacht, Ambühl) (PP, EA) – 47:33 | 1–4 | | | 1–5 | 54:53 – Wolski (Kelly, Ebbett) (ENG) |
|
| 6 phút | Số phút bị phạt | 6 phút |
| 29 | Số cú đánh | 28 |
 | Để xem hoặc sửa các bản mẫu tiện lợi khác của giải khúc côn cầu trên băng Thế vận hội Mùa đông 2018, mở rộng bản mẫu bên dưới. |
|
|---|
| Nam | | Bảng xếp hạng | |
|---|
| Trận đấu | | Vòng bảng | | Bảng A | - Trận A1 (Cộng hòa Séc-Hàn Quốc)
- A2 (Thụy Sĩ-Canada)
- A3 (Canada-Cộng hòa Séc)
- A4 (Hàn Quốc-Thụy Sĩ)
- A5 (Cộng hòa Séc-Thụy Sĩ)
- A6 (Canada-Hàn Quốc)
|
|---|
| Bảng B | - Trận B1 (Slovakia-Nga)
- B2 (Hoa Kỳ-Slovenia)
- B3 (Hoa Kỳ-Slovakia)
- B4 (Nga-Slovenia)
- B5 (Nga-Hoa Kỳ)
- B6 (Slovenia-Slovakia)
|
|---|
| Bảng C | - Trận C1 (Phần Lan-Đức)
- C2 (Na Uy-Thụy Điển)
- C3 (Phần Lan-Na Uy)
- C4 (Thụy Điển-Đức)
- C5 (Đức-Na Uy)
- C6 (Thụy Điển-Phần Lan)
|
|---|
|
|---|
| Vòng đấu loại | | Playoff loại | - Trận D1 (Hoa Kỳ-Slovakia)
- D2 (Slovenia-Na Uy)
- D3 (Phần Lan-Hàn Quốc)
- D4 (Thụy Sĩ-Đức)
|
|---|
| Tứ kết | - Trận E1 (Cộng hòa Séc-Hoa Kỳ)
- E2 (Nga-Na Uy)
- E3 (Canada-Phần Lan)
- E4 (Thụy Điển-Đức)
|
|---|
| Bán kết | |
|---|
| Tranh huy chương đồng | |
|---|
| Tranh huy chương vàng | |
|---|
|
|---|
|
|---|
| Đội hình | |
|---|
|
|---|
| Nữ | | Bảng xếp hạng | |
|---|
| Trận đấu | | Vòng bảng | | Bảng A | - Trận A1 (Phần Lan-Hoa Kỳ)
- A2 (Canada-Nga)
- A3 (Canada-Phần Lan)
- A4 (Hoa Kỳ-Nga)
- A5 (Hoa Kỳ-Canada)
- A6 (Nga-Phần Lan)
|
|---|
| Bảng B | - Trận B1 (Nhật Bản-Thụy Điển)
- B2 (Thụy Sĩ-Triều Tiên)
- B3 (Thụy Sĩ-Nhật Bản)
- B4 (Thụy Điển-Triều Tiên)
- B5 (Thụy Điển-Thụy Sĩ)
- B6 (Triều Tiên-Nhật Bản)
|
|---|
|
|---|
| Vòng đấu loại | | Tứ kết | |
|---|
| Vòng phân hạng | | 5-8 | - Trận D1 (Thụy Sĩ-Triều Tiên)
- D2 (Thụy Điển-Nhật Bản)
|
|---|
| 7-8 | |
|---|
| 5-6 | |
|---|
|
|---|
| Vòng tranh huy chương | | Bán kết | |
|---|
| Tranh huy chương đồng | |
|---|
| Tranh huy chương vàng | |
|---|
|
|---|
|
|---|
|
|---|
| Đội hình | |
|---|
|
|---|
|